0101442621 - CÔNG TY TNHH PHÁP A
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0101442621
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH PHÁP A
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số 6, ngách 47, ngõ Thịnh Hào 2, phố Tôn Đức Thắng, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 6, ngách 47, ngõ Thịnh Hào 2, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 13:58:14 22/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7310 | Quảng cáo - Chi tiết: Quảng cáo thương mại, gia công, buôn bán các sản phẩm quảng cáo; (Trừ quảng cáo trên không) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Đại lý thẻ cào Internet, thẻ cước điện thoại di động trả trước; Buôn bán thiết bị điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, thiết bị tin học viễn thông và điều khiển, thiết bị phát sóng, linh kiện điện thoại, máy ảnh, máy quay phim; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất - Chi tiết: Môi giới bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ họp báo) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Bán lẻ tranh ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (Trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; (Trừ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác - Chi tiết: Bán buôn ô tô (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ - Chi tiết: Cho thuê ô tô |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp - Chi tiết: Buôn bán rượu bia, nước giải khát; |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh - Chi tiết: Buôn bán điện thoại cố định, di động, kéo dài, tổng đài, máy nhắn tin, máy bộ đàm; |
| 6201 | Lập trình máy vi tính - Chi tiết: Lập trình máy vi tính, dịch vụ tư vấn và các hoạt động khác liên quan đến máy vi tính. |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết: - Dịch vụ vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác; - Dịch vụ vệ sinh chuyên nghiệp cho khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống; - Vệ sinh và bảo dưỡng bể bơi; - Vệ sinh máy móc công nghiệp; - Vệ sinh tàu hỏa, xe buýt máy bay...; - Vệ sinh mặt đường và tàu chở dầu trên mặt biển; - Dịch vụ tẩy uế và tiệt trùng; - Quét đường và cào tuyết; - Dịch vụ vệ sinh khu nhà và các công trình khác chưa được phân vào đâu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Vận tải hàng hoá bằng ô tô; |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ - Chi tiết: Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ; (Trừ vàng, súng, đạn, tem, tiền kim khí và hoạt động đấu giá) |
| 4782 | Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ - Chi tiết: Bán lẻ hàng may sẵn lưu động; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí - Chi tiết: Thi công và tư vấn nghệ thuật điêu khắc, tranh, tượng, tượng đài; |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập Internet Đại lý dịch vụ viễn thông Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông; Kinh doanh dịch vụ mạng xã hội (trừ hoạt động báo chí); Kinh doanh dịch vụ thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp Kinh doanh trò chơi trên mạng; Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin, dịch vụ công nghệ thông tin trên mạng viễn thông di động, mạng Internet; Kinh doanh sản phẩm và dịch vụ an toàn thông tin mạng; |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Khảo sát địa hình; Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình Quản lý dự án đầu tư xây dựng; quản lý chi phí đầu tư xây dựng đối với dự án đầu tư xây dựng, Quản lý chất lượng xây dựng công trình; Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án; Thiết kế quy hoạch xây dựng Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện - cơ điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước; Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; Thiết kế phòng cháy - chữa cháy Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ. Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án; Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức xây dựng, giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; Đo bóc khối lượng; Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng; Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng; Kiểm soát chi phí xây dựng công trình; Lập, thẩm tra hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng, quy đổi vốn đầu tư công trình xây dựng sau khi hoàn thành được nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng. Tư vấn Quản lý dự án xây dựng; Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình Kiểm định xây dựng Lập quy hoạch xây dựng; Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng; Khảo sát xây dựng; Lập thiết kế, dự toán; thẩm tra thiết kế, dự toán xây dựng công trình; Thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; Giám sát thi công xây dựng; Thi công xây dựng công trình; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa; (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Trừ hoạt động đấu giá và các loại Nhà nước cấm) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa Chi tiết: - Các hoạt động vệ sinh nói chung (không chuyên dụng) cho tất cả các loại công trình, như: + Văn phòng, + Căn hộ hoặc nhà riêng, + Nhà máy, + Cửa hàng, + Các cơ quan và các công trình nhà ở đa mục đích và kinh doanh khác, Những hoạt động này chủ yếu là vệ sinh bên trong các công trình mặc dù chúng có thể bao gồm cả vệ sinh bên ngoài như cửa sổ hoặc hành lang. |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng - Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất, buôn bán đồ trang trí nội ngoại thất; |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in - Chi tiết: In và các dịch vụ liên quan đến in; (Trừ rập khuôn tem) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: - Mua bán nhà, công trình xây dựng - Cho thuê nhà, công trình xây dựng - Cho thuê mua nhà, công trình xây dựng - Chuyển nhượng, cho thuê, cho thuê lại quyền sử dụng đất - Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV Lắp đặt hệ thống báo động chống trộm. |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy và chữa cháy Lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thế thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu (Trừ thuốc và các loại Nhà nước cấm) |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111112044 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ LẮP RÁP ĐỒ CHƠI TUẤN ANHSố 57 ngách 74/13 Thịnh Hào 1, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111107982 - CÔNG TY TNHH SORA TECHNOLOGIESSố 11, hẻm 74/13, ngõ Thịnh Hào 1, đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111094797 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI LÊ35 MEDIASố 22/60/221 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111088271 - CÔNG TY TNHH JENKA VIỆT NAMSố 25 ngách 100 ngõ Văn Hương, phố Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111088289 - CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU VÀ SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VIỆT ÚCSố 11, Ngõ Thịnh Hào 1, Đường Tôn Đức Thắng, Phường Hàng Bột, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111620351 - CÔNG TY CỔ PHẦN MINZ AITầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- 0111620344 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO WINEDUTầng 3 và tầng 4, số 14 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
- 0111620256 - CÔNG TY TNHH MINH KHANG ECO PLASTICThôn Yên Bình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
- 0111620249 - CÔNG TY TNHH LẮP ĐẶT CÔNG TRÌNH CƠ ĐIỆN SANHEFENG VIỆT NAMTầng 4, Số 43, Khu tập thể Thủy sản, Ngõ 1 Lê Văn Thiêm, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620418 - CÔNG TY TNHH NHÂN LỰC HƯNG LONG GROUPSố 57, Liền kề 23, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam