0101448542 - CÔNG TY CỔ PHẦN BA AN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0101448542
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN BA AN
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Tầng 5, tòa nhà UDIC Complex N04, phố Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tầng 5, tòa nhà UDIC Complex N04, phố Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 13:55:00 12/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất, mua bán, gia công cơ khí, chế tạo khuôn mẫu và máy móc; - Sản xuất, mua bán các mặt hàng phục vụ cho an toàn giao thông và ngành giao thông vận tải; - Sản xuất và buôn bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng may mặc, phụ liệu phục vụ ngành may mặc; - Sản xuất và buôn bán các loại ống nhựa, ống thép, ống cấp, thoát nước, ống chuyên dụng bảo vệ cáp điện, cáp viễn thông, dây cáp điện, thiết bị điện, điện tử; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận chuyển hành khách, cứu hộ, cứu nạn bằng xe ô tô; |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: - Kinh doanh nhà hàng ăn uống và giải khát (không bao gồm kinh doanh quán Bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: - Đại lý kinh doanh xăng dầu, nhiên liệu gas, khí hoá lỏng; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ vận tải hàng hóa, giao nhận kho vận; |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán tư liệu sản xuất, tư liệu tiêu dùng (chủ yếu là máy móc công nghiệp, xây dựng, cơ khí, máy văn phòng, máy tính, linh kiện, phụ tùng và đồ điện); - Buôn bán, sửa chữa, bảo dưỡng và lắp đặt thiết bị ngành công nghiệp, nông nghiệp, máy xây dựng và thiết bị cơ khí; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan chi tiết: Thiết kế công trình điện dân dụng, công nghiệp, công trình cầu đường bộ. Giám sát lắp đặt công trình điện, điện năng lượng mặt trời, công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Tư vấn đấu thầu - Tư vấn và cung cấp các giải pháp công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật, điện, điện tử, tin học, công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng (không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình), giao thông vận tải |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện mặt trời Sản xuất điện gió |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét Chi tiết: - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét, cao lanh và buôn bán vật liệu xây dựng; |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước Chi tiết: - Sản xuất nước sạch phục vụ sinh hoạt, công nghiệp; |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn (trừ dịch vụ Nhà nước cấm) |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: - Sản xuất và buôn bán các mặt hàng nhựa, composite; |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản; Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Các nhà máy lọc dầu; Các xưởng hoá chất; Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống...; Đập và đê; Xây dựng đường hầm; - Xây dựng các công trình điện dưới 35KV; - Xây dựng các công trình dân dụng, công nghiệp, giao thông, thủy lợi, san lấp mặt bằng; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản. |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện Chi tiết: Hoạt động phân phối, bán buôn, bán lẻ điện ( Loại trừ hoạt động truyền tải, điều độ hệ thống điện quốc gia) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng; Máy móc công nghiệp, thương mại; Thiết bị phát thanh, truyền hình và thông tin liên lạc; container; Thiết bị khai khoáng và thăm dò dầu; |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết: Vệ sinh bên ngoài cho tất cả các công trình, bao gồm các văn phòng, nhà máy, cửa hàng, cơ quan và các khu nhà đa mục tiêu khác; khu nhà như làm sạch cửa sổ, làm sạch ống khói hoặc vệ sinh lò sưởi, lò thiêu, nồi cất, ống thông gió, các bộ phận của ống; Vệ sinh máy móc công nghiệp; Vệ sinh đường xá; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý mua, đại lý bán, ký gửi hàng hóa; |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan (Loại trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 0232 | Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc; Thử độ ẩm và các công việc thử nước; Chống ẩm các toà nhà; Chôn chân trụ; Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất; Uốn thép; Xây gạch và đặt đá; Lợp mái bao phủ toà nhà; Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng; Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp; Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Hoạt động dịch vụ đưa người lao động đi làm việc ở nước ngoài. |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 4900872547-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU SAO PHƯƠNG BẮCTầng 6, số 32 Đỗ Quang, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111115599 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN NĂNG LƯỢNG XANH HT VIỆT NAMsố 2 Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111112823 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÚC TIẾN ĐẦU TƯ RASSố 105 đường Nguyễn Bá Khoản, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111110463 - CÔNG TY CỔ PHẦN WELAST VIỆT NAMTầng 3, Tòa C2, Vinaconex 1, 289A Khuất Duy Tiến, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00006 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1 – CÔNG TY TNHH NOLLOWAsố 3, Lô 12A đường Trung Yên 6, KĐT Trung Yên, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
- 0111618916 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SONG TRANGPhòng 905, Tầng 9, Tòa nhà Indochina Plaza Hà Nội, Số 241 Đư, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam