0101514756 - CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0101514756
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Đội 3, thôn Võng La, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tầng 12 tòa Licogi 13, 164 Khuất Duy Tiến , Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:22:48 8/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị chuyên dùng, vật tư kỹ thuật, vũ khí, khí tài dùng cho các các lực lượng trong công an nhân dân và kinh doanh công cụ hỗ trợ cung cấp cho các đơn vị theo quy định của pháp luật (chỉ hoạt động khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép) - Mua bán phương tiện, thiết bị máy móc chuyên dùng phục vụ ngành giao thông vận tải; - Buôn bán các thiết bị phòng cháy chữa cháy, các thiết bị bảo vệ như: camera quan sát, khóa chống trộm, hệ thống báo động (theo quy định của pháp luật hiện hành) |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: - Lữ hành nội địa và quốc tế; |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết- Dịch vụ cho thuê xe ô tô tự lái và có lái; |
| 5223 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không Chi tiết: - Dịch vụ đóng gói hàng hoá tại sân bay. |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nhập khẩu thiết bị an ninh và công cụ hỗ trợ phục vụ công tác an ninh trật tư của các đơn vị trong công an nhân dân; - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Không bao gồm xuất khẩu lao động); |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn đầu tư trong và ngoài nước (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tư vấn tài chính); |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: khách sạn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết:- Dịch vụ kinh doanh nhà hàng, |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết:- Dịch vụ quảng cáo; |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh Chi tiết: - Dịch vụ chụp ảnh kỹ thuật số; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kết cấu: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế kiến trúc, tổng mặt bằng, nội ngoại thất: đối với công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp; - Tư vấn xây dựng (Không bao gồm dịch vụ thiết kế công trình); Khảo sát địa hình Khảo sát địa chất, địa chất thủy văn công trình Thiết kế quy hoạch xây dựng Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế nội - ngoại thất công trình; thiết kế cảnh quan; Thiết kế kết cấu công trình; Thiết kế điện - cơ điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước; Thiết kế thông gió - cấp thoát nhiệt; Thiết kế mạng thông tin - liên lạc trong công trình xây dựng; Thiết kế phòng cháy - chữa cháy Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ Kiểm định xây dựng Định giá xây dựng: a)Xác định, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng; phân tích rủi ro và đánh giá hiệu quả đầu tư của dự án; b) Xác định chỉ tiêu suất vốn đầu tư, định mức xây dựng, giá xây dựng công trình, chỉ số giá xây dựng; c) Đo bóc khối lượng; d) Xác định, thẩm tra dự toán xây dựng; đ) Xác định giá gói thầu, giá hợp đồng trong hoạt động xây dựng; e) Kiểm soát chi phí xây dựng công trình; g) Lập, thẩm tra hồ sơ thanh toán, quyết toán vốn đầu tư xây dựng, quy đổi vốn đầu tư công trình xây dựng sau khi hoàn thành được nghiệm thu bàn giao đưa vào sử dụng Tư vấn đấu thầu; Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát, tư vấn kiểm tra, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Dịch vụ tuyển dụng lao động trong nước (Không bao gồm giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động); |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn du học; |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Đào tạo dạy nghề: ngoại ngữ, tin học, các ngành nghề thủ công, công nghệ lắp ráp điện tử tin học (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép); |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Mua bán xăng dầu, chất đốt; |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Không bao gồm hoạt động tư vấn về giá đất); |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến thuỷ hải sản; |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất, ngoại thất; |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: - Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại; - Bán lẻ nhiều loại hàng hóa trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp, cửa hàng bách hóa; |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn bột nhôm; |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán xe có động cơ, ô tô ,xe máy |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán xe máy |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán linh kiện ô tô |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy Chi tiết: Mua bán linh kiện xe máy |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Dịch vụ lắp đặt bảo hành,bảo dưỡng các sản phẩm công ty kinh doanh |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất và buôn bán thiết bị kiểm soát ra vào, camera, quan sát phòng cháy chữa cháy , bảo vệ sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa Chi tiết: Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho ngoại quan Kho bãi và lưu giữ hàng hoá trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) và lưu giữ hàng hoá trong kho khác Kho bãi Hoạt động dịch vụ hỗ trợ cho vận tải |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản Tư vấn bất động sản Quản lý bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động phiên dịch - Tư vấn về nông học - Tư vấn về môi trường; - Tư vấn về công nghệ khác; - Dịch vụ chuyển giao công nghệ - Dịch vụ khoa học kỹ thuật trong lĩnh vực điện, điện tử, viễn thông và môi trường - Hoạt động môi giới thương mại - Hoạt động môi giới bản quyền Tư vấn chuyển giao về công nghệ tư vấn chuyển giao công nghệ phòng cháy và chữa cháy |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2670 | Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: thi công, lắp đặt hệ thống phòng cháy và chữa cháy |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết : Đại lý dịch vụ viễn thông Cung cấp dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng viễn thông Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động Cung cấp các ứng dụng viễn thông chuyên dụng Cung cấp truy cập Internet thông qua các mạng kết nối giữa khách hàng và ISP nhưng không do ISP sở hữu và vận hành, như truy cập Internet quay số (dial-up); Cung cấp dịch vụ viễn thông qua các kết nối viễn thông hiện có như VOIP (điện thoại Internet); Kinh doanh sản phẩm và dịch vụ an toàn thông tin mạng; Kinh doanh trò chơi trên mạng Kinh doanh dịch vụ bảo mật thông tin không sử dụng mật mã dân sự. Sản phẩm an toàn thông tin mạng nhập khẩu theo giấy phép Dịch vụ nội dung thông tin số: Dịch vụ phân phối, phát hành sản phẩm nội dung thông tin số; Dịch vụ nhập, cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ và xử lý dữ liệu số; Dịch vụ quản trị, duy trì, bảo dưỡng, bảo hành các sản phẩm nội dung thông tin số; Dịch vụ chỉnh sửa, bổ sung tính năng, bản địa hóa các sản phẩm nội dung thông tin số; |
| 6312 | Cổng thông tin ( trừ hoạt động báo chí) |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2431 | Đúc sắt, thép (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không hoạt động tại trụ sở) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Trừ hoạt động đấu giá tài sản |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe ô tô Loại trừ: hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ liên quan đến hóa lỏng khí để vận chuyển và bãi đỗ ô tô |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, vécni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet ( Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 5320 | Chuyển phát Chi tiết: Cung ứng dịch vụ chuyển phát trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh Cung ứng dịch vụ chuyển phát quốc tế |
| 5310 | Bưu chính Chi tiết: Cung ứng dịch vụ bưu chính trong phạm vi nội tỉnh, liên tỉnh. Cung ứng dịch vụ bưu chính quốc tế |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 5820 | Xuất bản phần mềm Chi tiết: Sản xuất phần mềm |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 8291 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng Chi tiết: Cung ứng dịch vụ trung gian thanh toán |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí Trừ Hoạt động của các nhà báo độc lập, Hoạt động của các nhà văn |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: Sản xuất trang thiết bị máy móc văn phòng; |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột Chi tiết: Sản xuất hàng nông sản; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch Chi tiết: Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sán xuất đồ thủ công mỹ nghệ; đồ gỗ nội thất |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: - Mua bán bản quyền các chương trình truyền hình; - Buôn bán, in sang, nhân bản và phát hành phim ảnh, phim nhựa, phim video, đĩa compact, CD, VCD, DVD có nội dung được phép lưu hành (trừ các chương trình Nhà nước cấm); |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Mua bán hàng nông, lâm, thủy sản; |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Mua bán đồ thủ công mỹ nghệ; đồ gỗ nội thất; |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh khu vui chơi giải trí; |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Chi tiết: Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao, day ấn huyệt, xông hơi bằng thuốc y học cổ truyền và phục hồi chức năng, vật lý trị liệu); |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ (Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép) |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế và các dịch vụ phục vụ khách du lịch (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường); |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Kinh doanh công cụ hỗ trợ, gồm: mua, bán công cụ hỗ trợ, phụ kiện của công cụ hỗ trợ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ hoạt động báo chí) |
| 1811 | In ấn |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán café, nước giải khát |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH NGUYỄN VĂN NGỌCTầng 15, Toà nhà Licogi13, Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CƠ SỞ 3 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT STARSSàn thương mại dịch vụ công cộng tầng 1, Tòa nhà 17T8, Khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 03 - CÔNG TY TNHH PHÚC KHANG ARTTầng 05, Căn hộ liền kề 02 Nhà N7A, Khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111114877 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & CÔNG NGHỆ TECHWELLsố 37 ngõ 140 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111111273 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NỘI ĐỊA TOÀN CẦUSố 46, phố Nguy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
- 0111618793 - CÔNG TY TNHH LA MANNE BAKERYPhòng 1.2A số 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
- 0111618715 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAMSố nhà 11, ngách 12, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
- 0111618708 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC EDUSOLTầng 7, Toà nhà MITEC, Lô E2, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam