0103752629 - CÔNG TY CỔ PHẦN VIEGON
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0103752629
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN VIEGON
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 5 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Tầng 08, toà nhà Detech II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Tầng 08, toà nhà Detech II, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:32:04 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh - Bán buôn cao su - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất chiết xuất của các sản phẩm hương liệu tự nhiên; - Sản xuất chất giống nhựa; - Sản xuất nước hương liệu nguyên chất chưng cất; - Sản xuất sản phẩm hỗn hợp có mùi thơm dùng cho sản xuất nước hoa hoặc thực phẩm; - Sản xuất các bon hoạt tính, chất phụ gia cho dầu nhờn, chất xúc tác cho cao su tổng hợp, chất xúc tác và sản phẩm hoá chất khác sử dụng trong công nghiệp |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng nhà nước) - Dịch vụ thương mại điện tử, dịch vụ hỗ trợ thương mại điện tử và thanh toán trực tuyến; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng, theo tuyến cố định; |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Mua bán ô tô |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: cho thuê xe ô tô; |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: kinh doanh dịch vụ khách sạn, dịch vụ nhà hàng, nhà nghỉ, dịch vụ ăn uống, khu vui chơi giải trí (Không bao gồm kinh doanh quán Bar, karaoke, vũ trường) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: - Kinh doanh các mặt hàng nông, lâm sản và các loại thực phẩm, nước uống có cồn và không có cồn - Bán buôn thủy sản |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Dịch vụ trồng, mua bán hoa, cây cảnh phục vụ cho các công trình |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Kinh doanh hàng may mặc, giày dép, các sản phẩm bằng da và giả da; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán lẻ các loại hàng hóa bằng phương thức khác chưa kể ở trên như: bán trực tiếp hoặc chuyển phát theo địa chỉ; bán thông qua máy bán hàng tự động ..; - Bán trực tiếp nhiên liệu (dầu đốt, gỗ nhiên liệu), giao trực tiếp tới tận nhà người sử dụng; |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: Các hoạt động trồng cây thức ăn gia súc như: trồng ngô cây, trồng cỏ và quy hoạch, chăm sóc đồng cỏ tự nhiên; thả bèo nuôi lợn; trồng cây làm phân xanh (muồng muồng)… |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: - Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ loại cấm); - Nuôi ong và sản xuất mật ong; - Nuôi tằm, sản xuất kén tằm; - Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi. |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt Chi tiết: Chế biến và đóng hộp thịt; |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả Chi tiết: Chế biến và đóng hộp rau quả; |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất các loại trà dược thảo (bạc hà, cỏ roi ngựa, cúc la mã); - Sản xuất men bia; - Sản xuất nước cốt và nước ép từ thịt, cá, tôm, cua, động vật thân mềm; - Sản xuất sữa tách bơ và bơ; - Sản xuất các sản phẩm trứng, albumin trứng;…. |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 0231 | Khai thác lâm sản khác trừ gỗ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết: Dịch vụ dọn vệ sinh nhà, văn phòng, diệt côn trùng, chống mối mọt; |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý mua, bán, ký gửi hàng hóa; |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: Gồm các cây lâu năm như: cây dâu tằm, cây cau, cây trầu không; |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa Chi tiết: Trồng rau các loại; Trồng đậu các loại |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng; |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; - Dịch vụ cung cấp thông tin trên mạng (không kinh doanh dịch vụ cung cấp truy cập Internet tại trụ sở) Hoạt động theo Nghị định 72/2013/NĐ-CP về quản lý, cung cấp, sử dụng dịch vụ Internet và thông tin trên mạng. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; lắp đặt các thiết bị nội thất - Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt..., Sản xuất các động cơ; Sản xuất các chi tiết được làm từ dây: dây gai, dây rào dậu, vỉ, lưới, vải..) |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: thiết kế công trình cầu, đường bộ; Tư vấn quản lý dự án |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội, ngoại thất công trình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Kinh doanh máy móc, thiết bị phục vụ ngành xây dựng, nông nghiệp, công nghiệp - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu: bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác. Kinh doanh máy móc xử lý rác thải, xử lý nước |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ môi giới bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; Dịch vụ quản lý bất động sản; Quản lý vận hành nhà chung cư |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4311 | Phá dỡ |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn Chi tiết Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy, cứu hỏa |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt máy móc, công nghệ xử lý rác thải, xử lý nước |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh Chi tiết: Sản xuất vật liệu cách âm từ cao su |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111115239 - CÔNG TY TNHH ZHENPIN VIETNAMTầng 9, toà nhà HL, số 6, ngõ 82, phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH LẨU ĐỨC TRỌC 01 - CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ TRUYỀN THÔNG ĐỨC LINHSố nhà 26, Lô E2/D21 khu đô thị mới Cầu Giấy, Đường Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111115542 - CÔNG TY CỔ PHẦN GAVAZ GROUPSố nhà 12 Ngõ 66 Dịch Vọng Hậu, Tổ 27, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111113626 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG TM PHÚ HÀTầng 4, Tòa nhà Công đoàn Ngân hàng Việt Nam, số 6, ngõ 82 Phố Dịch Vọng Hậu, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00002 - MOON HOTEL 3 – ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH MTV MINH NGUYỆTSố 108, ngõ 1 phố Phạm Tuấn Tài, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
- 0111618916 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SONG TRANGPhòng 905, Tầng 9, Tòa nhà Indochina Plaza Hà Nội, Số 241 Đư, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0302861693-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI PHÚ QUỐC: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI VINH QUANGB5-101, khu phố Thương Mại Phú Quốc Waterfront, Khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1602235642 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG KIM LONG 169Tổ 6, Ấp 1, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 3604120908 - CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH NGỌC ĐẠI PHÁTSố 79, tổ 14B, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0402355115 - CÔNG TY TNHH TRẦN GIA ĐÀ NẴNG32/4 Lê Đình Thám, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 2701013307 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH KHANG NBThửa số 79, Tờ bản đồ số 44, Bản Kỳ Phú, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam