0104346080 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ AN HƯNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0104346080
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN PHÚ AN HƯNG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 6 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 26 tổ 29 hẻm 72/1/138, Nguyễn Trãi, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 26 tổ 29 hẻm 72/1/138, Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT chờ xác minh tình trạng hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 13:55:27 12/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: - Lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa, vận hành: Hệ thống lò sưởi (điện, gas, dầu); Lò sưởi, tháp làm lạnh; Hệ thống thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện; Thiết bị cấp, thoát nước và thiết bị vệ sinh; Thiết bị thông gió, làm lạnh hoặc điều hoà không khí; Thiết bị khí đốt (gas); Đường ống dẫn hơi nước; Hệ thống phun nước tưới cây; Lắp đặt hệ thống ống dẫn; Hệ thống kho lạnh; - Lắp đặt hệ thống ống dẫn điều hòa không khí; - Lắp đặt, bảo dưỡng hệ thống điều hoà không khí; |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Hoạt động của các đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào nhóm nào, sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (thiết bị ÚP, máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình - Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 7911 | Đại lý du lịch - Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa, lữ hành quốc tế; |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản - Dịch vụ tư vấn bất động sản - Dịch vụ quản lý bất động sản |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác - Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng; Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động, các loại cửa tự động, hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh. |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị - Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng thiết bị làm lạnh thương mại và thiết bị lọc không khí; Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc dùng chung cho mục đích thương mại; Sửa chữa các dụng cụ cầm tay chạy điện khác; |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rập khuôn tem) |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác - Chi tiết: Sửa chữa ,bảo dưỡng các công trình viễn thông, tin học; Sửa chữa máy móc thiết bị viễn thông |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông - Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viên thông (trừ thiết bị thu phát sóng), tin học; |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng - Chi tiết: Buôn bán vật liệu, thiết bị xây dựng nội, ngoại thất; Buôn bán vật liệu composite; |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ - Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (Trừ xuất bản phẩm) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác - Chi tiết: Dịch vụ giá trị gia tăng trên mạng điên thoại di động, internet; Đại lý cung cấp các dịch vụ bưu chính viễn thông (trừ thiết bị thu phát sóng); |
| 6201 | Lập trình máy vi tính - Chi tiết: Thiết kế trang Web, thiết kế mạng cục bộ LAN; |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, chứng khoán); |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ quảng cáo thuốc lá) |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu - Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi - Chi tiết: Sửa chữa máy tính và thiết bị ngoại vi; |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc - Chi tiết: Sửa chữa máy móc thiết bị liên lạc. |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ kinh doanh vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí, hoạt động đấu giá) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00034 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH, BẾP ĂN TẬP THỂ SỐ 28 - CÔNG TY TNHH ADEN SERVICES (VIỆT NAM) - CHI NHÁNH HÀ NỘISố 72A, Đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH LEMINO VIỆT NAM - LEMINO VINCOM ROYALGian hàng B2-R5-K24, tầng B2 TTTM Vincom Mega Mall Royal, số 72, đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ALISLô R1-L1-04-06A tầng L1, TTTM Vincom Mega Mall Royal City, 72 Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00005 - VĂN PHÒNG GIAO DỊCH SỐ 05 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ BẤT ĐỘNG SẢN HP GROUPB1-R6, TTTM Royal City, 72A Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111108834 - CÔNG TY TNHH COBA FOOD VIỆT NAMSố 216 - 218 đường Nguyễn Trãi, Phường Thượng Đình, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111620351 - CÔNG TY CỔ PHẦN MINZ AITầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- 0111620344 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO WINEDUTầng 3 và tầng 4, số 14 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
- 0111620263 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN, ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GLOBALSố nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
- 0111620256 - CÔNG TY TNHH MINH KHANG ECO PLASTICThôn Yên Bình, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5901258003 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẮNG PHÁT GIA LAIThôn Ia Chía, Xã Ia Nan, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5901257994 - CÔNG TY TNHH TM&DV HA GLA188 Hoàng Sa, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5801580898 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀ LẠT TỈNH THỨCThửa đất số 107, tờ bản đồ số 12-2025, Thôn Hai Bà Trưng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580880 - CÔNG TY TNHH TMDV HÂN BEERSố 466 Hùng Vương, thôn 3, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam