0104387626 - CÔNG TY CỔ PHẦN T&D
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0104387626
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN T&D
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 20 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Đội 4, thôn Tế Tiêu, Xã Mỹ Đức, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Đội 4, thôn Tế Tiêu, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 20:53:01 12/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, vũ trường, karaoke) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ hoạt động kinh doanh vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ đấu giá) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú (Khi cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cấp phép) |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về môi trường; - Tư vấn về công nghệ khác; |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Theo Điều 28 Luật Thương mại 2005) |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00005 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 5 – CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO GIÁO DỤC THÀNH ĐẠTSố 23, ngõ 87, đội 2, đường Đại Nghĩa, TDP Tế Tiêu, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111109186 - CÔNG TY TNHH HAI LÚA MỸ ĐỨCSố nhà 08, Đội 3, Thôn Văn Giang, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0110704217-023 - CÔNG TY TNHH NHỮNG CHÚ ONG NHỎ - CHI NHÁNH NHÀ KHO HSố 116 ngõ 38 phố Tế Tiêu, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111104300 - CÔNG TY TNHH ORCA CARESố 12, Ngõ 11, Đường Đại Nghĩa, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111104251 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NTNĐội 3 Thôn Tế Tiêu, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111618264 - TRƯỜNG THCS THUẬN ANThôn Linh Quy, Xã Thuận An, TP Hà Nội
- 0111618232 - TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ HỢP TIẾNThôn Viêm Khê, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
- 0111617990 - Trường Tiểu Học Giảng VõSố 20 Phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
- 0111617976 - TRƯỜNG MẦM NON HỢP TIẾNSố 3 thôn Viêm Khê, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111619116 - CÔNG TY TNHH DECOR VẠN PHÚC MIỀN BẮCCăn SB11-SP.11-01 và SB11-SP.11-02, Khu đô thị Vinhomes Ocean Park, Xã Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 2301353299-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH YDP VINANhà xưởng số 1, Lô số 29A, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3604120827 - CÔNG TY TNHH MTV PHÚ ĐẠI PHÁT VNSố 10, Đường Trần Thị Hoa, Khu Phố An Bình, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0111618930 - CÔNG TY TNHH NB HOUSINGSố 2A, ngõ 49, phố Linh Lang, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111618923 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ ĐỊNH LƯỢNG CÁT SƠN63 Nguyễn Viết Xuân, Phường Phương Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam