Xinvoice

0104858064 - CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0104858064
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN COTOCONS
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Tầng 4 Tòa M5, Số 91 Đường Nguyễn Chí Thanh, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Tầng 17 Toà nhà Coninco, số 4 Tôn Thất Tùng, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
13:09:39 13/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4101
Xây dựng nhà để ở
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1072
Sản xuất đường
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1077
Sản xuất cà phê
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ loại Nhà nước cấm)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Thiết kế quy hoạch xây dựng; Thiết kế kiến trúc công trình Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (Trong phạm vi chứng chỉ hành nghề đã đăng ký) Tư vấn lập dự án (chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện năng lực theo quy định của pháp luật); Tư vấn quản lý dự án Tư vấn lập hồ sơ mời thầu (không bao gồm xác định giá gói thầu và giá hợp đồng trong xây dựng);

4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
8291
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày

Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến Bán buôn xi măng Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi Bán buôn kính xây dựng Bán buôn sơn, véc ni Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh Bán buôn đồ ngũ kim

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi)

2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
5820
Xuất bản phần mềm
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý, môi giới (không hoạt động đấu giá)

2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4102
Xây dựng nhà không để ở
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4212
Xây dựng công trình đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

Chi tiết: Hoạt động của đại lý làm bán vé máy bay;

4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1811
In ấn
1812
Dịch vụ liên quan đến in
1820
Sao chép bản ghi các loại
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5224
Bốc xếp hàng hóa
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện

4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ vàng)

0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
1910
Sản xuất than cốc
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất

2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
0510
Khai thác và thu gom than cứng
0520
Khai thác và thu gom than non
0710
Khai thác quặng sắt
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
9524
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3211
Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan
3212
Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Loại trừ Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem và tiền kim khí)

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0114
Trồng cây mía
0115
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116
Trồng cây lấy sợi
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119
Trồng cây hàng năm khác
0127
Trồng cây chè
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129
Trồng cây lâu năm khác
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0121
Trồng cây ăn quả
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0170
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

(Trừ loại Nhà nước cấm)

0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220
Khai thác gỗ

(Trừ loại Nhà nước cấm)

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ

(Trừ loại Nhà nước cấm)

0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ

(Trừ loại Nhà nước cấm)

0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311
Khai thác thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0321
Nuôi trồng thủy sản biển
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật