0105200334 - CÔNG TY CỔ PHẦN GROTECH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0105200334
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN GROTECH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 14 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Đội 9, Xã Ngọc Hồi, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Đội 9, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 21:00:30 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chỉ gồm có: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1811 | In ấn |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm: nổ mìn, dò mìn và các loại tương tự); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi Khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật (trong ngành nghề này không bao gồm kinh doanh động vật, thực vật, con vật, thủy sản, con giống mà theo qui định của pháp luật bị cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh); |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chỉ gồm có: Dịch vụ quảng cáo bất động sản (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chỉ gồm có: Hoạt động trang trí nội thất |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chỉ gồm có: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, công nghiệp; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp; Định giá hạng 2; Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế công trình thủy lợi; Thiết kế hệ thống điện; Thiết kế công trình xây dựng giao thông cầu và đường bộ; Thiết kế cấp thoát nước công trình xây dựng; Giám sát thi công xây dựng loại công trình xây dựng, lĩnh vực chuyên môn giám sát: Lắp đặt thiết bị, công nghệ cấp thoát nước; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông; Thiết kế công trình khai thác mỏ; Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình: Xây dựng mỏ; Khảo sát địa hình; Thiết kế công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật, thủy lợi, thủy điện; Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình thủy điện; Tư vấn lập thiết kế quy hoạch xây dựng Khảo sát địa chất công trình Thiết kế xây dựng công trình |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh chỉ gồm có các ngành nghề sau: Bán lẻ dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; - Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí; |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trong ngành nghề này không bao gồm: hàng hóa nhà nước cấm kinh doanh hoặc hạn chế kinh doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên khi được cơ quan nhà nước có thẩm quyền cho phép và chỉ kinh doanh theo đúng qui định pháp luật |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn dầu mỏ, dầu thô, diesel nhiên liệu, xăng, dầu nhiên liệu, dầu đốt nóng, dầu hỏa, gas; Khí dầu mỏ, khí butan và proban đã hoá lỏng; - Dầu mỡ nhờn, xăng dầu đã tinh chế (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4311 | Phá dỡ |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất nấm; - Sản xuất thực phẩm chức năng; |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cấu kiện bê tông cốt thép đúc sẵn |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính (Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh một hoặc nhiều ngành nghề này theo đúng qui định của pháp luật); |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm các dịch vụ tư vấn: tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán và không bao gồm hoạt động của công ty luật, văn phòng luật sư); |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chỉ gồm có: Hoạt động phiên dịch, tư vấn về môi trường và tư vấn về công nghệ (không bao gồm các dịch vụ tư vấn: tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán và không bao gồm hoạt động của công ty luật, văn phòng luật sư); |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chỉ gồm có: - Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm các dịch vụ tư vấn: Tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán và không bao gồm hoạt động của Công ty luật, văn phòng luật sư); - Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, đánh giá hồ sơ dự thầu (không bao gồm tư vấn luật, hoạt động của công ty luật, hoạt động của văn phòng luật sư, tư vấn kế toán, tài chính, thuế, chứng khoán và các hoạt động tư vấn khác mà theo qui định pháp luât cấm hoặc hạn chế kinh doanh và không bao gồm hoạt động thiết kế công trình trong ngành nghề này); - Dịch vụ logistic (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng (không bao gồm tư vấn luật, hoạt động của công ty luật, hoạt động của văn phòng luật sư, tư vấn kế toán, tài chính, thuế, chứng khoán và các hoạt động tư vấn khác mà theo qui định pháp luât cấm hoặc hạn chế kinh doanh và không bao gồm hoạt động thiết kế công trình trong ngành nghề này); |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống (pháp nhân chỉ được kinh doanh ngành nghề này theo qui định của pháp luật); |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH TMDV THIẾT BỊ THẮNG LINHĐội 7, Thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111106153 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN VBOThôn Vĩnh Thịnh, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111098142 - CÔNG TY TNHH SX VÀ TM GIA HUYĐội 5, thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111087020 - CÔNG TY TNHH ĐÀO TẠO VÀ TƯ VẤN THUẾ NEWTAXĐội 12, thôn Nguyệt Áng, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111075561 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ECOMICĐội 6, Thôn Vĩnh Trung, Xã Đại Áng, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
- 0111618916 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SONG TRANGPhòng 905, Tầng 9, Tòa nhà Indochina Plaza Hà Nội, Số 241 Đư, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5801580802 - CÔNG TY TNHH AN VITA LDThửa đất số 112, tờ bản đồ số 322, Thôn 15., Xã Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580785 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN SẠCH ĐÀ LẠTThửa đất số 391, tờ bản đồ số 17, Thôn Lộc An 3, Xã Bảo Lâm 2, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580792 - CÔNG TY TNHH MACCAL ĐÀ LẠT48 Phan Như Thạch, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam