0105295505 - CÔNG TY CỔ PHẦN VSI
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0105295505
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN VSI
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 9 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 6B3, ngõ 217, đường Mai DỊch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 6B3, ngõ 217, đường Mai DỊch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 15:14:33 3/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (trừ rập khuôn tem) |
| 1811 | In ấn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ dược phẩm) |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (trừ thiết bị thu phát sóng) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính Chi tiết: - Tư vấn, phân tích, lập kế hoạch, phân loại, thiết kế trong lĩnh vực công nghệ thông tin. - Tích hợp hệ thống, chạy thử, dịch vụ quản lý ứng dụng, cập nhật, bảo mật. - Thiết kế, lưu trữ, duy trì trang thông tin điện tử. - Bảo hành, bảo trì, bảo đảm an toàn mạng và thông tin. - Cập nhật, tìm kiếm, lưu trữ, xử lý dữ liệu và khai thác cơ sở dữ liệu. - Phân phối sản phẩm công nghệ thông tin. - Đào tạo công nghệ thông tin. |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá); |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (trừ hạ tầng viễn thông và thiết lập mạng) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (trừ loại nhà nước cấm); |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng miếng) |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Trừ vàng miếng) |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, tre, nứa, sản phẩm gỗ sơ chế, sơn và véc ni, vật liệu xây dựng như: cát, sỏi, giấy dán tường và phủ sàn, kính phẳng, đồ ngũ kim và khoá, ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác, bình đun nước nóng, thiết bị vệ sinh như: bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, đồ sứ vệ sinh khác, thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su, dụng cụ cầm tay: búa, cưa, tua vít, dụng cụ cầm tay khác. |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Không bao gồm: hoạt động của nhà báo, sản xuất phim, phòng trà ca nhạc). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng ; - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như: Thang máy, cầu thang tự động, Các loại cửa tự động, Hệ thống đèn chiếu sáng, Hệ thống hút bụi, Hệ thống âm thanh, Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc, Thử độ ẩm và các công việc thử nước, Chống ẩm các toà nhà, Chôn chân trụ, Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, Uốn thép, Xây gạch và đặt đá, Lợp mái bao phủ toà nhà, Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (không bao gồm sản xuất phim) |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 5914 | Hoạt động chiếu phim |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Gửi hàng - Giao nhận hàng hóa - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Chi tiết: Sản xuất hóa chất |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: - Tái chế phế liệu kim loại - Tái chế phế liệu phi kim loại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp, xây dựng và kỹ thuật dân dụng, văn phòng không kèm người điều khiển - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại Chi tiết: - Xử lý chất thải nguy hại |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: - Thu gom chất thải nguy hại |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải Chi tiết: - Thoát nước - Xử lý nước thải |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Đại lý internet - Kinh doanh dịch vụ viễn thông; - Đại lý dịch vụ viễn thông - Dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng gồm: + Dịch vụ thư điện tử; + Dịch vụ thư thoại; + Dịch vụ fax gia tăng giá trị; + Dịch vụ truy nhập Internet; + Các dịch vụ viễn thông giá trị gia tăng khác - Kinh doanh dịch vụ thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp; thiết lập mạng xã hội (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn về nông học; - Tư vấn về công nghệ khác; (Trừ hoạt động của các nhà báo độc lập, Thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; Tư vấn chứng khoán, Hoạt động thu hồi nợ) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: - Cho thuê ôtô - Cho thuê xe có động cơ khác |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại) |
| 2652 | Sản xuất đồng hồ |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm hoạt động động kinh doanh bất động sản) |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP NHẬT ÝSố 31 ngõ 28, đường Dương Khuê , Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111106629 - CÔNG TY TNHH TM & DỊCH VỤ LHC GLOBALSố 2 ngõ 280 đường Hồ Tùng Mậu, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111104117 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MỸ PHẨM BLUÉSố 6, ngõ 4 đường Dương Khuê, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111101684 - CÔNG TY TNHH GIÁO DỤC PHÁT TRIỂN CỘNG ĐỒNGSố 69 Dương Khuê, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111101821 - CÔNG TY TNHH THANG MÁY VÀ THIẾT BỊ B&B VIỆT NAMSố 8 Ngõ 2 Đường Phạm Thận Duật, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111618264 - TRƯỜNG THCS THUẬN ANThôn Linh Quy, Xã Thuận An, TP Hà Nội
- 0111618232 - TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ HỢP TIẾNThôn Viêm Khê, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
- 0111617990 - Trường Tiểu Học Giảng VõSố 20 Phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
- 0111617976 - TRƯỜNG MẦM NON HỢP TIẾNSố 3 thôn Viêm Khê, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0402355002 - CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG QUỐC TẾ HATECO APM TERMINALS ĐÀ NẴNGTầng 5 Toà nhà SHB Đà Nẵng, số 06 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Hải Châu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 6400483803 - CÔNG TY TNHH MÔI GIỚI BẤT ĐỘNG SẢN ĐẤT XANH TÂY NGUYÊNThôn 7, Xã Nhân Cơ, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 0319692186 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN - THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG CƯỜNG THỊNH PHÁT75/7 Đinh Bộ Lĩnh, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 1801838356 - CÔNG TY TNHH TMDV KD ĐÀO CẨM253, Khu vực Yên Hạ, Phường Cái Răng, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 0318718547-001 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BITTERSWEET BREWING - CHI NHÁNH BÌNH TRƯNGSố 537/10 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam