0105307824 - CÔNG TY CỔ PHẦN QNK
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0105307824
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN QNK
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- C-TT2-7 Khu nhà ở Him Lam Vạn Phúc, Đường C1, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- L7-17 Khu Đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 23:39:05 23/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự, gồm: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú là nhà trọ, phòng trọ là nhà dân có phòng cho khách thuê trọ với các trang thiết bị, tiện nghi tối thiểu cần thiết cho khách |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bất động sản: Dịch vụ môi giới bất động sản |
| 6829 | Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng Chi tiết: Dịch vụ tư vấn bất động sản; Dịch vụ quảng cáo bất động sản; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch Chi tiết: Kinh doanh du lịch; |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 0114 | Trồng cây mía |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác Chi tiết: - Hoạt động dịch vụ khai thác như các thăm dò quặng theo phương pháp thông lệ và lấy mẫu quặng, quan sát địa chất tại nơi thăm dò; - Dịch vụ bơm và tháo nước theo khế ước hoặc hợp đồng; - Hoạt động khoan thử và đào thử; |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: - Trồng cây gia vị hàng năm; - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; Nhóm này gồm: Các hoạt động trồng cây nông nghiệp hàng năm chưa được phân vào các nhóm từ 0111 đến 0119. Gồm: Các hoạt động trồng cây thức ăn gia súc như: trồng ngô cây, trồng cỏ, chăm sóc đồng cỏ tự nhiên; trồng cây làm phân xanh (muồng muồng); trồng cây sen lấy hạt,... |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: - Trồng cây cảnh lâu năm; Trồng các cây lâu năm khác chưa được phân vào các nhóm từ 0121 đến 0128. Gồm các cây lâu năm như: Cây dâu tằm, cây trôm, cây cau, cây trầu không,... |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0149 | Chăn nuôi khác Chi tiết: - Nuôi và tạo giống các con vật nuôi trong nhà, các con vật nuôi khác kể cả các con vật cảnh (trừ cá cảnh): chó, mèo, thỏ, bò sát, côn trùng; - Nuôi ong, nhân giống ong và sản xuất mật ong; - Nuôi tằm, sản xuất kén tằm; - Sản xuất da lông thú, da bò sát từ hoạt động chăn nuôi |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0170 | Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 5530 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho dịch vụ lưu trú |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng); |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế công trình giao thông và hạ tầng kỹ thuật; - Thiết kế cấp thoát nước, môi trường nước công trình dân dụng, công nghiệp; - Thiết kế đường dây và trạm biến áp cấp điện; - Thiết kế quy hoạch các dự án; - Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng công trình; - Thiết kế nội ngoại thất công trình; - Thiết kế hệ thống cấp thoát nước, hạ tầng kỹ thuật; - Thiết kế quy hoạch xây dựng và công trình; |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán); (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu chi tiết: + Nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, grafít tự nhiên, và các chất phụ gia khác... + Đá quý, bột thạch anh, mica |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao chi tiết: Sân vận động bóng đá; Sân golf; |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao chi tiết: Câu lạc bộ bóng đá; Câu lạc bộ chơi golf; |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111115253 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VCBANSố 2, ngõ 276/32 Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - KHO HÀNG - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT & DỊCH VỤ QUỐC QUANG - VIỆT ĐÀIÔ đất số 82 lô B3, Khu Đô Thị mới Đại Kim – Định Công, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111112968 - CÔNG TY TNHH APOLLO CONS226C5 KĐT Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111112943 - CÔNG TY TNHH MHP GROUPCăn L7-67 (TT7C-67), Khu đô thị mới Đại Kim, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111112904 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ SƠN TĨNH ĐIỆN TUẤN MINHTầng 1, Cổng sau nhà số 6, Ngõ 348 Kim Giang, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619589 - Trường mầm non Ngô HoanCống Xuyên - xã Thượng Phúc - TP Hà Nội, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619229 - CÔNG TY TNHH TOKY MALLSố nhà 33 ngõ 60 phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0110887320-001 - CHI NHÁNH TẠI ĐẮK LẮK - CÔNG TY TNHH CHOICE JAPAN ASIA TRADINGThôn 8 , Xã Pơng Drang, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001845000 - CÔNG TY TNHH VẢI RÈM VIỆT MỸ158 Đỗ Xuân Hợp, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0319274358-001 - CHI NHÁNH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NÔNG NGHIỆP XUYÊN BIÊN GIỚI VIỆT NAM - TRUNG QUỐCKm 21, Quốc lộ 26, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 2902286978 - CÔNG TY TNHH UYÊN THUẬNSố 153 đường Trường Chinh, khối 5 Lê Lợi, Phường Thành Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam
- 0319692387 - CÔNG TY TNHH XNK & TM PHÚC LỘC THỊNH156/13 Bình Thới, Phường Hòa Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam