Xinvoice

0105904122 - CÔNG TY TNHH KIM’S TECH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0105904122
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH KIM’S TECH
Cơ quan thuế
Thuế thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Tầng 5B, Tòa nhà VMT, số 1 ngõ 82 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Tầng 5B, Tòa nhà VMT, số 1 ngõ 82 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
14:59:38 1/6/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 8415 (trừ 8415.10.00.10, 8415.81.99.10, 8415.81.99.20, 8415.82.90.10, 8415.83.90.10), 8418 (trừ 8418.10.10.00, 8418.21.00.00, 8418.29.00.00, 8418.30.00.10, 8418.40.00.10), 8414 (trừ 8414.51), 8419 (trừ 8419.11.10.00, 8419.19.10.00, 8419.81), 8422 (trừ 8422.11), 8421 (trừ 8421.12, 8421.21, 8421.22), 8501, 7019, 7208, 7309, 7310, 7419, 7611, 8428, 3208, 3210, 3925, 4016, 7304, 7306, 7307, 7308, 3087, 7318, 7326, 8443, 8481, 8504, 8531, 8535, 8536, 8537, 8538, 8544, 9028, 9032, 9403, 9405 theo quy định pháp luật (CPC 622, 632)

4690
Bán buôn tổng hợp

Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 8415 (trừ 8415.10.00.10, 8415.81.99.10, 8415.81.99.20, 8415.82.90.10, 8415.83.90.10), 8418 (trừ 8418.10.10.00, 8418.21.00.00, 8418.29.00.00, 8418.30.00.10, 8418.40.00.10), 8414 (trừ 8414.51), 8419 (trừ 8419.11.10.00, 8419.19.10.00, 8419.81), 8422 (trừ 8422.11), 8421 (trừ 8421.12, 8421.21, 8421.22), 8501, 7019, 7208, 7309, 7310, 7419, 7611, 8428, 3208, 3210, 3925, 4016, 7304, 7306, 7307, 7308, 3087, 7318, 7326, 8443, 8481, 8504, 8531, 8535, 8536, 8537, 8538, 8544, 9028, 9032, 9403, 9405 theo quy định pháp luật (CPC 622, 632)

3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị

Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng máy móc, thiết bị (không bao gồm sửa chữa, bảo dưỡng tàu biển, máy bay hoặc các phương tiện vận tải) (CPC 633)

4330
Hoàn thiện công trình xây dựng

Chi tiết: Công tác hoàn thiện nhà cao tầng (CPC 517)

4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác

Chi tiết: Các công tác thi công khác (CPC 511, 515, 518)

4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

Chi tiết: Công tác hoàn thiện lắp đặt (CPC 514, 516)

4211
Xây dựng công trình đường sắt

Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân sự (CPC 513)

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chỉ bao gồm: Thực hiện quyền nhập khẩu các sản phẩm máy móc điện tử, linh kiện điện tử; Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 8415 (trừ 8415.10.00.10, 8415.81.99.10, 8415.81.99.20, 8415.82.90.10, 8415.83.90.10), 8418 (trừ 8418.10.10.00, 8418.21.00.00, 8418.29.00.00, 8418.30.00.10, 8418.40.00.10), 8414 (trừ 8414.51), 8419 (trừ 8419.11.10.00, 8419.19.10.00, 8419.81), 8422 (trừ 8422.11), 8421 (trừ 8421.12, 8421.21, 8421.22), 8501, 7019, 7208, 7309, 7310, 7419, 7611, 8428, 3208, 3210, 3925, 4016, 7304, 7306, 7307, 7308, 3087, 7318, 7326, 8443, 8481, 8504, 8531, 8535, 8536, 8537, 8538, 8544, 9028, 9032, 9403, 9405 theo quy định pháp luật (CPC 622, 632)

4212
Xây dựng công trình đường bộ

Chi tiết: Thi công xây dựng các công trình kỹ thuật dân sự (CPC 513)

4101
Xây dựng nhà để ở

Chi tiết: Thi công xây dựng nhà cao tầng (CPC 512)

4102
Xây dựng nhà không để ở

Chi tiết: Thi công xây dựng nhà cao tầng (CPC 512)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật