Xinvoice

0106411585 - CÔNG TY TNHH POMPADY

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0106411585
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH POMPADY
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 7 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Số 3A, ngõ 15/55, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 3A, ngõ 15/55, đường An Dương Vương, Phường Phú Thượng, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
18:36:06 14/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
6201
Lập trình máy vi tính
0146
Chăn nuôi gia cầm
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311
Khai thác thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0893
Khai thác muối
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1040
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1072
Sản xuất đường
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
1512
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1811
In ấn

(trừ các loại hình Nhà nước cấm)

1812
Dịch vụ liên quan đến in
1820
Sao chép bản ghi các loại

(trừ các loại Nhà nước cấm)

2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2013
Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2630
Sản xuất thiết bị truyền thông
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
2651
Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển
2652
Sản xuất đồng hồ
2710
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2790
Sản xuất thiết bị điện khác
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
2825
Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá
3100
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3319
Sửa chữa thiết bị khác
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại
3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại
3830
Tái chế phế liệu

(trừ các loại Nhà nước cấm)

3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng

(không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng);

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác

(Trừ đấu giá)

4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

(Trừ đấu giá)

4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

Trừ đấu giá

4541
Bán mô tô, xe máy

(Trừ đấu giá)

4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

(Trừ đấu giá)

4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống

Chi tiết: Bán buôn đồ uống có cồn; Bán buôn đồ uống không có cồn;

4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

(trừ thuốc lá ngoại)

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(trừ dượ cphẩm)

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(trừ quặng uranium và thorium);

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(trừ các loại Nhà nước cấm)

4690
Bán buôn tổng hợp

(trừ các loại Nhà nước cấm)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(trừ thuốc lá ngoại)

4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ thuốc lá ngoại)

4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4764
Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ các loại đồ chơi có hại cho sự giáo dục, phát triển nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng tới an ninh trật tự, an toàn xã hội)

4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(trừ các loại Nhà nước cấm)

4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

(không bao gồm di vật, cổ vật, bảo vật quốc gia)

4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

(trừ thuốc lá ngoại)

4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(trừ các loại Nhà nước cấm)

4789
Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

(Trừ đấu giá)

4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

(Trừ đấu giá)

4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

(không bao gồm kinh doanh bất động sản)

5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);

5629
Dịch vụ ăn uống khác

(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);

5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(không bao gồm kinh doanh quán bar);

5819
Hoạt động xuất bản khác
5820
Xuất bản phần mềm
6190
Hoạt động viễn thông khác

(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông);

6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
6311
Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan

(không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông);

6312
Cổng thông tin

(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và hoạt động báo chí);

7310
Quảng cáo

(không bao gồm quảng cáo thuốc lá);

7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận

(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra);

7420
Hoạt động nhiếp ảnh
7710
Cho thuê xe có động cơ
7722
Cho thuê băng, đĩa video
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7740
Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính
7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
8020
Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn
8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
8211
Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
8219
Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
8220
Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi

(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra);

0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
8292
Dịch vụ đóng gói
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(trừ dịch vụ đòi nợ)

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
9521
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
1520
Sản xuất giày, dép
9522
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
9523
Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
9524
Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
6399
Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu

(trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra);

9639
Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu

(không bao gồm dịch vụ y tế)

7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
9810
Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ

(Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)

9529
Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0114
Trồng cây mía
0115
Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116
Trồng cây lấy sợi
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0121
Trồng cây ăn quả
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật