0106463329 - CÔNG TY CỔ PHẦN FIVE STAR GFS
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0106463329
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN FIVE STAR GFS
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Phòng 603, Tầng 6 Tòa nhà số 63, ngõ 6A (nay là 99 Phố Ô Đồng Lầm), Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 508 Đường Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 23:17:00 7/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 0893 | Khai thác muối |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh (trừ mỹ phẩm có hại cho sức khoẻ con người) |
| 2030 | Sản xuất sợi nhân tạo |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4940 | Vận tải đường ống |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc ; Thử độ ẩm và các công việc thử nước ; Chống ẩm các toà nhà ; Chôn chân trụ ; Xây gạch và đặt đá ; Lợp mái bao phủ toà nhà ; Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Thang máy, cầu thang tự động ; Các loại cửa tự động ; Hệ thống đèn chiếu sáng; Hệ thống hút bụi; Hệ thống âm thanh; Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2812 | Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: - Kinh doanh lữ hành nội địa, kinh doanh lữ hành quốc tế; |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn phân bón; - Bán buôn hóa chất; - Bán buôn cao su ; |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ vàng, quặng uranium và thorium); |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (Không bao gồm hoạt động xuất bản phẩm) |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác theo quy định của pháp luật) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Không bao gồm kinh doanh dược phẩm) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu Khai thác mỏ và khai thác khoáng chất và nguyên liệu khác chưa được phân vào đâu như: + Nguyên liệu làm đá mài, đá quý, các khoáng chất, grafít tự nhiên, và các chất phụ gia khác... + Đá quý, bột thạch anh, mica... |
| 3511 | Sản xuất điện |
| 3512 | Truyền tải và phân phối điện (Loại trừ: Truyền tải và điều bộ hệ thống điện quốc gia) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý mua, Đại lý bán hàng hóa |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0110921194 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ PAX VIỆT NAMTầng 5, Số 57 Nguyễn Văn Tuyết, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0110918057 - CÔNG TY TNHH SITA IT SERVICES VIỆT NAMPhòng 1104, Tầng 11, Tòa nhà Oriental Tower, 324 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TẠI HÀ NỘI – CÔNG TY CỔ PHẦN CHAMPTAILORSố 610 Trường Chinh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN AN BÌNH FITNESSTầng 4, Tòa nhà Le Capitole 27 Thái Thịnh, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0110914398 - CÔNG TY CỔ PHẦN NEW FORTUNE CONSULTINGTầng 11 Tòa nhà Văn phòng Mipec Tower Office, số 229 Tây Sơn, Phường Ngã Tư Sở, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
- 0111618916 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SONG TRANGPhòng 905, Tầng 9, Tòa nhà Indochina Plaza Hà Nội, Số 241 Đư, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam