Xinvoice

0106812227 - CÔNG TY CỔ PHẦN GNEX

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0106812227
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN GNEX
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Số 174 Phố Thái Hà, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 686 Đường Láng, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
18:38:20 21/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

- Chi tiết: Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện: công trình xây dựng giao thông (cầu - đường bộ); công trình xây dựng thủy lợi; Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng hạng 2; Tư vấn quản lý dự án; Khảo sát xây dựng; Tư vấn lập quy hoạch xây dựng; Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; Lập, thẩm tra dự án đầu tư xây dựng.

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

- Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;

4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ kinh doanh động vật hoang dã thuộc danh mục điều ước quốc tế mà Việt Nam ký kết hoặc tham gia quy định và các loại động vật quý hiếm khác theo quy định của pháp luật)

4632
Bán buôn thực phẩm
5590
Cơ sở lưu trú khác

- Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày;

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

- Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(Không bao gồm kinh doanh quán bar và thuốc lá nhập khẩu)

5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(Không bao gồm kinh doanh quán bar)

9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu

- Chi tiết: Hoạt động của các khu giải trí, bãi biển, bao gồm cho thuê các phương tiện như nhà tắm, tủ có khoá, ghế tựa, dù che; Cho thuê các thiết bị thư giãn như là một phần của các phương tiện giải trí; Hoạt động hội chợ và trưng bày các đồ giải trí mang tính chất giải trí tự nhiên;

5629
Dịch vụ ăn uống khác

- Chi tiết: Cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể (không bao gồm cung cấp suất ăn cho hàng không)

7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ đồ cổ, kính thuốc, các loại hàng hóa nhà nước cấm hoặc hạn chế kinh doanh; Trừ bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; Bán lẻ tem và tiền kim khí; Bán lẻ vàng miếng, vàng nguyên liệu )

2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2620
Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính
2740
Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
1391
Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý; (Trừ hoạt động đấu giá hàng hoá)

1392
Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
1393
Sản xuất thảm, chăn, đệm
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
1394
Sản xuất các loại dây bện và lưới
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5110
Vận tải hành khách hàng không
5120
Vận tải hàng hóa hàng không
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5223
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

- Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng; Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không thuộc về điện, hệ thống ống tưới nước,hệ thống lò sưởi và điều hoà nhiệt độ hoặc máy móc công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng kỹ thuật dân dụng;

4311
Phá dỡ

(Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

4312
Chuẩn bị mặt bằng

- Chi tiết: Hệ thống cấp thoát nước tại mặt bằng xây dựng; Làm sạch mặt bằng xây dựng; Vận chuyển đất: đào, lấp, san mặt bằng và ủi tại các mặt bằng xây dựng, tiêu nước, vận chuyển đá; (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn)

3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

- Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện;

4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

- Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng;

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

- Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, véc ni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng; Bán buôn đồ ngũ kim;

4911
Vận tải hành khách đường sắt
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
4940
Vận tải đường ống
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1420
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
1430
Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
2821
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng

Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, tại địa điểm mà khách hàng yêu cầu, nhân các công việc của họ như tiệc hội nghị cơ quan, doanh nghiệp, đám cưới, các công việc gia đình khác;

4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
2822
Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
2823
Sản xuất máy luyện kim
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
2824
Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng
2826
Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da
4229
Xây dựng công trình công ích khác

- Chi tiết: Xây dựng đường ống và hệ thống nước; Khoan nguồn nước;

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật