Xinvoice

0106845504 - CÔNG TY TNHH BLUE TIME

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0106845504
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH BLUE TIME
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 3 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Số 16E1, ngõ 260 Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 16E1, ngõ 260 Kim Ngưu, Phường Quỳnh Mai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
13:37:23 15/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa; Môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4921
Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành
4922
Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
4929
Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác
5221
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
7710
Cho thuê xe có động cơ
7721
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4221
Xây dựng công trình điện
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
7820
Cung ứng lao động tạm thời
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4291
Xây dựng công trình thủy
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: Tư vấn, thiết kế công trình xây dựng (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật)

4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4541
Bán mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
9511
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(loại Nhà nước cho phép)

4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0321
Nuôi trồng thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
4632
Bán buôn thực phẩm
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (mặt hàng Nhà nước cho phép)

4911
Vận tải hành khách đường sắt
4912
Vận tải hàng hóa đường sắt
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật