Xinvoice

0106920286 - CÔNG TY CỔ PHẦN VINATEX OJ

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0106920286
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN VINATEX OJ
Cơ quan thuế
Thuế thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Số 28, ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 28, ngõ 53 phố Đức Giang, Phường Đức Giang, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
14:08:17 21/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
3290
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Sản xuất, lắp ráp các máy móc thiết bị ngành dệt may, máy điều hoà không khí, thiết bị điện, thiết bị âm thanh, nghe nhìn và kinh kiện kèm theo do Công ty sản xuất; - Sản xuất, gia công các sản phẩm cơ khí.

3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị

Chi tiết: Cung cấp các dịch vụ bảo hành, bảo dưỡng, sửa chữa hàng hoá do Công ty sản xuất.

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

Chi tiết: Dịch vụ kho bãi và lưu giữ hàng hóa (CPC 742). (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật ) . (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như hoạt động kinh doanh theo đúng các quy định trong điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia)./.

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Tiêu thụ các máy móc thiết bị ngành dệt may, máy điều hoà không khí, thiết bị điện, thiết bị âm thanh, nghe nhìn và kinh kiện kèm theo do Công ty sản xuất;

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu các hàng hóa có mã HS: 3402, 3403, 3404, 3506, 3923, 3926. 4009, 4010, 4011, 4012, 4013 (trừ hàng hòa là lốp đáp lại, lốp đã qua sử dụng), 4016, 4504, 4810, 4816, 5910, 6804, 6805, 7002, 7011, 7020, 7315, 7318, 7319, 7320, 7323, 7807, 8203, 8208.90.00, 8213, 8402, 8404, 8409, 8413, 8414, 8415, 8421, 8447, 8451, 8452, 8467, 8481, 8482, 8483, 8501, 8511, 8512, 8516, 8518, 8519, 8521, 8522, 8536, 8537, 8538, 8539, 8543, 8544, 8706, 8707, 8708, 8712, 8714, 9016, 9017, 9024, 9029, 9401, 9405, 9608, 9609 theo quy định của pháp luật (CPC 622, 632).

4799
Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán lẻ (không thành lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã HS: 3402, 3403, 3404, 3506, 3923, 3926. 4009, 4010, 4011, 4012, 4013 (trừ hàng hòa là lốp đáp lại, lốp đã qua sử dụng), 4016, 4504, 4810, 4816, 5910, 6804, 6805, 7002, 7011, 7020, 7315, 7318, 7319, 7320, 7323, 7807, 8203, 8208.90.00, 8213, 8402, 8404, 8409, 8413, 8414, 8415, 8421, 8447, 8451, 8452, 8467, 8481, 8482, 8483, 8501, 8511, 8512, 8516, 8518, 8519, 8521, 8522, 8536, 8537, 8538, 8539, 8543, 8544, 8706, 8707, 8708, 8712, 8714, 9016, 9017, 9024, 9029, 9401, 9405, 9608, 9609 theo quy định của pháp luật (CPC 622, 632).

4690
Bán buôn tổng hợp

Chi tiết: Thực hiện quyền phân phối bán buôn (không thành lập cơ sở bán buôn) các hàng hóa có mã HS: 3402, 3403, 3404, 3506, 3923, 3926. 4009, 4010, 4011, 4012, 4013 (trừ hàng hòa là lốp đáp lại, lốp đã qua sử dụng), 4016, 4504, 4810, 4816, 5910, 6804, 6805, 7002, 7011, 7020, 7315, 7318, 7319, 7320, 7323, 7807, 8203, 8208.90.00, 8213, 8402, 8404, 8409, 8413, 8414, 8415, 8421, 8447, 8451, 8452, 8467, 8481, 8482, 8483, 8501, 8511, 8512, 8516, 8518, 8519, 8521, 8522, 8536, 8537, 8538, 8539, 8543, 8544, 8706, 8707, 8708, 8712, 8714, 9016, 9017, 9024, 9029, 9401, 9405, 9608, 9609 theo quy định của pháp luật (CPC 622, 632).

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật