Xinvoice

0107347029 - CÔNG TY CỔ PHẦN HIDUKI

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0107347029
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN HIDUKI
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Số 32, ngõ 16/1 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 32, ngõ 16/1 Huỳnh Thúc Kháng , Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
08:11:48 24/4/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4100
Xây dựng nhà các loại
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (Không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường)

4690
Bán buôn tổng hợp
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
5629
Dịch vụ ăn uống khác

(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);

6920
Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế

Chi tiết: Hoạt động liên quan đến kế toán và tư vấn về thuế

7020
Hoạt động tư vấn quản lý

(không bao gồm các dịch vụ tư vấn pháp luật, tư vấn kế toán, tư vấn thuế, tư vấn chứng khoán);

7710
Cho thuê xe có động cơ
7820
Cung ứng lao động tạm thời
7830
Cung ứng và quản lý nguồn lao động

(Không bao gồm hoạt động cho thuê lại lao động, hoạt động giới thiệu, tuyển chọn, cung ứng nhân lực cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động và Chỉ hoạt động sau khi được cơ quan Nhà nước có thẩm quyền cho phép)

8121
Vệ sinh chung nhà cửa
8129
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
8130
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
9620
Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
9700
Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

1820
Sao chép bản ghi các loại
2012
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
2023
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
2100
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
2310
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc ; - Sản xuất cửa an toàn, két, cửa bọc sắt...

2610
Sản xuất linh kiện điện tử
3240
Sản xuất đồ chơi, trò chơi
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3830
Tái chế phế liệu

(không bao gồm kinh doanh các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường);

4210
4220
4290
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: - Đại lý

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
0149
Chăn nuôi khác
0150
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1079
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
1080
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
1102
Sản xuất rượu vang
1103
Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
1410
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1811
In ấn
1812
Dịch vụ liên quan đến in

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật