0107406404 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINTECH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0107406404
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VINTECH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 23 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 9, ngõ 68A, đường Phú Vinh, Thôn Phú Vinh, Xã An Khánh, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 9, ngõ 68A, đường Phú Vinh, Thôn Phú Vinh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:53:05 1/6/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên dụng trong một bộ phận thông thường khác nhau về thể loại cấu trúc, yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị dùng riêng như: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà, + Dựng giàn giáo và các công việc tạo dựng mặt bằng bằng dỡ bỏ hoặc phá huỷ các công trình xây dựng trừ việc thuê giàn giáo và mặt bằng, + Dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt ; - Xây dựng bể bơi ngoài trời ; - Rửa bằng hơi nước, nổ cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài toà nhà ; - Thuê cần trục có người điều khiển. |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: - Sản xuất cửa kim loại, cửa sổ và khung của chúng, cửa chớp, cổng ; - Vách ngăn phòng bằng kim loại. |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Thiết kế kiến trúc công trình; - Thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế công trình giao thông; - Thiết kế kết cấu công trình; - Thiết kế xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp; - Thiết kế điện- cơ công trình; - Thiết kế cấp, thoát nước; - Thiết kế thông gió, cấp thoát nhiệt; - Thiêt kế mạng thông tin liên lạc trong công trình xây dựng; - Thiết kế công trình thủy điện; |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh. |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Việc xây dựng các mạng lưới vận chuyển, phân phối và các công trình xây dựng dân dụng như: + Các đường ống với khoảng cách dài, mạng lưới truyền năng lượng và viễn thông, + Các đường ống với khoảng cách dài, mạng lưới truyền năng lượng và viễn thông ở thành phố; các công trình phụ thuộc của thành phố. - Xây dựng đường ống và hệ thống nước như : + Hệ thống tưới tiêu (kênh), + Các bể chứa. - Xây dựng các công trình cửa: + Hệ thống nước thải, bao gồm cả sửa chữa, + Nhà máy xử lý nước thải, + Các trạm bơm, + Nhà máy năng lượng, - Khoan nguồn nước - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: + Các nhà máy lọc dầu, + Các xưởng hoá chất, - Xây dựng công trình cửa như: + Đường thuỷ, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống... + Đập và đê. - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời. Nhóm này cũng gồm: Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ đắp đường, các cơ sở hạ tầng công). |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Loại trừ đấu giá |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 01 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ META AUTOSố nhà 24 Đường Thịnh Phát, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00004 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH KHO TRƯỜNG AN – CÔNG TY CP THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TN VIỆT NAMsố nhà 36, đường An Trường, Thôn Trường An, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00017 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH THÀNH PHỐ HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ INNO PAINTS VIỆT NAMTT70-08, Khu đô thị Nam An Khánh, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111113601 - CÔNG TY TNHH ĐTXD CƠ ĐIỆN QUANG MINHSố nhà 48, Đường Thanh Niên, Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111110537 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TAM KIỀUCăn 27 – B45 Geleximco, đường Hoàng Tùng, Xã An Khánh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111620351 - CÔNG TY CỔ PHẦN MINZ AITầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- 0111620344 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO WINEDUTầng 3 và tầng 4, số 14 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
- 0111620270 - CÔNG TY TNHH BYTESKYSố 3, Ngõ 30/11, Đường Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
- 0111620263 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN, ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GLOBALSố nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3703510112 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN BETTER LIVINGSố 51/2 Bế Văn Đàn, Khu phố Bình Đường 3, Phường Dĩ An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 4900949422 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XÂY DỰNG NGỌC LONGNhà 6F, đường Đại Sơn, tổ 4, Khối 2, Phường Kỳ Lừa, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
- 2500783497 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ÁNH DƯƠNG PLASTICThôn Yên Lạc 1, Xã Tề Lỗ, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 0111620714 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN GUANGSHENG (VIỆT NAM)HP07-45A, Khu đô thị sinh thái Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 1301174724 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ & XĂNG DẦU TẤN TÀI LỘCThửa đất số 185, tờ bản đồ số 19, Tổ 3, ấp Thạnh Khương, Xã Bảo Thạnh, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam