0107974100 - CÔNG TY TNHH TOP PRECISION
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0107974100
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TOP PRECISION
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 23 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số 88 LK23 Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 88 LK23 Khu đô thị Vân Canh HUD, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
- Ngày cập nhật
- 15:28:19 4/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất xe kéo bằng động vật: xe lừa kéo, xe tang - Xe cút kít, xe kéo tay, xe đẩy trong siêu thị và tương tự |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (Trừ hoạt động bán đấu giá tài sản) |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (Trừ hoạt động bán đấu giá tài sản) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa phân vào đâu được sử dụng như hàng hóa trong kinh doanh. |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; - Lắp đặt hệ thống sưởi và điều hoà không khí; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất sản phẩm khác còn lại bằng kim loại chưa được phân vào đâu như: Sản xuất các loại khuôn; Sản xuất các chi tiết khuôn, máy. |
| 2431 | Đúc sắt, thép Chi tiết: Các hoạt động của các xưởng đúc sắt và thép như: + Đúc sản phẩm sắt bán thành phẩm, + Đúc khuôn sắt, + Đúc khuôn sắt graphit hình cầu, + Đúc khuôn sắt dát mỏng, + Đúc khuôn thép bán thành phẩm, + Đúc khuôn thép, + Sản xuất ống, vòi và các đồ làm mối nối bằng sắt đúc, + Sản xuất ống thép không mối nối và ống thép qua đúc li tâm, + Sản xuất đồ làm mối nối ống, vòi bằng thép đúc. |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI HOÀNG BÁCHKhu Đất dịch vụ 25,2ha Vân Canh, Đường 20m, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH VĂN PHÒNG GIAO DỊCH HÀ NỘI – CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HNKSố 42, Dương Cầm 8 - KĐT An Lạc Symphony, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111111876 - CÔNG TY TNHH CUNG ỨNG NHÂN LỰC ĐẠI THẮNGSố 12 Khu Đô Thị Mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 01 - CÔNG TY CỔ PHẦN INTRACO PLUSSố 07-LK38 Khu đô thị mới Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111107904 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG TRANG KIỀUSố 2, ngõ 62 đường Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111618264 - TRƯỜNG THCS THUẬN ANThôn Linh Quy, Xã Thuận An, TP Hà Nội
- 0111618232 - TRƯỜNG TIỂU HỌC VÀ TRUNG HỌC CƠ SỞ HỢP TIẾNThôn Viêm Khê, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
- 0111617990 - Trường Tiểu Học Giảng VõSố 20 Phố Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
- 0111617976 - TRƯỜNG MẦM NON HỢP TIẾNSố 3 thôn Viêm Khê, Xã Hồng Sơn, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2601161245 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THỊNH PHÁT GIAĐường Đại Nải, Phường Nông Trang, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 0319689754 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HÀ ANH HUY21/21 Xuân Thủy, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591545 - CÔNG TY TNHH TM DV KIM QUANG PHÁT 6189 Võ Trường Toản, Khu Phố Lam Sơn, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692595 - CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG VÀ SÁNG TẠO BLUE JADESố 28 Đường 59, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0202367522 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ FUSHISAN VIỆT NAMSố 8/141A, tổ 9, Quỳnh Cư, Phường Hồng Bàng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam