0108909746 - CÔNG TY TNHH LIMAHA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0108909746
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH LIMAHA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 23 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- 4 –NV 11, Khu đô thị mới Bắc quốc lộ 32, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 4 –NV 11, Khu đô thị mới Bắc quốc lộ 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:51:42 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn dược phẩm, thuốc và dụng cụ y tế, vật tư,trang thiết bị y tế. Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu: |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Sắp xếp hoặc tổ chức các hoạt động vận tải đường sắt, đường bộ, đường biển. - Thu, phát các chứng từ vận tải hoặc vận đơn; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa đường biển; - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Gửi hàng; - Giao nhận hàng hóa; - Hoạt động liên quan khác như: bao gói hàng hóa nhằm mục đích bảo vệ hàng hóa trên đường vận chuyển, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá. - Dịch vụ Logistics; (Doanh nghiệp chỉ triển khai các hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và pháp luật có liên quan khác) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) Nhóm này gồm: Kinh doanh dịch vụ xoa bóp |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ họp báo) |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 6622 | Hoạt động của đại lý và môi giới bảo hiểm |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm quán Bar, karaoke, vũ trường) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản; - Dịch vụ môi giới bất động sản; - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản. |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (trừ quặng uranium và thorium) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Loại trừ đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác Loại trừ Hoạt động đấu giá ô tô và xe có động cơ khác. |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ đấu giá) |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) Bán buôn máy móc, thiết bị y tế, thiết bị dụng cụ thẩm mỹ Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu Kinh doanh Trang thiết bị y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ; Bán lẻ đồng hồ và đồ trang sức |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1811 | In ấn |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết Kinh doanh thực phẩm chức năng |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu ( trừ Đấu giá ngoài cửa hàng (bán lẻ); |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (trừ hoạt động đấu giá ) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: - Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác - Vận tải hành khách đường bộ loại khác trong nội thành, ngoại thành (trừ xe buýt) - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô (Doanh nghiệp chỉ triển khai các hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và pháp luật có liên quan khác) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định; - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng; - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô (Doanh nghiệp chỉ triển khai các hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật chuyên ngành và pháp luật có liên quan khác) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111104050 - CÔNG TY TNHH G-HN INVESTMENT CONSULTANTKhu 7, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH LƯƠNG THỰC THỰC PHẨM MINH KHANGThửa đất số 20 (Tờ bản đồ 27), Khu đất dịch vụ Ba Gò, Khu 6, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00005 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 5 - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN NHÂN LỰC QUỐC TẾ GLC03-NV4, Khu đô thị mới Bắc quốc lộ 32, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00008 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ĐIỆN LẠNH BÁCH KHOASố 535 đường Vạn Xuân, Khu 6, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00005 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH HOÀI ĐỨC - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG HOÀNG GIAKhu 7, Thị Trấn Trạm Trôi, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619589 - Trường mầm non Ngô HoanCống Xuyên - xã Thượng Phúc - TP Hà Nội, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619229 - CÔNG TY TNHH TOKY MALLSố nhà 33 ngõ 60 phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3901394549 - CÔNG TY TNHH ĐỖ GIA TÂY NINHSố 50, tổ 22, khu phố Long Đại, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 0202367730 - CÔNG TY TNHH ON&ONThửa đất số 02, tờ bản đồ 01-2023, Thôn Tiên Hội, Xã An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 1001337343 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC TIA HY VỌNGSố 06, thôn An Bài 1, Xã Phụ Dực, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 0111620087 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG VÀ QUẢNG CÁO UNIQUETầng17, Toà LADECO, Số 266 Đội Cấn, Phường Ngọc Hà, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111449778-001 - CÔNG TY TNHH TREEBEE COFFEE - CHI NHÁNH TRÍCH SÀI – HÀ NỘISố 73 Trích Sài, Phường Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam