0109148519 - CÔNG TY CP ĐTXD & TM RESONB
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0109148519
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CP ĐTXD & TM RESONB
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Xóm Gia, Thôn Chúc Lý, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Xóm Gia, Thôn Chúc Lý, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:51:43 29/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế kiến trúc công trình dân dụng và công nghiệp. Quản lý thiết kế. Kiểm định chất lượng công trình xây dựng. Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ), dân dụng và công nghiệp.Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật đô thị. Thiết kế tổng mặt bằng xây dựng. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp; Thiết kế kết cấu công trình giao thông; Thiết kế kết cấu công trình thủy lợi; Thiết kế cấp, thoát nước. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình, thiết bị công nghệ công trình Dân dụng – Công nghiệp. Thiết kế phòng cháy, chữa cháy. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cầu, đường bộ. Thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thẩm tra thiết kế điện công trình dân dụng và công nghiệp. Thiết kế thông gió, điều hòa không khí trong công trình xây dựng, thẩm tra thiết kế cơ điện công trình xây dựng. Lập dự án khả thi, tiền khả thi. Lập báo cáo đánh giá tác động môi trường của các công trình xây dựng. Thiết kế nội ngoại thất, thi công công trình xây dựng; Khảo sát xây dựng (địa hình, địa chất) |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời; Chia tách đất với cải tạo đất (ví dụ: đắp, mở rộng đường, cơ sở hạ tầng công...) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Loại trừ kinh doanh vàng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Sản xuất kinh doanh cửa nhôm , cửa cuốn, cửa tự động, và các loại cửa sổ, cửa đi, vách ngăn bằng các chất liệu khác mà thị trường có nhu cầu. |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: + Xây dựng nền móng của toà nhà, gồm đóng cọc, + Thử độ ẩm và các công việc thử nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Chôn chân trụ, + Dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái bao phủ toà nhà |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1811 | In ấn |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Logistics |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Trang trí nội thất |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác Chi tiết: Cho thuê tất cả các loại đồ dùng (cá nhân và gia đình), cho hộ gia đình sử dụng hoặc kinh doanh (trừ thiết bị thể thao và giải trí): - Đồ dệt, trang phục và giầy dép; - Đồ đạc, gốm sứ, đồ bếp, thiết bị điện và đồ gia dụng; - Đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo; - Sách, tạp chí; - Máy móc và thiết bị sử dụng bởi những người nghiệp dư hoặc có sở thích riêng như các dụng cụ cho sửa chữa nhà; - Hoa và cây; - Thiết bị điện cho gia đình; |
| 7310 | Quảng cáo (Trừ hoạt động báo chí) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, thuế, chứng khoán); |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Chi tiết: - Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm tư vấn pháp luật , tài chính, kế toán, thuế, chứng khoán); |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường); |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Loại trừ đấu giá tài sản) |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất; |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống thiết bị nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng như : + Thang máy, cầu thang tự động, + Các loại cửa tự động, + Hệ thống đèn chiếu sáng, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xi măng, gach xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh ; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111102575 - CÔNG TY TNHH TÂN LỘC PHÁT LANDXóm Chùa Giữa, Thôn Chúc Lý, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111069656 - CÔNG TY TNHH KỶ NGUYÊN SONG ANHCụm công nghiệp và Tiểu thủ công nghiệp Ngọc Hòa, Thôn Ngọc Giả, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111062347 - CÔNG TY TNHH MÔI TRƯỜNG ĐÔ THỊ VÀ NÔNG NGHIỆP ENFUCOSố 85 đường Anh Trỗi, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111020322 - CÔNG TY TNHH LIÊN DOANH SẢN XUẤT BAO BÌ UNICOMKhu Đìa Thông, Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111008903 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LONG 2.1Đường Máng 7 , Xã Ngọc Hòa, Huyện Chương Mỹ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
- 0111619099 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CHIC CHIC NOVASố 37 ngõ 86 nghách 16 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2803242585 - CÔNG TY TNHH MTV PHÂN BÓN HỮU CƠ TUẦN HOÀN THẮNG LẬPThôn Thắng Lập, Xã Sao Vàng, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam
- 4101696197 - CÔNG TY TNHH THOI TRANG YD VIET24 Bùi Thị Xuân, Phường Quy Nhơn, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 3604120915 - CÔNG TY TNHH TMDV XNK AN PHÚ THÀNHSố 178, tổ 50A, khu phố Tân Thịnh, Phường Tân Triều, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 2701013339 - DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN VÀNG BẠC KIM KHANGsố nhà 40 đường 27/7, tổ dân phố Nam Bình 2, Phường Hoa Lư, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 2701013346 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI THUỶ XUÂN THANHNhà Ông Trần Văn Thanh, Thôn Ngọc Động, Xã Gia Phong, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam