0109416398 - CÔNG TY CỔ PHẦN PC POWER
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0109416398
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN PC POWER
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Xóm 2, Thôn Xuân Đồng, Xã Sóc Sơn, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Xóm 2, Thôn Xuân Đồng, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 08:07:25 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm vàng miếng, vàng nguyên liệu và kim loại, quặng kim loại Nhà nước cấm) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2432 | Đúc kim loại màu (không bao gồm sản xuất vàng miếng) |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (không bao gồm: hoạt động dò mìn, nổ mìn) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn; - Sản xuất các thiết bị văn phòng bằng kim loại, trừ đồ đạc; - Sản xuất cửa, cửa cuốn, cửa tự động, cửa an toàn, két, cửa bọc sắt... |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (không bao gồm sản xuất vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Bán buôn hoá chất công nghiệp; - Bán buôn phân bón và sản phẩm nông hóa; - Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại/phi kim loại, nguyên liệu để tái sinh; - Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; - Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh ; - Kinh doanh phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy. |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ đồng hồ, kính mắt và đồ trang sức (trừ vàng miếng); - Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh, hạt giống, phân bón, động vật cảnh và thức ăn cho động vật cảnh; - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (không bao gồm hoạt động đấu giá). |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá). |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá). |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (không bao gồm hoạt động đấu giá). |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (không bao gồm hoạt động đấu giá). |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động đấu giá). |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (không bao gồm hoạt động đấu giá). |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn nhiên liệu, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn; |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định ; - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo hợp đồng; - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ôtô |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (trừ bốc xếp hàng hóa tại cảng hàng không) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Dịch vụ môi giới bất động sản; - Dịch vụ quản lý bất động sản; - Dịch vụ tư vấn bất động sản; - Dịch vụ sàn giao dịch bất động sản; |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: - Cho thuê máy móc và thiết bị nông lâm nghiệp không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị xây dựng và kỹ thuật dân dụng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc và thiết bị văn phòng không kèm người điều khiển; - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; - Giao nhận hàng hóa; - Thu, phát các chứng từ vận tải và vận đơn; - Hoạt động của đại lý làm thủ tục hải quan; - Hoạt động của các đại lý vận tải hàng hóa; - Hoạt động liên quan khác: bao gói hàng hóa, dỡ hàng hóa, lấy mẫu, cân hàng hoá; - Hoạt động của các đại lý bán vé máy bay; - Logistics. |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa; - Môi giới mua bán hàng hóa; (không bao gồm: đại lý chứng khoán, bảo hiểm, môi giới tài chính, chứng khoán, bảo hiểm, hoạt động đấu giá) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa; |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 01041 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH WINMART+ HN 1150 - CHI NHÁNH HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP WINCOMMERCEThôn Sơn Đoài, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111098784 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TRẦN ĐỨCSố 12 Cống Đá, Thôn Sơn Đoài, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111094324 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI MINH KHÁNH HUYSố 37A ngõ 1 khu 418, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111070877 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HUY ĐỊNHThôn Sơn Đông, Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0110992371-001 - CHI NHÁNH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MÔI TRƯỜNG SCG VIỆT NAMThôn Sơn Đoài , Xã Tân Minh, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
- 0111618793 - CÔNG TY TNHH LA MANNE BAKERYPhòng 1.2A số 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
- 0111618715 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAMSố nhà 11, ngách 12, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
- 0111618708 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC EDUSOLTầng 7, Toà nhà MITEC, Lô E2, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 4601675212 - CÔNG TY TNHH KHOÁNG SẢN VÀ VẬT LIỆU XÂY DỰNG TÂN HƯNG THỊNHTổ dân phố 10, Phường Tích Lương, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
- 0319692637 - CÔNG TY TNHH AMORA48-50 Huỳnh Thúc Kháng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 1801838437 - CÔNG TY TNHH ĐĂNG KIỂM PHÚC HẢI ĐĂNG218/44B Trần Hưng Đạo, Phường Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 2200834574 - CÔNG TY TNHH MTV SẢN XUẤT VÀ XÂY DỰNG THIÊN PHÚC - THIỆNA13 Ấp 2, Xã Long Phú, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
- 1001263807 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SÔNG HỒNGSố 478, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam