0109687775 - CÔNG TY CỔ PHẦN VTL TECHNOLOGY
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0109687775
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN VTL TECHNOLOGY
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Điểm công nghiệp Di Trạch, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Điểm công nghiệp Di Trạch , Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:04:26 5/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh,... (trừ những loại hóa chất nhà nước cấm) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7211 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên |
| 7212 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 2211 | Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động (không bao gồm các hoạt động thuộc đối tượng điều chỉnh của nghị định số 55/2013 của chính phủ, các hoạt động cho thuê lại lao động, thuê lại lao động, hoạt động khác liên quan đến thuê lại lao động) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm quầy bar, karaoke, vũ trường, massge, xoa bóp, bấm huyệt, day huyệt,vât lý trị liệu, xông hơi, xông hơi thuốc,hành nghề y học cổ truyền) |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 2817 | Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) |
| 2818 | Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén |
| 2819 | Sản xuất máy thông dụng khác Chi tiết: - Sản xuất linh kiện và máy móc thiết bị dùng trong công nghiệp và văn phòng; - Sản xuất linh kiện, thiết bị cho máy công nghiệp, máy văn phòng; |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2823 | Sản xuất máy luyện kim |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da |
| 3091 | Sản xuất mô tô, xe máy |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế (trừ răng giả và kính thuốc) - Bán buôn các loại máy công cụ, dùng cho mọi loại vật liệu; - Bán buôn máy móc, thiết bị khác chưa được phân vào đâu để sử dụng cho sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác; - Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy vi tính; - Bán buôn thiết bị và dụng cụ đo lường. –bán buôn phương tiện, thiết bị, vật tư phòng cháy và chữa cháy (Theo điều 41 Nghị định 136/2020/NĐ – CP ngày 24 tháng 11 năm 2020) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, véc ni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn ống nối, khớp nối và chi tiết lắp ghép khác; - Bán buôn thiết bị lắp đặt vệ sinh như: ống, ống dẫn, khớp nối, vòi, cút chữ T, ống cao su; |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (Theo Điều 28 Luật thương mại số 36/2005/QH11 ngày 14 tháng 6 năm 2005) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 2432 | Đúc kim loại màu |
| 2513 | Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2731 | Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học |
| 2732 | Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác Chi tiết: - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại - Sản xuất dây và cáp sợi tách biệt từ sắt, đồng, nhôm |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2814 | Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 2920 | Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: - Kiểm tra thành phần vật lý và hiệu suất của vật liệu, ví như độ chịu lực, độ bền, độ dày, năng lực phóng xạ...; - Kiểm tra và đo lường các chỉ số môi trường: ô nhiễm không khí và nước...; |
| 7310 | Quảng cáo |
| 0910 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: hoạt động tư vấn đầu tư |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh ( trừ kinh doanh tem, súng đạn, tiền kim khí) |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác; Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Xây dựng, mua, nhận chuyển nhượng để bán, chuyển nhượng; cho thuê, cho thuê lại, cho thuê mua bất động sản (khoản 1 điều 3,Luật kinh doanh bất động sản năm 2014). |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ tư vấn mang tính chất pháp lý, trừ hoạt động đấu giá). Chi tiết: tư vấn bất động sản (khoản 8 điều 3, Luật kinh doanh bất động sản năm 2014); môi Giới bất động sản (khoản 2 điều 3, Luật kinh doanh bất động sản năm 2014). |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết:lắp đặt thang máy, cầu thang tự động; lắp đặt các loại cửa tự động; lắp đặt hệ thống đèn chiếu sáng, hệ thống hút bụi, hệ thống âm thanh, hệ thống thiết bị dùng cho vui chơi giải trí. |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Hoạt động kiến trúc; - Hoạt động đo đạc bản đồ; - Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình, kiểm định xây dựng; - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính) không kèm người điều khiển |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: - hoạt động thiết kế thời trang liên quan đến dệt, trang phục, giầy, đồ trang sức, đồ đạc và trang trí nội thất khác, hàng hóa thời trang khác cũng như đồ dùng cá nhân và gia đình khác; - Hoạt động trang trí nội thất. |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 2813 | Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác Chi tiết: - Sản xuất máy bơm không khí hoặc chân không, máy nén khí và gas khác; - Sản xuất máy bơm cho chất lỏng, có hoặc không có thiết bị đo; - Sản xuất máy bơm thiết kế cho máy với động cơ đốt trong: bơm dầu, nước hoặc nhiên liệu cho động cơ môtô - Sản xuất vòi và van công nghiệp, bao gồm van điều chỉnh và vòi thông; - Sản xuất vòi và van vệ sinh; - Sản xuất vòi và van làm nóng; - Sản xuất máy bơm tay |
| 2815 | Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 2910 | Sản xuất ô tô và xe có động cơ khác |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh kho bãi) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn kỹ thuật sản xuất trong lĩnh vực cơ khí và tự động hóa; - Dịch vụ chuyển giao công nghệ - Tư vấn về công nghệ khác (trừ tư vấn kiến trúc, kỹ thuật và quản lý) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi Chi tiết: Sửa chữa máy vi tính để bàn, máy tính xách tay; thiết bị ngoại vi |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (trừ hoạt động của các đấu giá viên); Môi giới mua bán hàng hóa |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; - Bán buôn dao, kéo; - Bán buôn xe đạp và phụ tùng xe đạp; - Bán buôn sản phẩm quang học và chụp ảnh; - Bán buôn băng, đĩa CD, DVD đã ghi âm thanh, hình ảnh; - Bán buôn nhạc cụ, sản phẩm đồ chơi, sản phẩm trò chơi. |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi; Vận tải hành khách bàng mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ tổ chức các hoạt động vận tải đường hàng không) |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2825 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111112816 - CÔNG TY TNHH TMDV VẬN TẢI DU LỊCH ĐỨC LONGSố 21 ngõ 40 Đan Khê Thôn Vực, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00005 - KHO HÀNG DI TRẠCH - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT HAVITECHThôn Dĩ Ái, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111096346 - CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC 3PThửa đất số 269, tờ bản đồ số 12, Khu đất dịch vụ (Khu 3,7 ha), Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH KHO HÀNG - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THANH TUYỀN CHEMICALNhà số 2 ngõ 4 thôn Dậu 1, đường Văn Minh, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111066616 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC KỸ NĂNG TOÀN CẦU BLA VIỆT NAMSố 242, đường tỉnh 422b, Xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111618793 - CÔNG TY TNHH LA MANNE BAKERYPhòng 1.2A số 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
- 0111618715 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAMSố nhà 11, ngách 12, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
- 0111618708 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC EDUSOLTầng 7, Toà nhà MITEC, Lô E2, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
- 0111618666 - CÔNG TY LUẬT TNHH KHÁNH AN BUSINESS LAWTầng 5, toà nhà 88 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1001263807 - VĂN PHÒNG THI HÀNH ÁN DÂN SỰ DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SÔNG HỒNGSố 478, đường Trần Hưng Đạo, Phường Trần Hưng Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam
- 3603992825-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM NGỌC AN LINH91, đường Hồ Văn Đại, Khu phố Quang Vinh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604120792 - CÔNG TY TNHH MTV CEVI GROUP144 Đường N12, khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0111099587-005 - CHI NHÁNH QUẢNG NINH - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TÀI CHÍNH APEXA1 - 04 khu đô thị Monbay, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 5702235019 - CÔNG TY TNHH 2TV XÂY DỰNG MINH KHÔI 68Tổ 34B, Khu 4A, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam