0109698907 - CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ INTERCO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0109698907
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ INTERCO
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số 164B Đội cấn, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 164B Đội cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 02:23:37 18/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: - Tư vấn giáo dục - Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục, - Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục, - Dịch vụ kiểm tra giáo dục, - Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên. |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác - Trồng cây cảnh lâu năm - Trồng cây lâu năm khác còn lại |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cà phê và các loại lương lực, thực phẩm khác |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công, mỹ nghệ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sổ sách, các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: sản xuất thiết bị bảo vệ phòng chống đột nhập |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế Chi tiết: Sản xuất đồ đạc bằng gỗ và vật liệu khác cho trường học |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: thu gom dầu mỡ phế thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: xử lý, chế biến dầu mỡ phế thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt đường dây và trạm điện điện 35 KV |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Trừ đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) (Trừ đấu giá) |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thức ăn gia súc - Buôn bán nông, lâm, thủy hải sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn sách giáo khoa, tạp chí, văn phòng phẩm dùng trong ngành giáo dục - Bán buôn thiết bị, dụng cụ y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, chất đốt, dầu, dầu nhờn, mỡ nhờn, dầu mỡ bôi trơn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác. |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất, hóa chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm dùng trong ngành giáo dục |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ y tế |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà hàng, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động môi giới thương mại - Hoạt động phiên dịch |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; - Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh; - Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; - Dạy bay; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. (Trừ dạy về tôn giáo và các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Hoạt động xúc tiến thương mại |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 1 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NHẬT MINHSố 16 Ngõ 26 Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH TRÀ SỮA THANH TRÀ – HÀ NỘISố 57 Đội Cấn , Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00020 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 20 - CÔNG TY CỔ PHẦN EVERY HALF BEANKiost 01 Số 19, phố Ngọc Hà, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111108739 - CÔNG TY TNHH HỒNG QUÂN HNT17 ngõ 75 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111077054-009 - CÔNG TY TNHH QUẦN ÁO THÀNH THỢ MAY - CHI NHÁNH GL2Số 34 Đội Cấn, Phường Đội Cấn, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
- 0111618916 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SONG TRANGPhòng 905, Tầng 9, Tòa nhà Indochina Plaza Hà Nội, Số 241 Đư, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 1702371695 - CÔNG TY TNHH MTV JT LIVING4B Mạc Thiên Tích, Khu phố 5 Dương Đông, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1702371751 - CÔNG TY TNHH THÁI VINH KGĐường Võ Văn Kiệt, Tổ 2, Ấp Thạnh Yên, Xã Thạnh Lộc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 0311330402-013 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH PERFECT GLOBAL (VIỆT NAM) TẠI TỈNH TÂY NINHSố 11 Phan Đăng Lưu, Khu phố 1, Phường Long Hoa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
- 5000922589 - CÔNG TY TNHH CHU MINH ESSố 05A, ngõ 56, phố Chu Văn An, tổ 9 , Phường Minh Xuân, Tỉnh Tuyên Quang, Việt Nam
- 4001339071 - CÔNG TY TNHH CÔNG NÔNG DUY THƯƠNG41 Nguyễn Đức Thiệu, Phường Tam Kỳ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam