0110048149 - CÔNG TY CỔ PHẦN NEW AGE
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0110048149
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN NEW AGE
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 6 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số 69 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 69 phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 21:31:35 11/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 7310 | Quảng cáo (Trừ hoạt động quảng cáo quy định tại Điều 7 Luật Quảng cáo 2012) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 1811 | In ấn (Trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rập khuôn tem) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Không bao gồm chia tách đất và cải tạo đất) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác Loại trừ: Hoạt động đấu giá |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy Loại trừ: Hoạt động đấu giá |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (loại trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (loại trừ bán buôn các loại động vật nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Trừ động vật hoang dã) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Bán buôn dược phẩm và loại Nhà nước cấm) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh; - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ bán lẻ vàng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Loại trừ bán lẻ vàng; Hoạt động đấu giá) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Loại trừ: Kinh doanh dịch vụ hàng không tại cảng hàng không, sân bay |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát Karaoke, vũ trường) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (Loại trừ hoạt động xuất bản phẩm theo quy định của Luật xuất bản 2012) |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Đại lý dịch vụ viễn thông |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 6312 | Cổng thông tin (Không bao gồm hoạt động báo chí) Chi tiết: Thiết lập trang thông tin điện tử. mạng xã hội |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động báo chí) |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu (Loại trừ các hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính, bao gồm giao dịch thẻ tín dụng; Hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp; Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng.) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn Bất động sản Môi giới bất động sản |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết : - Khảo sát xây dựng; - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng; - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Kiểm định xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng. |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (Trừ loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (Trừ hoạt động báo chí) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ sinh trắc dấu vân tay (doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định của pháp luật và không hoạt động mê tín, dị đoan) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển (Loại trừ cho thuê máy bay) |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (Loại trừ hoạt động của trung tâm giới thiệu, dịch vụ việc làm) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (Trừ cho thuê lại lao động phải có giấy phép theo Nghị định 145/2020/NĐ-CP) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Loại trừ : hoạt động tư vấn pháp luật, kế toán, kiểm toán |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (loại trừ hoạt động đấu giá, Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký) Chi tiết: Xuất nhập khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (trừ kinh doanh vũ trường, sàn nhảy) |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật (trừ kinh doanh vũ trường, sàn nhảy) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Dịch vụ tư vấn giáo dục |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH NGUYỄN VĂN NGỌCTầng 15, Toà nhà Licogi13, Đường Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CƠ SỞ 3 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT STARSSàn thương mại dịch vụ công cộng tầng 1, Tòa nhà 17T8, Khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 03 - CÔNG TY TNHH PHÚC KHANG ARTTầng 05, Căn hộ liền kề 02 Nhà N7A, Khu đô thị mới Trung Hòa - Nhân Chính, Đường Nguyễn Thị Thập, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111114877 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ & CÔNG NGHỆ TECHWELLsố 37 ngõ 140 Khuất Duy Tiến, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111111273 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ NỘI ĐỊA TOÀN CẦUSố 46, phố Nguy Như Kon Tum, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619589 - Trường mầm non Ngô HoanCống Xuyên - xã Thượng Phúc - TP Hà Nội, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619229 - CÔNG TY TNHH TOKY MALLSố nhà 33 ngõ 60 phố Yên Lạc, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3703509903 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TRÍ NHẬTThửa đất số 3426, Tờ bản đồ số 65 (22 Tân Định cũ), Đường Tân Định 060, Tổ 15, Khu phố Bưng Đỉa , Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692891 - CÔNG TY TNHH KBROS BBQSố 81-83 Đường D5, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319692901 - CÔNG TY TNHH LABU MEDIASố 129 Trần Huy Liệu, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111619349 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & DỊCH VỤ QUANG SỈNHĐường 35, Thôn Phú Lâm, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0319692933 - CÔNG TY TNHH PHÚ ĐĂNG HỎA170 Hoàng Quốc Việt, khu phố 4, Phường Phú Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam