Xinvoice

0110073882 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VAS GROUP

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0110073882
Tên người nộp thuế
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN VAS GROUP
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Lô 11, Ô 01, Khu đất dịch vụ, KĐC mới Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Lô 11, Ô 01, Khu đất dịch vụ, KĐC mới Tây Nam Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
09:12:34 7/7/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí)

8230
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
9311
Hoạt động của các cơ sở thể thao
9319
Hoạt động thể thao khác
9329
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
7310
Quảng cáo
7320
Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận
7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất

7721
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
7722
Cho thuê băng, đĩa video
7729
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển

(Loại trừ: - Hoạt động nhà nước cấm; - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển)

7911
Đại lý du lịch
7912
Điều hành tua du lịch
7990
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất, nhập khẩu những mặt hàng công ty kinh doanh

1811
In ấn

(trừ các loại Nhà nước cấm)

1812
Dịch vụ liên quan đến in

(trừ các loại Nhà nước cấm)

5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(Trừ bán lẻ hàng lương thực, đồ uống)

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh
4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ bán lẻ thuốc)

5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường);

6201
Lập trình máy vi tính
6202
Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính
6209
Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính
3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước

(Trừ - Cung cấp nước thông qua mạng lưới đường ống, bằng xe bồn chuyên chở hoặc các phương tiện khác; - Hoạt động của các kênh tưới nước.)

4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác

(trừ hoạt động đấu giá)

4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác

(trừ hoạt động đấu giá)

4541
Bán mô tô, xe máy

(trừ hoạt động đấu giá)

4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy

(trừ hoạt động đấu giá)

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(trừ hoạt động đấu giá)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

(Trừ bán buôn gạo)

4632
Bán buôn thực phẩm
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ bán buôn dược phẩm)

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
1622
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1623
Sản xuất bao bì bằng gỗ
1629
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
1701
Sản xuất bột giấy, giấy và bìa
1702
Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa
1709
Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0311
Khai thác thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1610
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0170
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0220
Khai thác gỗ

(trừ các loại gỗ Nhà nước cấm)

0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
1621
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật