0110625910 - CÔNG TY CỔ PHẦN MINGO GROUP
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0110625910
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN MINGO GROUP
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 24 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số 25A ngõ 108 Phố Phượng Trì, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 25A ngõ 108 Phố Phượng Trì, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 19:35:23 24/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 8551 | Giáo dục thể thao và giải trí (trừ kinh doanh vũ trường, sàn nhảy) |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Loại trừ hoạt động sản xuất chương trình truyền hình |
| 5913 | Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình (Loại trừ Hoạt động phát hành chương trình truyền hình) |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8552 | Giáo dục văn hóa nghệ thuật (trừ kinh doanh vũ trường, sàn nhảy) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Loại trừ: Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét, + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: - Hoạt động xây dựng chuyên biệt sử dụng trong tất cả các kết cấu công trình nhưng yêu cầu phải có kỹ năng riêng chuyên sâu hoặc phải có thiết bị chuyên môn hóa như: + Xây dựng nền móng, bao gồm cả ép cọc, + Các công việc về chống ẩm và chống thấm nước, + Chống ẩm các toà nhà, + Đào giếng (trong ngành khai thác mỏ), + Lắp dựng các kết cấu thép không thể sản xuất nguyên khối, + Uốn thép, + Xây gạch và đặt đá, + Lợp mái các công trình nhà để ở, + Lắp dựng và dỡ bỏ cốp pha, giàn giáo, loại trừ hoạt động thuê cốp pha, giàn giáo, + Lắp dựng ống khói và lò sấy công nghiệp, + Các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan, ví dụ làm việc ở tầng cao trên các công trình cao. - Các công việc dưới bề mặt; - Xây dựng bể bơi ngoài trời; - Rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho mặt ngoài công trình nhà; - Thuê cần trục có người điều khiển |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4311 | Phá dỡ (Loại trừ: Nổ mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Lập báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng (Điều 9 Nghị định 15/2021/NĐCP); - Thiết kế quy hoạch xây dựng (Điều 69 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); - Thiết kế kiến trúc công trình; Thiết kế kết cấu công trình dân dụng – công nghiệp; Thiết kế cơ- điện công trình; Thiết kế cấp - thoát nước công trình; Thiết kế xây dựng công trình giao thông; Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (Điều 70 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy (Khoản 4 Điều 41 Nghị định 136/2020/NĐ-CP); - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất công trình (Điều 68 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); - Giám sát công tác xây dựng: Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật; Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (Điều 71 Nghị định 15/2021/NĐ-CP; Khoản 21 Điều 12 Nghị định 35/2023/NĐ-CP); - Quản lý dự án dân dụng; Quản lý dự án giao thông; Quản lý dự án hạ tầng kỹ thuật; Quản lý dự án nông nghiệp và phát triển nông thôn (Điều 73 Nghị định 15/2021/NĐ-CP); - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng công trình (Điều 83 Nghị định 15/2021/NĐ-CP; Điểm a, b Khoản 26 Điều 12 Nghị định 35/2023/NĐ-CP); - Tư vấn quản lý dự án (Điều 94 Nghị định 15/2021/NĐ-CP) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) |
| 1811 | In ấn (Trừ in, tráng bao bì kim loại; in trên các sản phẩm vải sợi, dệt, may đan) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in (Trừ rập khuôn tem) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Bán buôn khung tranh, khung ảnh Loại trừ: Bán buôn dược phẩm |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (loại trừ bán buôn các loại động vật nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ khung ảnh - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (Trừ hoạt động báo chí) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Loại trừ: Hoạt động đấu giá |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Không bao gồm chia tách đất và cải tạo đất) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: - Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến - Bán buôn xi măng - Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi - Bán buôn kính xây dựng - Bán buôn sơn, vécni - Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh - Bán buôn đồ ngũ kim - Bán buôn thạch cao, tro bay, xỉ lò cao - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu các hàng hóa công ty kinh doanh (Theo Điều 28 Luật thương mại 2005) |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: - Bán buôn quặng kim loại - Bán buôn sắt, thép - Bán buôn kim loại khác (loại trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111105897 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHẬT CANH53 Phố Phùng Hưng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00020 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THỜI TRANG NÓN SƠNSố 95 Phan Đình Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111100761 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ - ĐIỆN LẠNH SÁU CƯỜNGSố 93, Phố Phan Đình Phùng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111098819 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ QUYÊN LINHSố 5 khu Gò Mèo, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111096561 - CÔNG TY TNHH XUYẾN CƯỜNGTầng 2, Số 136 Phố Phùng Hưng, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619204 - HỢP TÁC XÃ VẬN TẢI HƯNG THỊNH ANSố nhà 55 Ngõ Nam 1, Thôn Đô Quan, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội
- 0111619109 - CÔNG TY TNHH ICAPITALTẩng 10, Gelex Tower, 52 Lê Đại Hành, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
- 0111618916 - CÔNG TY CỔ PHẦN TRUYỀN THÔNG SONG TRANGPhòng 905, Tầng 9, Tòa nhà Indochina Plaza Hà Nội, Số 241 Đư, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0302861693-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI PHÚ QUỐC: CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ - THƯƠNG MẠI VINH QUANGB5-101, khu phố Thương Mại Phú Quốc Waterfront, Khu phố Đường Bào Dương Tơ, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 1602235642 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG KIM LONG 169Tổ 6, Ấp 1, Xã Vĩnh Xương, Tỉnh An Giang, Việt Nam
- 3604120908 - CÔNG TY TNHH CƠ ĐIỆN LẠNH NGỌC ĐẠI PHÁTSố 79, tổ 14B, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0402355115 - CÔNG TY TNHH TRẦN GIA ĐÀ NẴNG32/4 Lê Đình Thám, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 2701013307 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG MINH KHANG NBThửa số 79, Tờ bản đồ số 44, Bản Kỳ Phú, Xã Phú Long, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam