0110728578 - CÔNG TY CỔ PHẦN KHÓA AB
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0110728578
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN KHÓA AB
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 30, Ngõ 1, thôn Sơn Du, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 30, Ngõ 1, thôn Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:50:24 14/8/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2824 | Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2432 | Đúc kim loại màu (Trừ đúc vàng miếng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1101 | Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh |
| 1102 | Sản xuất rượu vang |
| 1103 | Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1811 | In ấn (trừ in, tráng bao bì kim loại và in trên các sản phẩm vải, sợi, dệt, may, đan tại trụ sở) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (trừ hóa lỏng khí để vận chuyển và hoạt động liên quan đến vận tải đường hàng không). |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Trừ mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp ( Trừ loại Nhà Nước) |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại Nhà Nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác - Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh - Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh - Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện - Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự - Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm - Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ bán lẻ vàng miếng, súng đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết:Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh (Trừ loại Nhà nước cấm) (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính, kế toán, luật) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Tư vấn, môi giới bất động sản (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa (Loại trừ môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, hoạt động đấu giá) |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 8521 | Giáo dục tiểu học |
| 8522 | Giáo dục trung học cơ sở |
| 8523 | Giáo dục trung học phổ thông |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 8532 | Đào tạo trung cấp (Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại Điều 86 Nghị định số 46/2017/NĐ-CP) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng (Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại: - Điều 78, 80 Nghị định số 46/2017/NĐ-CP - Khoản 29 Điều 1, Điều 2 Nghị định số 135/2018/NĐ-CP) |
| 8541 | Đào tạo đại học (Chỉ hoạt động khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện được quy định tại: - Điều 22, 23 Luật giáo dục đại học - Điều 87, 89 Nghị định số 46/2017/NĐ-CP - Khoản 33, 35 Điều 1 nghị định số 135/2018/NĐ-CP) |
| 8542 | Đào tạo thạc sỹ |
| 8543 | Đào tạo tiến sỹ |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 0990 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3511 | Sản xuất điện (không hoạt động tại trụ sở) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác (Luật Viễn thông) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại (Không xử lý và tiêu hủy rác thải tại trụ sở) |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại (Không xử lý và tiêu hủy rác thải tại trụ sở) |
| 3830 | Tái chế phế liệu (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không gồm dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở) |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: - Lắp đặt hệ thống thiết bị khác không phải hệ thống điện, hệ thống cấp thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí hoặc máy công nghiệp trong các công trình nhà và công trình kỹ thuật dân dụng, bao gồm cả bảo dưỡng, sửa chữa hệ thống thiết bị này. - Lắp đặt hệ thống thiết bị trong công trình nhà và công trình xây dựng khác như: + Thang máy, thang cuốn, + Cửa cuốn, cửa tự động, + Dây dẫn chống sét + Hệ thống hút bụi, + Hệ thống âm thanh, + Hệ thống cách âm, cách nhiệt, chống rung. + Hệ thống phòng cháy, chữa cháy |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111110590 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NAM DƯƠNGKm 16, quốc lộ 3, Xóm Tiên, Thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111109161 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM HUY FOODThôn Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CƠ KHÍ XÂY DỰNG CHÂU ÂUCụm Công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - XƯỞNG SẢN XUẤT - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG SƠN39 Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111091820 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV LINH NGASố nhà 20, Xóm Đọ, Thôn Cán Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111621027 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI MINH HẠNHSố nhà C8, Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0111621002 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOÀNG CÁTThôn 4 Đông Dư, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
- 0111620993 - CÔNG TY TNHH JINJI ACADEMYSố 63, Ngách 3/11, Thôn Dương Đanh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
- 0111620986 - CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VTSTầng 2, số 39 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604121002 - CÔNG TY TNHH MTV LOGISTICS THÀNH NAM20B1/1 ,Tổ 6B, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121161 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẠO MINHSố 50, tổ 25, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121154 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT THANH TÙNG BAI LEYSố 146, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 2, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam