0110744019 - CÔNG TY CỔ PHẦN DHL GROUP
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0110744019
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN DHL GROUP
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 8 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số 91, ngõ 14, Phố Mễ Trì Hạ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 2, ngõ 1 đường Ngõ Giếng, TDP số 6, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 03:58:11 22/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện (Không bao gồm hoạt động kinh doanh dược phẩm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản quy mô nhỏ |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Không bao gồm các hoạt động tư vấn pháp luật, tài chính, chứng khoán, kiểm toán, bảo hiểm) |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng lưu động hoặc tại chợ; Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Hoạt động thương mại điện tử (Không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bảo vệ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ (Không gồm các dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không gồm các dịch vụ nổ mìn; hoạt động rà phá bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem và tiền kim khí) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động đấu giá) |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá) |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ hoạt động xuất bản phẩm) |
| 6312 | Cổng thông tin (Trừ hoạt động báo chí) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan (không bao gồm thiết lập mạng và kinh doanh hạ tầng bưu chính viễn thông) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; Các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua Hợp đồng hay trên cơ sở phí |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động tư vấn đầu tư (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, kế toán, kiểm toán, thuế và chứng khoán) |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Hoạt động môi giới bản quyền; Tư vấn về công nghệ khác |
| 8220 | Hoạt động dịch vụ liên quan đến các cuộc gọi (trừ các loại thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: - Cung cấp dịch vụ Internet - Cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 2610 | Sản xuất linh kiện điện tử |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111115091 - CÔNG TY TNHH TẠ THU COSMETICS360 – No09 – LK9-4 khu đất dịch vụ 1, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111111033 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ KIẾN KHANGSố 4, Tổ 7, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111098350 - CÔNG TY TNHH DƯƠNG CHÂU ANHSố 147, Tổ 6, Đường Nhân Đạo, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111095180 - CÔNG TY TNHH HOÀ PHÁT ĐẠTSố 1376 đường quốc lộ 6, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00414 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CHUYỂN PHÁT NHANH THUẬN PHONG- CHI NHÁNH HÀ NỘI - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH ĐỒNG MAISố 1434 Đồng Mai, Phường Đồng Mai, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111620496 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ TÀI CHÍNH AMIBITIOTầng 2, tòa nhà Chelsea Park - E1, Khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- 0111620351 - CÔNG TY CỔ PHẦN MINZ AITầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- 0111620344 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO WINEDUTầng 3 và tầng 4, số 14 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
- 0111620270 - CÔNG TY TNHH BYTESKYSố 3, Ngõ 30/11, Đường Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0700927488 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT NẸP PVC HẢI ĐẠTLô CN -5.3, Cụm công nghiệp Lê Hồ, Phường Lê Hồ, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 3604121059 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NGÔ GIA PHÁTSố 521/98, khu phố 7, Phường Long Bình, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0319693736 - CÔNG TY TNHH TMDV MILFORD (INVESTMENT) COMPANY LIMITED43 Đường Trần Thị Hè, Khu phố 4, Phường Tân Thới Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3801359477 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG HẠ TẦNG BÌNH PHƯỚCSố 36, Đường Nguyễn Văn Linh, Khu phố Tân Phú 1, Phường Bình Phước, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121115 - CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ XÂY DỰNG VÀ ĐẦU TƯ DTLSố 1089A, Quốc lộ 51, khu phố Long An, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam