Xinvoice

0110761127 - CÔNG TY TNHH SCI NĂNG LƯỢNG

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0110761127
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH SCI NĂNG LƯỢNG
Cơ quan thuế
Thuế tỉnh Quảng Trị
Địa chỉ thuế
số 214 đường Nguyễn Du, khu phố 8, Phường Nam Đông Hà, Quảng Trị
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Tầng 3, tháp C, tòa nhà Golden Palace, đường Mễ Trì, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
06:11:22 27/5/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
3511
Sản xuất điện

(Trừ các ngành ngành nghề thuộc danh mục ngành nghề hoạt động độc quyền của nhà nước theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP, ngày 10/ 8/ 2017 Chính phủ)

4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

Chi tiết: Xây dựng nền móng của tòa nhà, gồm đóng cọc, thử độ ẩm và các công việc thử nước, chống ẩm các tòa nhà, chôn chân trụ, dỡ bỏ các phần thép không tự sản xuất, uốn thép, xây gạch và đặt đá, lợp mái bao phủ tòa nhà, dựng giàn giáo, dỡ bỏ ống khói và các nồi hơi công nghiệp, các công việc đòi hỏi chuyên môn cần thiết như kỹ năng trèo và sử dụng các thiết bị liên quan. Các công việc dưới bề mặt, xây dựng bể bơi ngoài trời, rửa bằng hơi nước, phun cát và các hoạt động tương tự cho bề ngoài tòa nhà; thuê cần trục có người điều khiển.

4632
Bán buôn thực phẩm
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(không bao gồm bán buôn máy móc, thiết bị y tế)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh

9512
Sửa chữa thiết bị liên lạc
9521
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
9522
Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
6499
Hoạt động dịch vụ tài chính khác chưa được phân vào đâu (trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

(trừ bảo hiểm và bảo hiểm xã hội)

6619
Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu

(loại trừ "Các hoạt động thỏa thuận và giải quyết các giao dịch tài chính, bao gồm giao dịch thẻ tín dụng; Hoạt động tư vấn và môi giới thế chấp, Các dịch vụ ủy thác, giám sát trên cơ sở phí và hợp đồng")

2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)

Chi tiết: Vận tải Hành khách bằng taxi

4932
Vận tải hành khách đường bộ khác

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo hợp đồng Kinh doanh vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách du lịch bằng xe ô tô

4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô - Vận tải hàng hóa thông thường: vận tải gỗ, vận tải gia súc, nông lâm sản, hàng hóa thông thường khác.... - Vận tải hàng hóa bằng xe chuyên dụng: Xe bồn chở chất lỏng, xe chở hóa chất, xe đông lạnh; - Vận tải hàng nặng, vận tải container; - Hoạt động chuyển đồ đạc; - Cho thuê xe tải có người lái;

5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị
3313
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
3314
Sửa chữa thiết bị điện
3512
Truyền tải và phân phối điện

(Trừ các ngành ngành nghề thuộc danh mục ngành nghề hoạt động độc quyền của nhà nước theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP, ngày 10/ 8/ 2017 Chính phủ)

3600
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
3700
Thoát nước và xử lý nước thải
3811
Thu gom rác thải không độc hại

(trừ loại nhà nước cấm)

3812
Thu gom rác thải độc hại
3821
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
3822
Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại

(trừ loại nhà nước cấm)

3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật