0110833822 - CÔNG TY TNHH EITHER
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0110833822
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH EITHER
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 254 Đường Lê Hữu Tựu, Thôn Khê Nữ, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Nhà số 1, Đội 5, Thôn Khê Nữ, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:04:27 27/5/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ loại nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Trừ hoạt động của phòng thí nghiệm của cảnh sát) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển (Loại trừ hoạt động nhà nước cấm) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Trừ hoạt động báo chí) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh - Ủy thác và nhận ủy thác xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (Trừ kinh doanh dịch vụ quán bar, karaoke, vũ trường) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2431 | Đúc sắt, thép (Trừ sản xuất vàng miếng) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4311 | Phá dỡ Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ kinh doanh vàng miếng, vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động đấu giá và hoạt động nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ hoạt động nhà nước cấm và hoạt động đấu giá) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Loại trừ: Hoạt động gây nổ bằng bom, mìn |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ đấu giá) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ vàng miếng, súng, đạn, tem, và tiền kim khí) |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ ( Không bao gồm: - Hoạt động của đấu giá viên, - Bán lẻ súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; - Bán lẻ tem và tiền kim khí;) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô; - Vận tải hàng hóa bằng xe có động cơ loại khác; - Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ; - Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác. |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ vận tải hàng không) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (Trừ hoạt động tư vấn pháp luật và tư vấn tài chính) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Hoạt động đo đạc bản đồ - Khảo sát xây dựng - Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác - Giám sát thi công xây dựng cơ bản - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng -Tư vấn giám sát thi công xây dựng - Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng - Kiểm định xây dựng - Dịch vụ tư vấn: Tư vấn đấu thầu - Lập hồ sơ mời thầu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111110590 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN NAM DƯƠNGKm 16, quốc lộ 3, Xóm Tiên, Thôn Tiên Hùng, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111109161 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LÂM HUY FOODThôn Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 - CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ CƠ KHÍ XÂY DỰNG CHÂU ÂUCụm Công nghiệp ô tô Nguyên Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - XƯỞNG SẢN XUẤT - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP TRƯỜNG SƠN39 Sơn Du, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111091820 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DV LINH NGASố nhà 20, Xóm Đọ, Thôn Cán Khê, Xã Nguyên Khê, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111619074 - TRƯỜNG MẦM NON HOA MIÔ F3/NT3 Đặng Trần Đức, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội
- 0111618793 - CÔNG TY TNHH LA MANNE BAKERYPhòng 1.2A số 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
- 0111618715 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAMSố nhà 11, ngách 12, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
- 0111618708 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC EDUSOLTầng 7, Toà nhà MITEC, Lô E2, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam