Xinvoice

0110939787 - CÔNG TY TNHH FLV

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0110939787
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH FLV
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 10 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Biệt thự Lotus 65, Khu chung cư Đông Trù Dự án Eurowindow River Park, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Biệt thự Lotus 65, Khu chung cư Đông Trù Dự án Erowindow River Park, Xã Đông Hội, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT tạm ngừng KD có thời hạn
Ngày cập nhật
21:29:39 23/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

(Trừ hoạt động sản xuất vàng miếng, vàng nguyên liệu)

2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu

(Trừ hoạt động sản xuất vàng miếng, vàng nguyên liệu)

2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

(Trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội bằng kim loại)

2610
Sản xuất linh kiện điện tử
2640
Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ bán buôn vàng miếng, vàng nguyên liệu)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
2733
Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại
2750
Sản xuất đồ điện dân dụng
2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2817
Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính)
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ kinh doanh dược)

4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

(Trừ loại Nhà nước cấm)

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(Trừ Kinh doanh trang thiết bị y tế)

4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ
4784
Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ
0170
Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan

(Loại trừ các loại Nhà nước cấm)

1010
Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
1030
Chế biến và bảo quản rau quả
1050
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
1061
Xay xát và sản xuất bột thô
1062
Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột
1071
Sản xuất các loại bánh từ bột
1072
Sản xuất đường
1073
Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
1074
Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự
1075
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
1104
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống
4690
Bán buôn tổng hợp
4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ bán buôn động vật sống bị cấm)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4741
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742
Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh
4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
4791
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet

Chi tiết: - Hoạt động thương mại điện tử (Trừ hoạt động đấu giá)

4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

Chi tiết: - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh - Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ bán lẻ súng đạn loại dùng để đi săn hoặc thể thao; bán lẻ tem và tiền kim khí; bán lẻ vàng miếng, vàng nguyên liệu)

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

(Không bao gồm hoạt động kinh doanh bất động sản)

5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
5629
Dịch vụ ăn uống khác
5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường)

4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: - Đại lý mua bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Loại trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô

0111
Trồng lúa
0112
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113
Trồng cây lấy củ có chất bột
0118
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0116
Trồng cây lấy sợi
0117
Trồng cây có hạt chứa dầu
0119
Trồng cây hàng năm khác
0121
Trồng cây ăn quả
0122
Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123
Trồng cây điều
0124
Trồng cây hồ tiêu
0125
Trồng cây cao su
0126
Trồng cây cà phê
0127
Trồng cây chè
0128
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129
Trồng cây lâu năm khác
0131
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
0142
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
0144
Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
0145
Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
0146
Chăn nuôi gia cầm
0161
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164
Xử lý hạt giống để nhân giống
0210
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220
Khai thác gỗ
0231
Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232
Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240
Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311
Khai thác thủy sản biển
0312
Khai thác thủy sản nội địa
0321
Nuôi trồng thủy sản biển
0322
Nuôi trồng thủy sản nội địa
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất nhập khẩu các loại mặt hàng công ty kinh doanh

4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

Chi tiết: - Kinh doanh vật tư nông nghiệp (không bao gồm thuốc bảo vệ thực vật và thuốc thú y) - Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp - Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật