0111114725 - CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ NAM CƯỜNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0111114725
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ NAM CƯỜNG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 4 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số 51, Ngõ 2, Phố Tây Sơn, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 51, Ngõ 2, Phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 13:39:51 5/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6209 | Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính Chi tiết: Khắc phục các sự cố máy vi tính và cài đặt phần mềm |
| 1311 | Sản xuất sợi |
| 1312 | Sản xuất vải dệt thoi |
| 1313 | Hoàn thiện sản phẩm dệt |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 1420 | Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 1430 | Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc |
| 1511 | Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú |
| 1512 | Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hoá |
| 1811 | In ấn |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình ( Trừ dược phẩm) |
| 1812 | Dịch vụ liên quan đến in |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt |
| 1820 | Sao chép bản ghi các loại |
| 2640 | Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng và bảo trì các máy móc, thiết bị thuộc các ngành viễn thông, phát thanh truyền hình, điện tử tin học, điện tử dân dụng, điện tử công nghiệp và các thiết bị điện tử khác |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5912 | Hoạt động hậu kỳ Chi tiết: Đồ họa máy tính (không bao gồm sản xuất phim) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 6201 | Lập trình máy vi tính |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 6202 | Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, tư vấn thuế, tư vấn kiểm toán) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 6311 | Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6312 | Cổng thông tin (trừ hoạt động báo chí) |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Các hoạt động dịch vụ thông tin khác (trừ thông tin Nhà nước cấm và dịch vụ điều tra); |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 5820 | Xuất bản phần mềm (trừ xuất bản phẩm) |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác (không bao gồm hoạt động bán đấu giá tài sản) |
| 4311 | Phá dỡ (trừ hoạt động dò, nổ ,mìn) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động dò, nổ ,mìn) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác (trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy (trừ đấu giá mô tô, xe máy) |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy (trừ đấu giá phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa Môi giới mua bán hàng hóa (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh. (trừ kinh doanh vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao, tem và tiền kim khí) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định Kinh doanh vận tải hành khách công cộng bằng xe buýt Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng ( Doang nghiệp chỉ kinh doanh khi đáp ứng đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy máy tính. |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 9511 | Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 9512 | Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa (trừ Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải hàng không) |
| 9521 | Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: - Kinh doanh dịch vụ tư vấn, dịch vụ quản lý bất động sản - Kinh doanh dịch vụ môi giới bất động sản |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn pháp luật, tài chính, tư vấn thuế, tư vấn kiểm toán) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Khảo sát xây dựng gồm: Khảo sát địa hình; khảo sát địa chất công trình - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế xây dựng gồm: Thiết kế kiến trúc công trình, thiết kế xây dựng công trình; thiết kế cơ – điện công trình - Giám sát thi công xây dựng gồm: Giám sát công tác xây dựng công trình; giám sát công tác lắp đặt thiết bị công trình - Định giá xây dựng; Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Thiết kế, giám sát, thi công về phòng cháy chữa cháy theo pháp luật về phòng cháy, chữa cháy - Thiết kế, thẩm tra thiết kế, giám sát hệ thống thông tin liên lạc, viễn thông trong công trình - Thiết kế, thẩm tra thiết kế, giám sát công tác hoàn thiện công trình xây dựng - Tư vấn thiết kế, tư vấn thẩm định, tư vấn giám sát về phòng cháy và chữa cháy - Thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng; - Thi công xây dựng công trình; - Tư vấn giám sát thi công xây dựng công trình |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 7310 | Quảng cáo |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ hoạt động Nhà nước cấm) |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 9529 | Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8219 | Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác |
| 1391 | Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 1393 | Sản xuất thảm, chăn, đệm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 1394 | Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 1399 | Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết:Tư vấn chuyển giao công nghệ |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00003 - CƠ SỞ KÍNH THUỐC TUYẾT NHUNG VISION CARE - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN GIÁO DỤC DT GROUPTầng 1, số 187 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111114725 - CÔNG TY TNHH HỆ THỐNG CÔNG NGHỆ THKSố 51, Ngõ 2, Phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111103949 - CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ VIỄN THÔNG GLINKSố 18 ngõ 178 phố Nguyễn Lương Bằng , Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH XƯỞNG NHÔM KÍNH HOÀNG MINH - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HOÀNG MINHSố 32 ngõ 136 phố Tây Sơn, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 09 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIAO NHẬN HÀNG HÓA NASCOSố 86 Trần Quang Diệu, Phường Quang Trung, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111618793 - CÔNG TY TNHH LA MANNE BAKERYPhòng 1.2A số 134 Đường Nguyễn Hoàng Tôn, Phường Phú Thượng, TP Hà Nội
- 0111618715 - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAMSố nhà 11, ngách 12, ngõ 29, phố Khương Hạ, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
- 0111618708 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC EDUSOLTầng 7, Toà nhà MITEC, Lô E2, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
- 0111618666 - CÔNG TY LUẬT TNHH KHÁNH AN BUSINESS LAWTầng 5, toà nhà 88 Tô Vĩnh Diện, Phường Khương Đình, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 6001844818 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN NÔNG SẢN TRÂM ANHKM23 quốc lộ 26, Thôn Tân Mỹ, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001844800 - CÔNG TY TNHH HUY ANH CDThôn Tân Đông, Xã Ea Knuếc, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0901247757-001 - CÔNG TY CỔ PHẦN ECO SIGNATURE - ECO SIGNATURE CHI NHÁNH BAN MÊSố 2 Mai Hắc Đế, Phường Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 6001844857 - CÔNG TY TNHH GIA CƠ TÂY NGUYÊNSố 83 đường Mai Thị Lựu, Phường Ea Kao, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
- 0110990399-002 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN - CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ VISYSố 30 đường Cựu Chiến Binh, Thôn Vân Lũng, Xã An Khánh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam