0111210806 - CÔNG TY TNHH KAKYOKO
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0111210806
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH KAKYOKO
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 22 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Khu DG03, Xã Quốc Oai, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Khu DG03, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 09:41:33 13/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 1077 | Sản xuất cà phê (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1072 | Sản xuất đường (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 1076 | Sản xuất chè (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 1610 | Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 1621 | Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 1623 | Sản xuất bao bì bằng gỗ (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ các loại nhà nước cấm) |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 3240 | Sản xuất đồ chơi, trò chơi (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Loại trừ: Hoạt động đấu giá hàng hóa |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Trừ bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Trừ bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp Trừ loại Nhà nước cấm |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (Không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác (Chỉ hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền chấp thuận và có đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Kinh doanh quán cafe, nước hoa quả, giải khát. |
| 6420 | Hoạt động công ty nắm giữ tài sản |
| 6619 | Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động tư vấn đầu tư (Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, hôn nhân có yếu tố nước ngoài) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Theo quy định tại Khoản 1 Điều 3 Luật Kinh doanh bất động sản 2024) |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất Chi tiết: Môi giới bất động sản, tư vấn và quản lý bất động sản (Theo Chương VII – Luật Kinh doanh Bất động sản 2024) |
| 7010 | Hoạt động của trụ sở văn phòng |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý Không bao gồm tư vấn pháp luật, thuế, tài chính, hôn nhân có yếu tố nước ngoài |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 7740 | Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính |
| 8110 | Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 8211 | Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp |
| 9101 | Hoạt động thư viện và lưu trữ |
| 9102 | Hoạt động bảo tồn, bảo tàng |
| 9103 | Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu (trừ hoạt động của các sàn nhảy; trừ kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng dành cho người nước ngoài và kinh doanh trò chơi điện tử có thưởng trên mạng) |
| 9522 | Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 9524 | Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tư |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 0111 | Trồng lúa (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0113 | Trồng cây lấy củ có chất bột (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0114 | Trồng cây mía (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0115 | Trồng cây thuốc lá, thuốc lào Loại trừ: Hoạt động chế biến thuốc lá |
| 0116 | Trồng cây lấy sợi (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0121 | Trồng cây ăn quả (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0122 | Trồng cây lấy quả chứa dầu (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0123 | Trồng cây điều (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0125 | Trồng cây cao su (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0126 | Trồng cây cà phê (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0127 | Trồng cây chè (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm Chi tiết: Trồng cây gia vị lâu năm và cây hương liệu lâu năm; không bao gồm trồng cây dược liệu làm nguyên liệu thuốc. (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm Loại trừ: Ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0142 | Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0144 | Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp (Không hoạt động tại trụ sở công ty) |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111619677 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TESORO MILANOXóm 5, Thôn 2, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111618994 - CÔNG TY TNHH TRUYỀN THÔNG THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÓNG ĐÁ MEDIAXóm 2, Thôn Phúc Đức, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH QUỐC OAI - CÔNG TY TNHH BAO BÌ AZThửa đất số 810, tờ bản đồ số 5, xứ đồng Thượng Đoan, thôn Sơn Trung , Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00002 - TRUNG TÂM CHĂM SÓC SỨC KHOẺ DƯỢC THIỆN THÂN TÂM - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIỆN THÂN TÂMTầng 1 Villa 5, Villa 6 khu du lịch, vui chơi giải trí, đô thị sinh thái Tuần Châu Hà Nội, thôn Đa Phúc, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111608234 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QK VIỆT NAMXóm 2- Khánh Tân, Xã Quốc Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111620351 - CÔNG TY CỔ PHẦN MINZ AITầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- 0111620344 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO WINEDUTầng 3 và tầng 4, số 14 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
- 0111620270 - CÔNG TY TNHH BYTESKYSố 3, Ngõ 30/11, Đường Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
- 0111620263 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN, ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GLOBALSố nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0319693172 - CÔNG TY TNHH DU PHẠM JSCTầng 3, Tòa nhà Sao Mai Office Building, 145 Điện Biên Phủ, Phường Tân Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301422023 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ ACA GROUPLô 3, Khu dân cư dịch vụ Đại Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 0319367404-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ PHÁT TRIỂN THỰC PHẨM WIN PHÁT264 đường liên khu 4-5, Phường Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3703510017 - CÔNG TY TNHH MTV NỘI THẤT NHẬT DUY PHÁTThửa đất số 1061, Tờ bản đồ số 71, Phường Hòa Lợi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3604121041 - CÔNG TY TNHH NHÀ HÀNG TIỆC CƯỚI MINH TRUNG PALACESố 133, tổ 18, đường Phạm Văn Đồng, khu phố Phước Thuận, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam