0111219887 - CÔNG TY TNHH TM&DV TH
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0111219887
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH TM&DV TH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- 36 Hàng Hành, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- 36 Hàng Hành, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 18:03:09 4/6/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác (Không bao gồm chia tách đất và cải tạo đất) |
| 4311 | Phá dỡ (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (Không bao gồm dò mìn và các loại tương tự tại mặt bằng xây dựng) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (loại trừ hoạt động đấu giá, môi giới chứng khoán, bảo hiểm) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (loại trừ bán buôn các loại động vật nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Trừ động vật hoang dã) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (trừ đồ uống có cồn) |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Loại trừ: Bán buôn dược phẩm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (trừ loại nhà nước cấm) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (loại trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ: Bán buôn dược phẩm) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá hàng hóa) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ bán lẻ thuốc lá, thuốc lào) |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ thực phẩm tươi sống) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm bia, rượu) |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh (Trừ các sản phẩm văn hóa phản động, đồi trụy, mê tín dị đoan hoặc có hại tới giáo dục thẩm mỹ, nhân cách) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (không kinh doanh trò chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khỏe của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội và không kinh doanh trò chơi có thưởng) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ: kinh doanh vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao; tem và tiền kim khí) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (trừ kinh doanh bất động sản) |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa (Trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không) |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Trừ vận tải hàng hóa hàng không) |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (loại trừ hoạt động tư vấn pháp luật, dịch vụ pháp lý thuộc sở tư pháp) |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: - Lập Báo cáo nghiên cứu tiền khả thi đầu tư xây dựng - Khảo sát địa hình, khảo sát địa chất - Thiết kế quy hoạch xây dựng - Khảo sát xây dựng; thiết kế quy hoạch xây dựng; thiết kế xây dựng công trình dân dụng – nhà công nghiệp; thiết kế cơ – điện công trình; thiết kế xây dựng công trình giao thông; thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; thiết kế xây dựng chuyên biệt; tư vấn quản lý dự án; giám sát thi công xây dựng; - Dịch vụ thiết kế kiến trúc công trình - Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng |
| 7310 | Quảng cáo (trừ các loại Nhà nước cấm) |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động của những nhà báo độc lập; thanh toán hối phiếu và thông tin tỷ lệ lượng; tư vấn chứng khoán) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu (loại trừ hoạt động đấu giá, Dịch vụ báo cáo tòa án hoặc ghi tốc ký) Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí (Trừ dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH 001 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ NGỌC CƯỜNGSố 57+59+61 Phố Hàng Buồm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00012 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 10 - CÔNG TY CỔ PHẦN SEVEN SYSTEM VIỆT NAM TẠI HÀ NỘISố 32 - 34 Phố Hàng Mắm, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00011 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 11 - CÔNG TY CỔ PHẦN SEVEN SYSTEM VIỆT NAM TẠI HÀ NỘISố 39 Phố Cầu Gỗ, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111617616 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DU LỊCH NAM TRƯỜNG PHÁTSố 62 phố Hàng Bè, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0100107437-008 - CHI NHÁNH KINH DOANH ẨM THỰC - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TRÀNG THISố 14 Tràng Thi, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111621027 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI MINH HẠNHSố nhà C8, Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0111621002 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XÂY DỰNG HOÀNG CÁTThôn 4 Đông Dư, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội
- 0111620993 - CÔNG TY TNHH JINJI ACADEMYSố 63, Ngách 3/11, Thôn Dương Đanh, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
- 0111620986 - CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VTSTầng 2, số 39 Hà Huy Tập, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604121002 - CÔNG TY TNHH MTV LOGISTICS THÀNH NAM20B1/1 ,Tổ 6B, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121161 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẠO MINHSố 50, tổ 25, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121154 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT THANH TÙNG BAI LEYSố 146, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 2, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam