Xinvoice

0111407432 - CÔNG TY TNHH KAQA ENGINEERING

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0111407432
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH KAQA ENGINEERING
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 15 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Tầng 2, Tòa nhà Bình Vượng, Số 200 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Tầng 2, Tòa nhà Bình Vượng, Số 200 đường Quang Trung, Phường Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
23:29:52 17/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
7110
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan

Chi tiết: - Khảo sát địa hình; - Khảo sát địa chất công trình - Thiết kế xây dựng công trình thủy lợi, thủy điện; - Thiết kế xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; - Thiết kế xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; - Thiết kế xây dựng công trình giao thông; - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng – công nghiệp; - Thiết kế kiến trúc công trình; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình thủy lợi, thủy điện; - Giám sát công tác xây dựng công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn; - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật; - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông; - Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng – công nghiệp; - Thẩm tra thiết kế xây dựng công trình; - Lập, thẩm tra và quản lý dự án đầu tư xây dựng; - Quản lý chi phí đầu tư xây dựng; - Dịch vụ tư vấn đấu thầu; - Định giá xây dựng; - Kiểm định chất lượng công trình xây dựng; - Thi công xây dựng công trình dân dụng – công nghiệp; - Chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực công trình xây dựng và chứng nhận sự phù hợp về chất lượng công trình xây dựng; - Dịch vụ thí nghiệm chuyên ngành xây dựng.

4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng

(Trừ hoạt động dò mìn, nổ mìn)

4321
Lắp đặt hệ thống điện
4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác

(Trừ gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở).

4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(Trừ hoạt động đấu giá)

3314
Sửa chữa thiết bị điện
3315
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
3320
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3830
Tái chế phế liệu
3900
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4211
Xây dựng công trình đường sắt
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
9531
Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(trừ Bán buôn máy móc, thiết bị y tế)

4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(Trừ hoạt động đấu giá)

4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ kinh doanh vàng miếng và vàng nguyên liệu)

4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

(Trừ hoạt động đấu giá)

4690
Bán buôn tổng hợp

(trừ loại Nhà nước cấm)

4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác

Chi tiết: - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe ô tô theo tuyến cố định - Kinh doanh vận tải hành khách bằng xe taxi - Kinh doanh vận tải hành khách theo hợp đồng - Kinh doanh vận tải khách du lịch bằng xe ô tô

4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ

Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng xe ô tô

5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa

(Không bao gồm kinh doanh bất động sản)

5224
Bốc xếp hàng hóa

(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không).

7410
Hoạt động thiết kế chuyên dụng

Chi tiết: Hoạt động trang trí nội thất

7710
Cho thuê xe có động cơ
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Xuất khẩu, nhập khẩu hàng hóa (trừ Dịch vụ tổ chức gây quỹ trên cơ sở phí hoặc hợp đồng; Dịch vụ ghi chép tại tòa án của nhân viên toà án, Dịch vụ thu hồi tài sản; Gây quỹ dựa trên đóng góp đám đông; Hoạt động của người đấu giá độc lập)

2011
Sản xuất hoá chất cơ bản

(trừ loại Nhà nước cấm)

2022
Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít
2220
Sản xuất sản phẩm từ plastic
2431
Đúc sắt, thép
2432
Đúc kim loại màu

(Trừ vàng miếng, vàng nguyên liệu)

2511
Sản xuất các cấu kiện kim loại
2512
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
2513
Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm)
2591
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
2592
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
2593
Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng
2599
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu

Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp, nhà vệ sinh và nhà ăn (Trừ sản xuất huân chương, huy hiệu)

2811
Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
2812
Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu
2813
Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác
2814
Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
2815
Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung
2816
Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp
2818
Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén
2819
Sản xuất máy thông dụng khác
2930
Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe ô tô và xe có động cơ khác
3101
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
3102
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng kim loại
3109
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác
3250
Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng
3311
Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312
Sửa chữa máy móc, thiết bị

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật