0111550464 - CÔNG TY CỔ PHẦN BIOCINA
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0111550464
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN BIOCINA
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 18 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Phù Trì, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 12:34:56 25/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Buôn bán hóa chất, chế phẩm diệt côn trùng, diệt khuẩn dùng trong lĩnh vực gia dụng và y tế (không bao gồm nguyên liệu sản xuất thuốc và hoá chất Nhà nước cấm); - Buôn bán phân bón - Buôn bán thuốc bảo vệ thực vật |
| 7499 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu (Chi tiết: Tư vấn kỹ thuật nông nghiệp; tư vấn ứng dụng khoa học công nghệ trong sản xuất nông nghiệp; nghiên cứu ứng dụng và chuyển giao công nghệ trong lĩnh vực nông nghiệp.) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ, không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói Chi tiết: Dịch vụ đóng gói; bọc quà; đóng gói thuốc bảo vệ thực vật. |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Loại trừ Dạy về tôn giáo; Các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận (trừ các loại thông tin Nhà Nước cấm và dịch vụ điều tra) |
| 7330 | Hoạt động quan hệ công chúng |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Logistics - Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, giống cây trồng, vật tư nông nghiệp trong các cửa hàng chuyên doanh. |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh - Bán thuốc đông y, bán thuốc nam |
| 4790 | Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ (không bao gồm hoạt động đấu giá) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5520 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày khác Chi tiết: - Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; - Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày - Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú ngắn ngày tương tự |
| 5590 | Cơ sở lưu trú khác |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật (Chi tiết: Kiểm tra và phân tích kỹ thuật; kiểm nghiệm, thử nghiệm chất lượng thuốc bảo vệ thực vật, phân bón, chế phẩm sinh học, đất, nước và nông sản phục vụ hoạt động nông nghiệp (trừ hoạt động y tế, thú y)) |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Trừ loại Nhà nước cấm) |
| 2399 | Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu |
| 4311 | Phá dỡ (trừ hoạt động nổ bom, mìn) |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng (trừ hoạt động nổ bom, mìn) |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Trừ hoạt động đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác (Loại trừ Bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép) |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp Chi tiết: - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm; - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm. |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu (Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi cơ quan có thẩm quyền cho phép) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu - Sản xuất trà thảo dược; - Sản xuất đồ uống thảo mộc; - Sản xuất phụ gia thực phẩm có nguồn gốc tự nhiên; - Sản xuất chiết xuất thực vật dùng trong thực phẩm. |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 1105 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ Chi tiết: Sản xuất phân bón (Điều 12 Nghị định 84/2019/NĐ-CP) |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp Chi tiết: Sản xuất thuốc bảo vệ thực vật (Điều 3 Nghị định số 66/2016/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định số 23/2018/NĐ-CP) |
| 2023 | Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác Chi tiết: - Trồng cây gia vị hàng năm; - Trồng cây dược liệu, hương liệu hàng năm; - Trồng cây hàng năm khác còn lại. |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CỦA CÔNG TY TNHH WISTAR VIỆT NAM TẠI THÀNH PHỐ HÀ NỘILô 43C1, KCN Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111619349 - CÔNG TY TNHH TƯ VẤN & DỊCH VỤ QUANG SỈNHĐường 35, Thôn Phú Lâm, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 2301353299-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH YDP VINANhà xưởng số 1, Lô số 29A, khu công nghiệp Quang Minh, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111618176 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIẾU DŨNGThôn Đại Bái, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111615834 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SSIThôn Đồng, Xã Quang Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111620351 - CÔNG TY CỔ PHẦN MINZ AITầng 2, Tòa nhà Housing, Số 299 Đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- 0111620344 - CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO WINEDUTầng 3 và tầng 4, số 14 ngõ 106 Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
- 0111620270 - CÔNG TY TNHH BYTESKYSố 3, Ngõ 30/11, Đường Phú Mỹ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
- 0111620263 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN, ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GLOBALSố nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604120986 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DONACOOP PHƯỚC HƯNGTòa nhà Donacoop, đường Lê Duẩn, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604120993 - CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DONACOOP LONG HƯNGTòa nhà Donacoop, đường Lê Duẩn, khu phố Phước Hải, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 1501173950 - CÔNG TY TNHH MAY HÒA BÌNH VĨNH LONGThửa đất số 37, Tờ bản đồ số 6, Tổ 11, Ấp Hồi Lộc, Xã Hòa Bình, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam
- 2500783472 - CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO LONG KIDSSố nhà 43, Ngõ 18, đường Nguyễn Danh Phương, Phường Vĩnh Yên, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam
- 1702371871 - CÔNG TY TNHH HEAT & HONEYSố 102 đường Trần Hưng Đạo, Đặc khu Phú Quốc, Tỉnh An Giang, Việt Nam