0111554162 - CÔNG TY CỔ PHẦN BT HMC
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0111554162
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN BT HMC
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 21 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Số nhà 12, đường Bờ đắp, Xóm Làng, Thôn Thượng Thanh 1, Xã Bình Minh, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số nhà 12, đường Bờ đắp, Xóm Làng, Thôn Thượng Thanh 1, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 11:31:54 9/7/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: - Dịch vụ thí nghiệm chuyên ngành xây dựng; - Dịch vụ kiểm định chất lượng công trình xây dựng; |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng Chi tiết: Dịch vụ trang trí nội thất; |
| 7310 | Quảng cáo Chi tiết: Quảng cáo thương mại |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết; Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (không bao gồm kinh doanh quán bar, phòng hát karaoke, vũ trường) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 9540 | Hoạt động dịch vụ trung gian cho sửa chữa, bảo dưỡng máy tính, đồ dùng cá nhân và gia đình, ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình đường thủy, bến cảng, đập, đê, đường hầm; |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4672 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác) |
| 0117 | Trồng cây có hạt chứa dầu |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 0130 | Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp |
| 0141 | Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò |
| 0145 | Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn |
| 0146 | Chăn nuôi gia cầm |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0230 | Khai thác, thu nhặt lâm sản trừ gỗ |
| 0240 | Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác Chi tiết: Sản xuất các thiết bị tín hiệu như đèn giao thông và thiết bị dấu hiệu bộ hành; |
| 2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác Chi tiết: Sản xuất máy móc, thiết bị ngành sơn |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ (Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật) |
| 7214 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp |
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu (Trừ hoạt động sản xuất huy hiệu và huân chương quân đội) |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: - Sản xuất cửa nhôm, cửa cuốn, cửa tự động và các loại cửa sổ, cửa đi, vách ngăn bằng các chất liệu kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Loại trừ động vật Nhà nước cấm) |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Trừ đấu giá hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước; |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: - Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng - Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông (Trừ thiết bị thu phát sóng) |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ loại Nhà nước cấm) |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Loại trừ hoạt động đấu giá) |
| 4740 | Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông |
| 4769 | Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu |
| 2393 | Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 2391 | Sản xuất sản phẩm chịu lửa |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 2512 | Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 2431 | Đúc sắt, thép |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang |
| 2310 | Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 01557 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TẠI HÀ NỘI (THANH OAI 6) - CÔNG TY TNHH SPX EXPRESSThôn Thanh Cao, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 10528 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.HNO20339 HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThôn Phủ Lạc, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 10532 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.HNO19317 HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThôn Bãi, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 10530 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.HNO18234 HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENThôn Đống, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 10533 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.HNO19843 HÀ NỘI - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENXóm Làng, Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111620030 - CÔNG TY TNHH VERPELIN11/376/56/29 Bưởi, Tổ 6, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội
- 0111620023 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ XÂY DỰNG NAM KHÁNHSố 43, đường Nam Tiến, Thôn Nam Sơn, Xã Xuân Mai, TP Hà Nội
- 0111620016 - CÔNG TY TNHH KHAI THÁC CHẾ BIẾN VLXD LỘC MÔNXóm Cầu Tây, thôn Văn Phú, Xã Trần Phú, TP Hà Nội
- 0111619998 - CÔNG TY TNHH ANH TƯỚNG HẢI ĐỊAThôn Yên Bình 1, Xã Yên Xuân, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 3703510024 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ XÂY DỰNG AN HIỆU PHÁTSố 16/6, Đường DT747B, Khu Phố Bình Phước A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 3502591591 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SUNG GIA128 Võ Ngọc Chấn, Phường Long Hương, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0109104409-003 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ROX - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ INFINITY VIỆT NAM2505 Tầng 25 Tòa nhà VP-DV , Số 136 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam