0111556177 - CÔNG TY TNHH SMARTOR
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0111556177
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH SMARTOR
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 13 thành phố Hà Nội
- Địa chỉ thuế
- Khu I-A5 khu nhà ở và công trình công cộng, 409 Tam Trinh, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Hòa Trúc, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 17:01:22 5/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 8569 | Hoạt động hỗ trợ giáo dục khác Chi tiết: - Tư vấn giáo dục - Dịch vụ đưa ra ý kiến hướng dẫn về giáo dục, - Dịch vụ đánh giá việc kiểm tra giáo dục, - Dịch vụ kiểm tra giáo dục, - Tổ chức các chương trình trao đổi sinh viên. |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng; - Các dịch vụ dạy kèm (gia sư); - Giáo dục dự bị; - Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém; - Các khoá dạy về phê bình, đánh giá chuyên môn; - Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; - Dạy đọc nhanh; - Dạy lái xe cho những người không hành nghề lái xe; - Dạy bay; - Đào tạo tự vệ; - Đào tạo về sự sống; - Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng; - Dạy máy tính. (Trừ dạy về tôn giáo và các trường của các tổ chức Đảng, đoàn thể) |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 9531 | Sửa chữa, bảo dưỡng ô tô và xe có động cơ khác |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0123 | Trồng cây điều |
| 0124 | Trồng cây hồ tiêu |
| 0125 | Trồng cây cao su |
| 0126 | Trồng cây cà phê |
| 0127 | Trồng cây chè |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác Chi tiết: - Trồng cây cảnh lâu năm - Trồng cây lâu năm khác còn lại |
| 0150 | Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 0162 | Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 0163 | Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0610 | Khai thác dầu thô |
| 0620 | Khai thác khí đốt tự nhiên |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 0729 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0899 | Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cà phê và các loại lương lực, thực phẩm khác |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản Chi tiết: Sản xuất thức ăn gia súc |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công, mỹ nghệ |
| 1709 | Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất sổ sách, các đồ dùng văn phòng phẩm tương tự dùng trong giáo dục |
| 1910 | Sản xuất than cốc |
| 2630 | Sản xuất thiết bị truyền thông Chi tiết: sản xuất thiết bị bảo vệ phòng chống đột nhập |
| 3101 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ Chi tiết: Sản xuất đồ đạc bằng gỗ và vật liệu khác cho trường học |
| 3250 | Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng Chi tiết: Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: thu gom dầu mỡ phế thải |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: xử lý, chế biến dầu mỡ phế thải |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, trừ nhà cửa như: - Xây dựng đường hầm; - Các công việc xây dựng khác không phải nhà như: Các công trình thể thao ngoài trời |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Xây dựng, lắp đặt đường dây và trạm điện điện 35 KV |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: - Đại lý bán hàng hóa - Môi giới mua bán hàng hóa (Trừ đấu giá) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: - Bán buôn thức ăn gia súc - Buôn bán nông, lâm, thủy hải sản |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: - Bán buôn sách giáo khoa, tạp chí, văn phòng phẩm dùng trong ngành giáo dục - Bán buôn thiết bị, dụng cụ y tế |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng - Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện ) - Bán buôn máy móc, thiết bị y tế |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Trừ đấu giá) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4671 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, chất đốt, dầu, dầu nhờn, mỡ nhờn, dầu mỡ bôi trơn, các sản phẩm dầu mỏ đã tinh chế khác. |
| 4673 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4679 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hoá chất, hóa chất công nghiệp như: anilin, mực in, tinh dầu, khí công nghiệp, keo hoá học, chất màu, nhựa tổng hợp, methanol, parafin, dầu thơm và hương liệu, sôđa, muối công nghiệp, axít và lưu huỳnh; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp Chi tiết: Bán lẻ lương thực, thực phẩm |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm dùng trong ngành giáo dục |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị, dụng cụ y tế |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: - Bán lẻ hàng thủ công mỹ nghệ - Bán lẻ hoa, cây cảnh, cá cảnh, chim cảnh, vật nuôi cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4911 | Vận tải hành khách đường sắt |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (Không bao gồm kinh doanh bất động sản) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà hàng, nhà nghỉ |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 6821 | Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý |
| 7430 | Hoạt động phiên dịch |
| 7491 | Hoạt động môi giới và tiếp thị bằng sáng chế |
| 7821 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 7822 | Cung ứng nguồn nhân lực khác Chi tiết: - Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước; - Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài. |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Hoạt động xúc tiến thương mại |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Xuất nhập khẩu mặt hàng công ty kinh doanh |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0111621034 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC, XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT TFGSố 29D, Xóm 6, Thôn Long Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TẠI PHÚ CÁT - CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU HẢI HẠNHThôn 7, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00003 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH KHO HÀNG CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP KEPPUS VIỆT NAMĐội 3, Thôn Đông Yên, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111616450 - CÔNG TY CỔ PHẦN BẤT ĐỘNG SẢN VÀ THƯƠNG MẠI GIA THÀNHĐội 1, Thôn Đông Hạ, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI MTK VIỆT NAMXóm 1, Thôn Hòa Phú, Xã Phú Cát, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0123456788 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ GRATI SOFT203, Phường Linh Trung, TP Hồ Chí Minh
- 0111621027 - CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ VẬN TẢI MINH HẠNHSố nhà C8, Khu đấu giá Ngô Thì Nhậm, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
- 0111620979 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DTB GLOBALSố 18C ngõ 20 Nguyễn Công Hoan, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
- 0111620898 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC IGETầng 4, tháp B Keangnam Hà Nội Landmark Tower, khu E6, đường Phạm Hùng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
- 0111620880 - CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỂ THAO TRÍ TUỆ ARENASàn văn phòng Tầng 3B, Tòa nhà CTM COMPLEX, Số 139 đường Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621316 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO PHÁT ĐẠTThôn Hạ Bằng 1, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621323 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT THÀNH PHÁTSố 82 Đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621348 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAFIR ARMORSố nhà 60, Phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam