Xinvoice

0111615471 - CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ TRÚC CƠ

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0111615471
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ TRÚC CƠ
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 2 thành phố Hà Nội
Địa chỉ thuế
Số 17, ngách 575/9, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 17, ngách 575/9, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
17:44:09 24/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
710
Khai thác quặng sắt
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(Trừ các loại Nhà nước cấm và hoạt động đấu giá hàng hóa)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4632
Bán buôn thực phẩm

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4633
Bán buôn đồ uống

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4642
Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự trong gia đình, văn phòng, cửa hàng; thảm, đệm và thiết bị chiếu sáng

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ kinh doanh dược phẩm;Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4651
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4652
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

(Loại trừ bán buôn vũ khí, hệ thống vũ khí và đạn dược, kể cả xe tăng và xe chiến đấu bọc thép; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4671
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4672
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(Trừ bán buôn vàng và kim loại quý khác; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4673
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4679
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(Trừ bán buôn bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng lpg, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí; Trừ bán buôn hóa chất tại trụ sở; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4690
Bán buôn tổng hợp

(Trừ loại nhà nước cấm; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4711
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4719
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4721
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4722
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4723
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4724
Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4730
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4740
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin và truyền thông

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4751
Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4752
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4753
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4759
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4761
Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4762
Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4763
Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ đồ chơi có hại cho giáo dục nhân cách, sức khoẻ của trẻ em hoặc ảnh hưởng đến an ninh trật tự, an toàn xã hội; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4769
Bán lẻ sản phẩm văn hóa, giải trí khác chưa phân vào đâu

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4771
Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4772
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ kinh doanh dược phẩm; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4773
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ bán lẻ vàng, súng, đạn, tem và tiền kim khí; Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4774
Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4782
Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4783
Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

4790
Hoạt động dịch vụ trung gian bán lẻ

(Trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)

6810
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê

Chi tiết: Kinh doanh bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá)

6821
Dịch vụ trung gian cho hoạt động bất động sản

Chi tiết: Dịch vụ môi giới bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá)

6829
Hoạt động bất động sản khác trên cơ sở phí hoặc hợp đồng

Chi tiết: Dịch vụ tư vấn, quản lý bất động sản (Trừ hoạt động đấu giá)

0510
Khai thác và thu gom than cứng
0520
Khai thác và thu gom than non
0610
Khai thác dầu thô
0620
Khai thác khí đốt tự nhiên
0710
Khai thác quặng sắt
0721
Khai thác quặng uranium và quặng thorium
0729
Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt
0730
Khai thác quặng kim loại quý hiếm

(Trừ các loại nhà nước cấm)

0810
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
0891
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
0892
Khai thác và thu gom than bùn
0893
Khai thác muối
0899
Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu
0910
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên
0990
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác

(Trừ các loại nhà nước cấm)

1910
Sản xuất than cốc
1920
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
2310
Sản xuất thủy tinh và sản phẩm từ thủy tinh
2391
Sản xuất sản phẩm chịu lửa
2392
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
2393
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
2394
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
2395
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
2396
Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá
2399
Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu
2410
Sản xuất sắt, thép, gang
2420
Sản xuất kim loại quý và kim loại màu

(Trừ sản xuất vàng miếng và các loại nhà nước cấm)

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật