0200106162 - CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH TÔ
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0200106162
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN THÀNH TÔ
- Cơ quan thuế
- Thuế thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Km số 3 đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Km số 3 đường Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 05:46:13 9/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng kỹ thuật khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập và đê, cầu cảng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn. Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê tàu thuyền. Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng. Máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp. Máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính). Máy phát điện công suất lớn, máy xúc, máy đào, máy lu |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy. Máy móc, thiết bị hàng hải, thiết bị bảo hộ lao động, máy công trình, máy xúc, máy ủi, máy lu, thiết bị nâng hạ. Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp. Bán buôn máy lọc nước |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thủy sản; bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bành kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát, nước ngọt, nước tinh khiết |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; xe đạp điện và phụ tùng xe đạp điện |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh; bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh mứt kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan; dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; dịch vụ nâng cẩu hàng hóa; dịch vụ đại lý tàu biển; dịch vụ đại lý vé máy bay, vé tàu |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm chứng khoán và bảo hiểm) |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt dây chuyền máy lọc nước |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe |
| 0220 | Khai thác gỗ |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm (trừ vàng viếng) |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 3600 | Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 9620 | Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 0164 | Xử lý hạt giống để nhân giống |
| 2012 | Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ |
| 1080 | Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 2021 | Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9319 | Hoạt động thể thao khác |
| 0111 | Trồng lúa |
| 0112 | Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 8511 | Giáo dục nhà trẻ |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Nghiên cứu khảo nghiệm, các giống cây trồng mới, giống cây trồng vùng mặn và dịch vụ chuyển giao công nghệ |
| 8512 | Giáo dục mẫu giáo |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê, cho thuê văn phòng, mặt bằng, bến bãi, nhà xưởng |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0119 | Trồng cây hàng năm khác |
| 0128 | Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm |
| 0121 | Trồng cây ăn quả |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã, quý hiếm) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, hàng kim khí, giấy dán tường, vách trần thạch cao, cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông thương phẩm, ống nhựa và phụ kiện, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất thông thường (trừ hoá chất cấm). Bán buôn thuốc trừ sâu và hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (trừ hoá chất cấm kinh doanh).Bán buôn cao su. Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc dày dép. Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường),. Bán buôn viên nén mùn cưa, bả mía. Bán buôn hạt nhựa, các sản phẩm từ nhựa, nhựa PU, áo mưa, nhựa đường; Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn mút xốp, bao bì giấy, bao bì nhựa, thùng carton. Bán buôn giấy và các sản phẩm làm từ giấy, giấy cuộn, bột giấy, giấy nhãn bì, bì, bao bì và giấy bìa, hạt nhựa, nhựa dân dụng, nguyên liệu làm giấy, tàu, thuyền |
| 0210 | Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Nhựa đường, than đá và nhiên liệu rắn khác, dầu thô, dầu mỡ nhờn, dầu bôi trơn, xăng dầu, khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Sắt, thép |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ GIÁO DỤC KHÁNH LINH - TRUNG TÂM BỒI DƯỠNG KIẾN THỨC DƯƠNG KINHTổ dân phố Ninh Hải, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202295412 - CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP PRIEFERT VIỆT NAMSố 522A đường Ninh Hải 3, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUỐC KHÁNHSố 285 đường Phạm Văn Đồng , Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP HOÁ CHẤT INCHEMCOSố 139 đường Mạc Đăng Doanh, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0110347195-006 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN TẠI DƯƠNG KINH HẢI PHÒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH BẤT ĐỘNG SẢN MAYHOMESKm 5+ 508 đường Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367931 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ HOÀNG LÂMTổ dân phố Hoàng Động 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
- 0202367924 - TRƯỜNG TIỂU HỌC LÊ ÍCH MỘCTổ dân phố Hợp Thành 4, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
- 0202367917 - TRƯỜNG MẦM NON VIỆT KHÊ 1Thôn Niêm Ngoại, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng
- 0202367843 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ VIỆT KHÊThôn Dương Xuân, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng
- 0202367829 - TRƯỜNG MẦM NON HẢI ANSố 22 Lực Hành-Tổ dân phố Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 4001339378 - CÔNG TY TNHH MAY MẶC NAM THÀNHThửa đất 76, tờ bản đồ số 07, Thôn An Phước, Xã Thăng Điền, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0318494495-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN MIỀN TRUNG - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐỒNG HÀNH GROUP150 Duy Tân, Phường Hòa Cường, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 4001339360 - CÔNG TY TNHH MTV TRẦM HƯƠNG BẢO HÒAThửa đất số 942, Tờ bản đồ số 13, Thôn Trung Phước 1, Xã Nông Sơn, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
- 0319693662 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ASTRA661 Nguyễn Duy Trinh, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0319693020 - CÔNG TY TNHH SX TM DV NGUYÊN PHƯỚC LỘC88/9 Ngô Gia Tự, Phường Vườn Lài, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam