0200490908 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÂN HẢI PHÒNG
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0200490908
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN CÂN HẢI PHÒNG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Số 20 đường 5 mới, Phường An Dương, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 20 đường 5 mới, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 08:57:34 7/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 2599 | Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất cân; Sản xuất đồ dùng bằng kim loại cho nhà bếp; inox; Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng Chi tiết: Suất ăn công nghiệp, dịch vụ nấu bếp |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Nấu bếp ăn tập thể |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 1030 | Chế biến và bảo quản rau quả |
| 1040 | Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật Chi tiết: Sản xuất và đóng hộp dầu, mỡ động, thực vật; |
| 1050 | Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 1061 | Xay xát và sản xuất bột thô |
| 1071 | Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 1072 | Sản xuất đường |
| 1073 | Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 1074 | Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự |
| 1079 | Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic Chi tiết: Sản xuất, gia công bao bì từ plastic; băng dính, dây đai, túi nylon, đồ nhựa gia dụng và các sản phẩm liên quan; Sản xuất sản phẩm khác từ plastic |
| 1062 | Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm chức năng; thực phẩm dinh dưỡng , chè thảo dược. |
| 2651 | Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn cân, dụng cụ đo lường; Bán buôn giấy và các sản phẩm từ giấy; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu ( Không bao gồm các mặt hàng bị cấm) |
| 2593 | Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 8620 | Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa Chi tiết: Hoạt động phòng chẩn trị y học cổ truyền, phòng khám chuyên khoa y học cổ truyền, phòng khám chữa bệnh nội khoa, phòng khám bác sĩ gia đình |
| 2410 | Sản xuất sắt, thép, gang Chi tiết: Sản xuất thép, thép trắng; Sản xuất sắt, gang |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng Chi tiết: Dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại nhà, Dịch vụ chăm sóc sức khỏe tại bệnh viện. |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 8692 | Hoạt động của hệ thống cơ sở chỉnh hình, phục hồi chức năng |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép; Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Không bao gồm vàng miếng) |
| 3313 | Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 7213 | Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Tư vấn, chuyển giao công nghệ ngành y, dược |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 8610 | Hoạt động của các bệnh viện, trạm y tế |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế, tư vấn thiết kế, tư vấn giám sát hệ thống điện, hệ thống kho lạnh; Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 8691 | Hoạt động y tế dự phòng |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động của các phòng xét nghiệm |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn điều hòa không khí, lò sưởi, máy lọc nước; đồ gia dụng, đồ điện tử, điện lạnh; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình; Bán buôn thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ Thực phẩm chức năng, thực phẩm dinh dưỡng , chè thảo dược; Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép Chi tiết: Bán buôn vải; Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác; Bán buôn hàng may mặc; Bán buôn giày dép |
| 9700 | Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình |
| 1075 | Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn Chi tiết: cơm hộp; Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt; thủy sản, rau, quả, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet Chi tiết: Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đăng ký kinh doanh ( Không bao gồm các mặt hàng bị cấm); |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đăng ký kinh doanh ( Không bao gồm các mặt hàng bị cấm); |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật tư, thiết bị ngành nước; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim; clinker, đá vôi; ống, ống dẫn, vòi, ống nối, khớp nối , ống cao su, van, bồn nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa; giàn giáo thép, thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống hút bụi, cửa an toàn bằng kim loại, cửa bọc sắt, cửa nhôm, cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn; tôn mạ màu; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá, hành khách đường thuỷ |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá |
| 2821 | Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp |
| 2816 | Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp |
| 2811 | Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 2822 | Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê Chi tiết: Cho thuê văn phòng, nhà xưởng, kho bãi, tài sản trên đất |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Sơ chế, tái chế phế liệu |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 7120 | Kiểm tra và phân tích kỹ thuật Chi tiết: Hiệu chỉnh, đọ chuẩn, kiểm định cân |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng, thi công, lắp đặt công trình thuỷ lợi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Dịch vụ xe cứu thương |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hoá, hành khách đường bộ |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 2401001491-001 - CÔNG TY TNHH DIAMONDS GOLD GROUP – CHI NHÁNH TOÀN CẦU HPTại nhà ông Nguyễn Hồng Thái, Tổ dân phố Quỳnh Hoàng, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202267172 - CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ KHÍ MINH KHÁNHSố 305, Thôn Cách Hạ, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202266690 - CÔNG TY TNHH MUA BÁN OTO VÀ XE MÁY ĐIỆN TÚ ANHNhà ông Phan Tuấn Anh, thôn Cống Mỹ, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI KIM NGÂN - NHÀ NGHỈ MINH TRƯỜNG 2Thôn Cống Mỹ, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202264534 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI NHKSố 573, Ngõ 10, thôn Mỹ Tranh 2 , Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367829 - TRƯỜNG MẦM NON HẢI ANSố 22 Lực Hành-Tổ dân phố Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng
- 0202367811 - TRUỜNG MẦM NON VIỆT KHÊ 2Thôn An Ngoại, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng
- 0202367804 - TRƯỜNG MẦM NON HOÀNG LÂMTại tổ dân phố Lâm Động 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
- 0202367794 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ NAM TRIỆU 1Tổ dân phố Phả Lễ 2, Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng
- 0202367787 - TRƯỜNG TIỂU HỌC BẠCH ĐẰNGTổ dân phố Gia Đức, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 2401087668 - CÔNG TY TNHH HD SMT HIGH TECHCụm công nghiệp Thôn Lải, Xã Tân Dĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087682 - CÔNG TY TNHH LOGISTICS ÁNH HIỀUTổ Dân Trung Xuân, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087717 - CÔNG TY TNHH TM XD QUYẾT TIẾNTổ Dân Phố Cầu Treo, Phường Việt Yên, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2301422104 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY LẮP KINH BẮCSố 47 Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
- 2401087756 - CÔNG TY TNHH TIẾN PHÁT SNCXóm Thành An, Thôn Nghĩa Tiến, Xã Hiệp Hòa, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam