0200648126 - CÔNG TY CỔ PHẦN V.P
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0200648126
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN V.P
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Tổ dân phố 6 Do Nha (tại nhà ông Mai Trọng Nha), Phường An Dương, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Xóm 6 Do Nha (tại nhà ông Mai Trọng Nha), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 07:10:15 25/4/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng ô tô, xe container, xe bồn, xe téc |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình kỹ thuật hạ tầng khu đô thị và khu công nghiệp |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị lâm nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị công nghiệp; Cho thuê máy móc, thiết bị phương tiện vận tải; Cho thuê phao neo đậu |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt (bao gồm dịch vụ xử lý mối, mọt, ruồi, gián, muỗi) |
| 4921 | Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành |
| 4922 | Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu DO, FO và các sản phẩm liên quan; nhựa đường, nhũ tương nhựa đường; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan; Bán buôn khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG) và các sản phẩm liên quan; Bán buôn than và các vật liệu chất đốt khác |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu DO, FO và các sản phẩm liên quan |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Dịch vụ vận tải hàng hóa, hành khách đường thủy; Hoạt động cứu hộ phương tiện vận tải thủy; Hoạt động lai dắt, đưa tàu cập bến; Trục vớt tàu thuyền |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn hóa chất thông thường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn hàng thủ công mỹ nghệ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải; Dịch vụ môi giới thuê tàu biển; Dịch vụ logistics; Dịch vụ đại lý tàu biển (bao gồm dịch vụ cung ứng tàu biển); Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ vận tải đa phương thức (không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng bôxít; Khai thác quặng đồng, chì, niken, mangan, krôm, molypden, nhôm, thiếc, kẽm |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 1629 | Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện Chi tiết: Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện; Sản xuất sản phẩm gỗ công nghiệp và dân dụng |
| 3100 | Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải thủy |
| 1701 | Sản xuất bột giấy, giấy và bìa |
| 7310 | Quảng cáo |
| 1702 | Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng (bao gồm phụ gia xi măng, clinker); Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ mầu |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động (trừ quầy bar) |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác Chi tiết: Nạo vét luồng sông, cảng biển, hồ, luồng lạch; Thi công nền móng bằng phương pháp cọc khoan nhồi, cọc bê tông; Hoạt động chống thấm, chống nứt công trình |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ sơn, màu, véc ni; Bán lẻ kính xây dựng; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi và vật liệu xây dựng khác; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh; Bán lẻ đồ ngũ kim, hàng kim khí, tôn mạ mầu; Bán lẻ tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4742 | Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện Chi tiết: Thi công, lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 3311 | Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thuỷ lợi |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 3312 | Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày ; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn trang thiết bị hàng hải, thiết bị báo động, phòng cháy chữa cháy, camera quan sát; Bán buôn máy móc, thiết bị thủy lực, khí nén; bơm dầu DO, FO, bơm công nghiệp, van công nghiệp; máy móc, thiết bị đo lường; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn dụng cụ y tế; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây Chi tiết: Dịch vụ kỹ thuật và kinh doanh truyền hình cáp |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0202267327 - CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU MỸ PHẨM BEAUTY POThôn 1 Do Nha (nhà ông Vũ Văn Cường), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202263266 - CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG PHÚ ANHThôn Do Nha (nhà ông Nguyễn Văn Miền ), Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00433 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH V.E.HPH0105 HẢI PHÒNG - CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN TRẠM SẠC TOÀN CẦU V-GREENthôn Do Nha, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202257230 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI BẢO NGỌCXóm 6 (tại nhà Ông Nguyễn Văn Hùng), Thôn Do Nha, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00011 - CÔNG TY TNHH LUẬT HƯƠNG VIỆT - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TƯ VẤN DOANH NGHIỆP TẠI HẢI PHÒNGNhà Ông Nguyễn Văn Thắng, Thôn Bắc, Xã Tân Tiến, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367561 - TRƯỜNG MẦM NON BÚP SEN XANHSố 3 đường ngang Hạ Lũng, Phường Hải An, TP Hải Phòng
- 0202367547 - CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORSSố 184 đường 1/4, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng
- 0202367498 - Trường trung học cơ sở Bạch ĐằngTổ dân phố Gia Đức, phường Bạch Đằng, thành phố Hải Phòng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
- 0202367480 - Trường THCS Kiến Minhthôn Minh Liễn, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
- 0202367466 - Trường Tiểu học Kiến MinhThôn Đại Trà 1, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam