0200724803 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG A
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0200724803
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÔNG A
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Lô số 65B, Tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Lô số 65B, Thôn Vân Tra, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 09:07:52 8/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị. |
| 0510 | Khai thác và thu gom than cứng |
| 0520 | Khai thác và thu gom than non |
| 0710 | Khai thác quặng sắt |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt Chi tiết: Khai thác quặng bôxít |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm |
| 0891 | Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 0892 | Khai thác và thu gom than bùn |
| 0893 | Khai thác muối |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2022 | Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 2392 | Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét |
| 2394 | Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 2620 | Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại Chi tiết: Thu gom rác thải y tế; Thu gom rác thải độc hại khác |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện dân dụng và công nghiệp; Lắp đặt đường dây và trạm biến áp đến 35KV |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn thiết bị âm thanh, ánh sáng |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; xi măng; gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; kính xây dựng; sơn, vécni; gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; đồ ngũ kim, hàng kim khí; Bán buôn ống nhựa, bồn nước, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất thông thường; chất dẻo dạng nguyên sinh; cao su; tơ, xơ, sợi dệt; phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn container |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; hàng gốm, sứ, thủy tinh; đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao; hàng thủ công mỹ nghệ Dược liệu. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải và xe container |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: - Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan - Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa - Dịch vụ nâng cẩu hàng hoá; - Dịch vụ đại lý tàu biển; - Dịch vụ đại lý vận tải đường biển - Dịch vụ logistic; - Đại lý bán vé máy bay, vé tàu |
| 5820 | Xuất bản phần mềm |
| 6110 | Hoạt động viễn thông có dây |
| 6120 | Hoạt động viễn thông không dây |
| 6130 | Hoạt động viễn thông vệ tinh |
| 6190 | Hoạt động viễn thông khác Chi tiết: Hoạt động của các điểm truy cập internet |
| 7310 | Quảng cáo |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 9311 | Hoạt động của các cơ sở thể thao |
| 9312 | Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 9321 | Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề |
| 9000 | Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại Chi tiết: Tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo, hội chợ triển |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) Chi tiết: Vận tải hành khách bằng taxi |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bán buôn rượu, bia, nước ngọt, nước giải khát, nước tinh khiết |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 7911 | Đại lý du lịch Chi tiết: Kinh doanh lữ hành |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (không bao gồm động vật hoang dã và động vật quý hiếm) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; thủy sản; rau, quả; cà phê; chè; đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột |
| 8560 | Dịch vụ hỗ trợ giáo dục Chi tiết: Tư vấn hồ sơ du học |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 2395 | Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm Chi tiết: Giới thiệu người giúp việc gia đình |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý hàng hoá (không bao gồm đại lý bảo hiểm, chứng khoán), Môi giới hàng hoá (không bao gồm môi giới bảo hiểm, chứng khoán, tài chính, bất động sản) |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 8532 | Đào tạo trung cấp Chi tiết: Dạy nghề |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Giám sát thi công công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật. Thiết kế kết cấu công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Thiết kế phòng cháy chữa cháy trong công trình xây dựng. Tư vấn, thiết kế kiến trúc, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, thiết kế nội, ngoại thất, thiết kế hệ thống điện, thiết kế hệ thống cấp thoát nước các công trình dân dụng và công nghiệp. Tư vấn, thiết kế công trình giao thông, thủy lợi, công trình thủy, cầu cảng, đường thủy. Tư vấn giám sát thi công nội, ngoại thất, giám sát thi công điện, nước công trình xây dựng và trồng cây xanh, công viên. Tư vấn giám sát thi công công trình giao thông, thủy lợi, công trình cầu cảng, đường thủy. Tư vấn giám sát thi công lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy. Thẩm tra hồ sơ thiết kế: hồ sơ thiết kế kiến trúc, thiết kế quy hoạch xây dựng, thiết kế công trình xây dựng dân dụng, công nghiệp, thiết kế nội, ngoại thất, thiết kế kết cấu, thiết kế hệ thống điện, thiết kế hệ thống cấp thoát nước các công trình dân dụng và công nghiệp, công trình giao thông, thủy lợi, công trình thủy, cầu cảng, đường thủy. Tư vấn lập dự án đầu tư xây dựng công trình. Tư vấn lập hồ sơ mời thầu, dự thầu. Thẩm tra dự toán công trình, thẩm tra quyết toán, thẩm tra tổng mức đầu tư xây dựng công trình. Lập tổng dự toán công trình. Hoạt động tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng công trình. Khảo sát địa chất địa hình công trình. Hoạt động đo đạc bản đồ. Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; tư vấn lập hồ sơ thẩm định an toàn phòng cháy chữa cháy |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, lắp ráp phương tiện, thiết bị phòng cháy và chữa cháy; Các loại bình chữa cháy xách tay, các loại hộp vòi, trụ |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy; Lắp đặt hệ thống thiết bị công nghiệp trong ngành xây dựng và xây dựng dân dụng |
| 3319 | Sửa chữa thiết bị khác Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng thiết bị phòng cháy chữa cháy |
| 0118 | Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa |
| 0129 | Trồng cây lâu năm khác |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 0161 | Hoạt động dịch vụ trồng trọt |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 0131 | Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 0132 | Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm |
| 0721 | Khai thác quặng uranium và quặng thorium |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn sắt, thép |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường thủy; Xây dựng công trình bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch, cửa cống, đập, đê, cầu cảng. |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TẠI TP. HẢI PHÒNG - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO THIÊNsố 105, lô 10, khu 6, khu dân cư Hoàng Huy, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202267535 - CÔNG TY TNHH TM DV TÂM VIỆTThôn Cái Tắt (nhà bà Đoàn Thị Ninh), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202267486 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOLY GLOBAL (VIỆT NAM)Số 108 Khu L9K8, thôn Vĩnh Hợp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 01 CÔNG TY TNHH XUHUI VIỆT NAMNgõ số 1, đường Máng Nước, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202267140 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VĨNH BẢOXóm 3B, Thôn Vĩnh Khê, Nhà bà Vũ Thị Hợp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367561 - TRƯỜNG MẦM NON BÚP SEN XANHSố 3 đường ngang Hạ Lũng, Phường Hải An, TP Hải Phòng
- 0202367547 - CÔNG TY CỔ PHẦN DU LỊCH VÀ DỊCH VỤ CATBA OUTDOORSSố 184 đường 1/4, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng
- 0202367498 - Trường trung học cơ sở Bạch ĐằngTổ dân phố Gia Đức, phường Bạch Đằng, thành phố Hải Phòng, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
- 0202367480 - Trường THCS Kiến Minhthôn Minh Liễn, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
- 0202367466 - Trường Tiểu học Kiến MinhThôn Đại Trà 1, Xã Kiến Minh, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5600361014 - CÔNG TY CỔ PHẦN CÀ PHÊ DETECH ĐIỆN BIÊNBản Na Luông, Xã Mường Ảng, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 5600361021 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ TM ĐẠI NAMSố nhà 328, Tổ dân phố Võ Nguyên Giáp, Phường Điện Biên Phủ, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam
- 0312880039-003 - CHI NHÁNH 02 - CÔNG TY TNHH VẬN TẢI VÀ LOGISTICS HƯNG THỊNH37 Phan Đình Phùng, Tổ 6, Khu phố Tân Lộc, Phường Tân Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 0402340775-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH ESG CLIMATECH TẠI THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH126 Đường số 2, Khu dân cư Vạn Phúc, Phường Hiệp Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
- 2301139263-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VIỆT THÀNH CNC442/74 Quốc Lộ 1A, Khu phố 4, Phường An Phú Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam