0201877753 - CÔNG TY TNHH GAS HOÀNG GIANG
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0201877753
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH GAS HOÀNG GIANG
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Số 158 Lê Lai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 158 Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 15:03:24 15/8/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn các loại dược phẩm và dụng cụ y tế; Bán buôn chế phẩm vệ sinh. |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng,, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông đường thủy. Xây dựng công trình cửa: đường thủy, bến cảng và các công trình trên sông, các cảng du lịch,cửa, cống, đập, đê, cầu cảng |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê xe nâng hạ, xếp dỡ kho bãi không kèm người điều khiển |
| 2710 | Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 2720 | Sản xuất pin và ắc quy |
| 2733 | Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 2740 | Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng |
| 2750 | Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 3314 | Sửa chữa thiết bị điện |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Thiết kế hệ thống điện chiếu sáng, hệ thống thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện, hệ thống phát điện năng lượng sạch (pin mặt trời); Thẩm tra thiết kế dự toán các công trình công trình điện chiếu sáng dân dụng, công nghiệp; Tư vấn quản lý dự án các công trình công trình điện chiếu sáng dân dụng, công nghiệp; Giám sát thi công các công trình công trình điện chiếu sáng; Tư vấn thiết kế lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy trong công trình; Tư vấn giám sát công tác lắp đặt hệ thống thiết bị phòng cháy chữa cháy trong công trình. |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (trừ động vật hoang dã và động vật quý hiếm) Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, kể cả loại dùng để làm giống; Bán buôn các loại gia súc, gia cầm sống, kể cả loại dùng để nhân giống (bao gồm cả giống thủy sản); Bán buôn các loại hoa và cây trồng, kể cả cây cảnh và các loại dùng để làm giống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thực phẩm chức năng làm từ yến và các sản phẩm tinh chế khác từ yến; Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; Bán buôn thực phẩm khác. |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ mặt hàng Nhà nước cấm kinh doanh) |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn vật liệu dây hàn, que hàn; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn đồ ngũ kim; Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi |
| 3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải đường thủy, đường biển. |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 3520 | Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa Chi tiết: Vận tải hành khách đường thủy dưới 15 người bằng cano |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn thiết bị phòng cháy, chữa cháy, hệ thống chống sét, thang máy, cửa tự động, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành khí hóa lỏng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện năng lượng mặt trời; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng dùng trong vận tải đường thủy, đường biển; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng ngành cơ khí. |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan; Dịch vụ kiểm đếm hàng hóa; Dịch vụ đóng gói liên quan đến vận tải; Dịch vụ môi giới thuê tàu biển; Logistics; Dịch vụ đại lý tàu biển (bao gồm dịch vụ cung ứng tàu biển); Dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ vận tải đa phương thức (không bao gồm dịch vụ vận chuyển hàng không và kinh doanh hàng không chung) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 3811 | Thu gom rác thải không độc hại Chi tiết: Thu gom các rác thải từ hộ gia đình và các cơ sở kinh doanh bằng các túi rác, xe rác, thùng chứa, v.v...; Thu gom rác thải từ công trình xây dựng và bị phá hủy; Thu gom rác thải đầu ra của các nhà máy dệt; Thu gom các nguyên liệu có thể tái chế; Hoạt động của các trạm gom rác không độc hại; Thu gom rác thải không độc hại trên biển. |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa (bao gồm kho lưu trữ hóa chất công nghiệp) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (không bao gồm hóa chất nhà nước cấm kinh doanh; không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) Chi tiết: Bán buôn tấm pin năng lượng mặt trời và các thiết bị phụ trợ khác; Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp. |
| 3821 | Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại |
| 3830 | Tái chế phế liệu |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 3700 | Thoát nước và xử lý nước thải |
| 3812 | Thu gom rác thải độc hại |
| 3822 | Xử lý và tiêu hủy rác thải độc hại |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh, tẩy uế và tiệt trùng; Dịch vụ vệ sinh, khử trùng, kiểm soát côn trùng và dịch hại |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết: Dịch vụ vệ sinh, tẩy uế và tiệt trùng; Dịch vụ vệ sinh, khử trùng, kiểm soát côn trùng và dịch hại |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (trừ mặt hàng nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phát điện năng lượng sạch (pin mặt trời) |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thiết bị lắp đặt điện năng lượng mặt trời |
| 3511 | Sản xuất điện Chi tiết: Sản xuất điện từ năng lượng mặt trời. |
| 3290 | Sản xuất khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Sản xuất, gia công tấm pin năng lượng mặt trời và các thiết bị phụ trợ khác. |
| 2790 | Sản xuất thiết bị điện khác |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ tấm pin năng lượng mặt trời và các thiết bị phụ trợ khác. |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê (bao gồm cho thuê văn phòng, nhà ở, nhà xưởng, kho bãi, bãi đỗ xe) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá; Dịch vụ xuất nhập khẩu mặt hàng trong nông nghiệp như: thức ăn gia súc, phân bón, thuốc trừ sâu, giống lúa, gạo, thóc, cây giống và một số mặt hàng thuộc chăn nuôi, trồng trọt; Dịch vụ xuất nhập khẩu thực phẩm chức năng làm từ yến và các sản phẩm tinh chế khác từ yến; Dịch vụ xuất nhập khẩu quặng, kim loại, sắt thép, gỗ và các sản phẩm về gỗ |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ôtô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê ô tô; Cho thuê xe có động cơ khác |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn; Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày; Nhà khách, nhà nghỉ |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cho ngành cơ khí dầu khí; Thi công và lắp đặt hệ thống pin năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời và hệ thống xây dựng khác; Lắp đặt hệ thống thu nạp năng lượng mặt trời không dùng điện. |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0202295684 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HOÀNG HUYSố nhà 79/286 đường Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202292059 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XUÂN VIỆTSố 8/7 đường Ngô Quyền , Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 01 CÔNG TY TNHH VT PHÚ LÂMSố 38 ngõ 65 đường Lê Lai, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC AN KHANGSố 38 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00004 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HẢI DIỆUSố 112 đường Ngô Quyền, Phường Máy Chai, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202368082 - Trường Tiểu học Nam Đồ SơnSố 05 Tổ dân phố Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng
- 0202368075 - Trường Tiểu học Kiến Hải 1Thôn Tú Sơn, Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng
- 0202368068 - TRƯỜNG MẦM NON HỒNG ANTổ dân phố An Hồng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
- 0202368050 - TRƯỜNG MẦM NON AN HẢISố 83, Đường Bạch Mai, Tổ dân phố Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng
- 0202368043 - TRƯỜNG MẦM NON AN PHONGTổ dân phố An Hòa, Phường An Phong, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 3604121002 - CÔNG TY TNHH MTV LOGISTICS THÀNH NAM20B1/1 ,Tổ 6B, khu phố 13, Phường Tam Hiệp, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121161 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HẠO MINHSố 50, tổ 25, khu phố Phước Thuận, Phường Nhơn Trạch, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 3604121154 - CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG SẢN XUẤT THANH TÙNG BAI LEYSố 146, đường Nguyễn Ái Quốc, khu phố 2, Phường Hố Nai, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam