0201906877 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỀN HÀ
TipBạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế & API xuất hoá đơn miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0201906877
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ HIỀN HÀ
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Số 34 đường Chợ Cột Đèn, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 85 Dư Hàng, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 09:12:39 31/5/2026
TipCần kiểm tra file hoá đơn điện tử XML? Dùng công cụ đọc hoá đơn XML miễn phí tại Xinvoice.
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ Chi tiết: Dịch vụ trông giữ xe đạp, xe máy, ô tô. Dịch vụ vận tải hàng hoá, hành khách đường bộ |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phân bón, hóa chất thông thường (trừ hoá chất cấm); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: - Xây dựng công trình khác không phải nhà như: công trình thể thao ngoài trời. - Chia tách đất với cải tạo đất |
| 9610 | Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) |
| 9631 | Cắt tóc, làm đầu, gội đầu |
| 9639 | Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân (không bao gồm phẫu thuật gây chảy máu) |
| 8699 | Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 8710 | Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng. Cho thuê xe chở khách có người lái để vận tải hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, bình đung nước nóng, bồn tắm, chậu rửa, bệ xí, thiết bị bồn tắm, đồ ngũ kim, tôn mạ màu, vôi, ống cao su, van, phụ kiện nhựa, bồn nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa, giàn giáo thép, thang máy, cầu thang tự động, cửa tự động, hệ thống hút bụi, cửa an toàn bằng kim loại, cửa bọc sắt, cửa nhôm, cửa nhựa lõi thép, cửa cuốn |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Quặng kim loại, sắt, thép, đồng, nhôm, inox |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng. Máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện). Máy móc, thiết bị và phụ tùng tàu thủy. Máy móc, thiết bị hàng hải, thiết bị bảo hộ lao động, máy công trình, máy xúc, máy ủi, máy lu, thiết bị nâng hạ. Máy móc, thiết bị và phụ tùng máy công nghiệp, hàng điện lạnh |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác Chi tiết: Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng với khách hàng, trong khoảng thời gian cụ thể. Cung cấp suất ăn theo hợp đồng |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, nước giải khát (không bao gồm quầy bar) |
| 8010 | Hoạt động bảo vệ tư nhân Chi tiết: Dịch vụ bảo vệ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thực phẩm chức năng |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn. Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày. Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự |
| 8020 | Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn |
| 8121 | Vệ sinh chung nhà cửa |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác, nước hoa, hàng mỹ phẩm, chế phẩm vệ sinh, hàng gốm, sứ, thủy tinh, đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm, giường, tủ, bàn ghế và đồ nội thất tương tự, đồng hồ đeo tay, đồng hồ treo tường, đồ trang sức, nhạc cụ, sản phầm đồ chơi, trò chơi (trừ mặt hàng cấm) |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00002 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 2 CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ CƯỜNG NGÂNSố 12 đường Hồ Sen, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202262495 - CÔNG TY TNHH KINH DOANH DỊCH VỤ VẬN TẢI BIỂN T&TSố 259 đường Chợ Hàng, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN VVHP – SEN HỒ BEER CLUBSố 12 đường Hồ Sen, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202261741 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ANDY VIỆT NAM100 Đường Dư Hàng, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 5702160571-001 - CHI NHÁNH - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI MHSố nhà 4, ngách 10, ngõ 18, đường Miếu Hai Xã, Phường Dư Hàng, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202368082 - Trường Tiểu học Nam Đồ SơnSố 05 Tổ dân phố Đức Hậu, Phường Nam Đồ Sơn, Thành phố Hải Phòng, Phường Nam Đồ Sơn, TP Hải Phòng
- 0202368075 - Trường Tiểu học Kiến Hải 1Thôn Tú Sơn, Xã Kiến Hải, TP Hải Phòng
- 0202368068 - TRƯỜNG MẦM NON HỒNG ANTổ dân phố An Hồng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng
- 0202368050 - TRƯỜNG MẦM NON AN HẢISố 83, Đường Bạch Mai, Tổ dân phố Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng
- 0202368043 - TRƯỜNG MẦM NON AN PHONGTổ dân phố An Hòa, Phường An Phong, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0601329511 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ NỘI THẤT HẢI HÀSố 103 Phùng Khắc Khoan, Phường Thành Nam, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
- 0111621309 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĂN UỐNG VỊT QUAY KIM BÀI VIỆT NAMSố 11A, Ngõ 167 Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621316 - CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI VÀ QUẢNG CÁO PHÁT ĐẠTThôn Hạ Bằng 1, Xã Hạ Bằng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621323 - CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC VÀ NỘI THẤT THÀNH PHÁTSố 82 Đường Quang Tiến, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111621348 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SAFIR ARMORSố nhà 60, Phố Đại Linh, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam