0202176824 - CÔNG TY TNHH KT THÀNH NAM
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0202176824
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH KT THÀNH NAM
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Số 16 lô 7 Quán Nam, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 16 lô 7 Quán Nam, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- Ngày cập nhật
- 18:01:31 4/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 0810 | Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét |
| 2396 | Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5911 | Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình Chi tiết: Hoạt động sản xuất chương trình truyền hình (trừ sản xuất phim ,phát sóng và không thực hiện các hiệu ứng cháy, nổ; không sử dụng chất nổ, chất cháy, hóa chất làm đạo cụ, dụng cụ thực hiện các chương trình văn nghệ, sự kiện, phim ảnh). |
| 5920 | Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc Chi tiết: Hoạt động ghi âm (trừ kinh doanh karaoke). |
| 6312 | Cổng thông tin (Trừ các loại thông tin nhà nước cấm và hoạt động báo chí) |
| 8230 | Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại (Bao gồm tổ chức sự kiện, hội nghị, hội thảo; Tổ chức hội chợ, triển lãm ) |
| 8559 | Giáo dục khác chưa được phân vào đâu (Bao gồm: Dạy ngoại ngữ và dạy kỹ năng đàm thoại; Đào tạo kỹ năng làm việc; Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng, kỹ năng lãnh đạo, kỹ năng sống, kỹ năng học tập) |
| 7310 | Quảng cáo (không bao gồm quảng cáo thuốc lá) |
| 7320 | Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng (Bao gồm thiết kế maket) |
| 7420 | Hoạt động nhiếp ảnh (Bao gồmt: Dịch vụ quay video, chụp ảnh (trừ sản xuất phim)) |
| 6201 | Lập trình máy vi tính (Bao gồm thiết kế website) |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống ( trừ quầy bar) |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (không bao gồm tư vấn , môi giới lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày (Bao gồm Khách sạn, Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (Bao gồm: Dịch vụ tư vấn bất động sản) (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống (Bao gồm:: Bán buôn rượu, bia, nước giải khát, nước tinh khiết) |
| 9329 | Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Hoạt động dịch vụ karaoke |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác; Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh; Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện, hàng điện lạnh; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Bao gồm Dịch vụ khai thuê hải quan, Dịch vụ đại lý tàu biển và dịch vụ đại lý vận tải đường biển; Dịch vụ đại lý vé máy bay) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hoá; Dịch vụ tư vấn hồ sơ, thủ tục cấp hộ chiếu, Visa |
| 8130 | Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời ( không bao gồm cung ứng lao động tạm thời cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các tổ chức có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 6399 | Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu (Bao gồm: Các dịch vụ thông tin qua điện thoại; các dịch vụ tìm kiếm thông tin thông qua hợp đồng hay trên cơ sở phí) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, không bao gồm đấu giá hàng hóa, tài sản) |
| 7721 | Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 7722 | Cho thuê băng, đĩa video |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 7729 | Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác (Bao gồm cho thuê đồ trang sức, thiết bị âm nhạc, bàn ghế, phông bạt, quần áo; Hoa và cây;Thiết bị điện cho gia đình.) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển (Bao gồm: Cho thuê thiết bị nâng hạ, bốc xếp, sơmi-rơmooc, container không có người điều khiển; ) |
| 2591 | Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại (Bao gồm: Rèn, dập, ép, cán kim loại; Luyện bột kim loại: sản xuất các sản phẩm kim loại trực tiếp từ bột kim loại bằng phương pháp nhiệt hoặc bằng áp lực) |
| 1010 | Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 1622 | Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng (Bao gồm: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến (bao gồm gỗ lát sàn, gỗ ốp tường), xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh, đồ ngũ kim, ống nhựa, bốn tắm, van, vòi nước, cửa nhựa, nẹp nhựa, ván nhựa) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không bao gồm thực vật, động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Bao gồm: Thịt và các sản phẩm từ thịt, thủy sản, rau, quả, cà phê, chè, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, thực phẩm chức năng) |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (không bao gồm bán buôn vàng miếng) |
| 0722 | Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt (Bao gồm: Khai thác quặng nhôm, đồng, chì, kẽm, thiếc, mangan, krôm, niken, coban, molypden, tantali, vanadi) |
| 0730 | Khai thác quặng kim loại quý hiếm (Bao gồm:: Các hoạt động khai thác và chuẩn bị khai thác quặng kim loại quý như: vàng, bạc, bạch kim) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4222 | Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy |
| 4223 | Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 4292 | Xây dựng công trình khai khoáng |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 2219 | Sản xuất sản phẩm khác từ cao su |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4221 | Xây dựng công trình điện |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 2220 | Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 2013 | Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường), Bán buôn nhựa tổng hợp, nhựa nguyên sinh, nhựa phế thải (trừ hóa chất nhà nước cấm kinh doanh, trừ bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 1410 | May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 2420 | Sản xuất kim loại quý và kim loại màu (Bao gồm: Sản xuất đồng từ quặng; Sản xuất đồng từ tinh chế điện phân chất thải đồng và kim loại vụn; Sản xuất hợp kim đồng; Sản xuất dây cầu chì; Sơ chế đồng) |
| 1520 | Sản xuất giày, dép |
| 1392 | Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 0202295726 - CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC SMARTBEANSÔ số 12, lô B2, khu đô thị Hoàng Huy Mall, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202295797 - CÔNG TY TNHH YẾN CÔ TẤMSố 31 đường Lê Văn Thuyết , Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0801432019-001 - CHI NHÁNH CÔNG TY CỔ PHẦN AN ĐỨC MINH – LÊ CHÂNSố 9/571 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202295388 - CÔNG TY TNHH TÂN SINH INVESTMENT CONSULTANTSÔ số 10 lô B13, Khu đô thị Hoàng Huy Mall, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202295236 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI CẢNG BIỂN THIÊN PHÚSố 18 đường Nguyễn Bình, Phường Kênh Dương, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367829 - TRƯỜNG MẦM NON HẢI ANSố 22 Lực Hành-Tổ dân phố Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng
- 0202367811 - TRUỜNG MẦM NON VIỆT KHÊ 2Thôn An Ngoại, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng
- 0202367804 - TRƯỜNG MẦM NON HOÀNG LÂMTại tổ dân phố Lâm Động 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
- 0202367794 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ NAM TRIỆU 1Tổ dân phố Phả Lễ 2, Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng
- 0202367787 - TRƯỜNG TIỂU HỌC BẠCH ĐẰNGTổ dân phố Gia Đức, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5901258003 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẮNG PHÁT GIA LAIThôn Ia Chía, Xã Ia Nan, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5901257994 - CÔNG TY TNHH TM&DV HA GLA188 Hoàng Sa, Phường Diên Hồng, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam
- 5801580898 - CÔNG TY CỔ PHẦN ĐÀ LẠT TỈNH THỨCThửa đất số 107, tờ bản đồ số 12-2025, Thôn Hai Bà Trưng, Xã Nam Ban Lâm Hà, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 5801580880 - CÔNG TY TNHH TMDV HÂN BEERSố 466 Hùng Vương, thôn 3, Xã Đạ Huoai, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam
- 0111620471 - CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ ĐIỆN ETECKONSTầng 5, Tháp B Tòa nhà The Light, đường Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam