Xinvoice

0202237026 - CÔNG TY TNHH HẢI SONG MINH

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.

Mã số thuế
0202237026
Tên người nộp thuế
CÔNG TY TNHH HẢI SONG MINH
Cơ quan thuế
Thuế cơ sở 1 thành phố Hải Phòng
Địa chỉ thuế
Số 740 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng
Địa chỉ đăng ký kinh doanh
Số 740 Ngô Gia Tự, Phường Thành Tô, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Trạng thái
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật
17:01:00 6/8/2026

Ngành nghề kinh doanh

Tên ngành
5610
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động

(không bao gồm quầy bar)

4322
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
4329
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330
Hoàn thiện công trình xây dựng
4390
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác

(trừ hoạt động Nhà nước cấm)

4511
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4512
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
4513
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
4520
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác

Chi tiết: Bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa ôtô; Dịch vụ rửa xe ôtô, xe máy;

4530
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
4610
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa

Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm chứng khoán, bảo hiểm và đấu giá hàng hóa, tài sản)

4620
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống

(không bao gồm động vật hoang dã, động vật quý hiếm và các mặt hàng Nhà nước cấm)

4631
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
4632
Bán buôn thực phẩm
4633
Bán buôn đồ uống

(không bao gồm quầy bar)

4634
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
4641
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
4649
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình

(Trừ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khoẻ của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội và các hàng hoá Nhà nước cấm)

4653
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
4659
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác

Chi tiết: Bán buôn máy móc, vật tư, linh kiện, thiết bị văn phòng, thiết bị ngành in, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp, thiết bị tin học, trang thiết bị y tế, máy công nghiệp;

4661
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
4662
Bán buôn kim loại và quặng kim loại

(không bao gồm vàng miếng)

4663
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
4669
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu

(không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường, hoá chất và các mặt hàng Nhà nước cấm)

8299
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu

(Trừ các hoạt động Nhà nước cấm)

7710
Cho thuê xe có động cơ
4781
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
4931
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
4932
Vận tải hành khách đường bộ khác
4933
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
5011
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
5012
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
5021
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
5022
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
5210
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
5222
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
5224
Bốc xếp hàng hóa
5225
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
5229
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải

(Trừ hoạt động vận tải đường hàng không) Chi tiết: Dịch vụ đại lý, giao nhận vận chuyển; Logistics

5510
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
5590
Cơ sở lưu trú khác
5621
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng

(không bao gồm quầy bar)

5629
Dịch vụ ăn uống khác

(không bao gồm quầy bar)

5630
Dịch vụ phục vụ đồ uống

(không bao gồm quầy bar)

4541
Bán mô tô, xe máy
6820
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất

(Không bao gồm đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)

4542
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
4543
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
7730
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
4101
Xây dựng nhà để ở
4102
Xây dựng nhà không để ở
4212
Xây dựng công trình đường bộ
4221
Xây dựng công trình điện
4222
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229
Xây dựng công trình công ích khác
4291
Xây dựng công trình thủy
4292
Xây dựng công trình khai khoáng
4293
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4311
Phá dỡ
4312
Chuẩn bị mặt bằng
4321
Lắp đặt hệ thống điện

Chi tiết: Lắp đặt thiết bị điện, điện lạnh, điện dân dụng, điện công nghiệp;

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật