0202257470 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI HẢI BÌNH
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0202257470
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ VẬN TẢI HẢI BÌNH
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 3 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Số 1/25/229 đường Hàng Kênh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Thôn Vân Tra( tại nhà Bà Diệp Minh Phượng), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 23:32:05 22/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải Chi tiết: Dịch vụ đại lý tàu biển. Dịch vụ đại lý vận tải đường biển. Dịch vụ giao nhận hàng hóa. Dịch vụ khai thuê hải quan. Dịch vụ môi giới thuê tàu biển (không bao gồm thủy thủ đoàn). Dịch vụ logistics |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ đồ ngũ kim, hàng kim khí trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đồ ngũ kim; hàng kim khí, bánh xe cửa lùa, thanh ke giá đỡ, khóa móc bi, khóa hộc bàn, bản lề bật tủ, tay kéo cửa, chốt cửa, thanh trượt ngăn kéo, vấu kẹp, tay nắm tủ, bản lề sàn VPP trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4102 | Xây dựng nhà không để ở |
| 4211 | Xây dựng công trình đường sắt |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4212 | Xây dựng công trình đường bộ |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4229 | Xây dựng công trình công ích khác |
| 7710 | Cho thuê xe có động cơ Chi tiết: Cho thuê xe ô tô, xe container |
| 4291 | Xây dựng công trình thủy Chi tiết: Hoạt động nạo vét đường thủy; Xây dựng công trình đường thuỷ, bến cảng, cửa cống, đê, đập, cảng du lịch |
| 4293 | Xây dựng công trình chế biến, chế tạo Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp |
| 4299 | Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, cơ sở hạ tầng khu công nghiệp, cơ sở hạ tầng khu đô thị |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác Chi tiết: Bán buôn xe container, xe ô tô |
| 4322 | Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 7730 | Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp, máy móc, thiết bị xây dựng không kèm người điều khiển; Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính), cho thuê container, sơ mi rơ móoc, rơ móoc không kèm người điều khiển |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán lẻ pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời; Bán lẻ máy móc, thiết bị vật liệu điện: Tổ máy phát điện, máy phát điện, động cơ điện, máy biến thế, dây điện, rơ le, cầu dao, cầu chì, thiết bị mạch điện khác và máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện khác; Bán lẻ máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất công nghiệp, thương mại, hàng hải và dịch vụ khác (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4690 | Bán buôn tổng hợp (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4784 | Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ Chi tiết: Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu lưu động hoặc tại chợ (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 0311 | Khai thác thủy sản biển |
| 0312 | Khai thác thủy sản nội địa Chi tiết: Khai thác thuỷ sản nước lợ; Khai thác thuỷ sản nước ngọt |
| 0321 | Nuôi trồng thủy sản biển |
| 0322 | Nuôi trồng thủy sản nội địa Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ; Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt; |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ thủy sản, hải sản trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh; Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh; |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị dùng trong mạch điện); Thiết bị thuỷ lực, máy nén khí, máy cơ khí, thiết bị phòng cháy, chữa cháy, thiết bị bảo hộ lao động; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày; Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị phụ tùng tàu thuỷ, tời neo, xích cẩu, thiết bị cứu sinh, máy móc, thiết bị hàng hải; Bán buôn máy móc, thiết bị ngành in; Bán buôn pin năng lượng mặt trời, máy nước nóng năng lượng mặt trời, máy phát điện năng lượng mặt trời, máy biến thế năng lượng mặt trời, thiết bị điện năng lượng mặt trời; Bán buôn thiết bị nâng hạ; Bán buôn máy móc, thiết bị công nghiệp; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy hàn; Bán buôn máy móc, thiết bị điện tự động hóa; Bán buôn máy móc, thiết bị khoa học kỹ thuật (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 1020 | Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản Chi tiết: Chế biến và đóng hộp thuỷ sản; Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh; Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô; Chế biến và bảo quản nước mắm; |
| 8129 | Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt Chi tiết: Vệ sinh container, lặn vệ sinh, cạo hà làm sạch vỏ tàu và các công trình ngầm |
| 2592 | Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại Chi tiết: Hàn cắt kim loại dưới nước |
| 3830 | Tái chế phế liệu Chi tiết: Phá dỡ tàu cũ, phá đá ngầm và cắt xác tàu chìm dưới nước |
| 7490 | Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: - Tư vấn chuyển giao công nghệ đóng tàu; - Chuyển giao công nghệ các thiết bị hàng hải, công nghiệp, tàu thuỷ, xây dựng và khoa học kỹ thuật; - Dịch vụ tư vấn môi trường; |
| 7110 | Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan Chi tiết: Hoạt động kiến trúc; Hoạt động đo đạc bản đồ; Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước; Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác; |
| 7020 | Hoạt động tư vấn quản lý (không bao gồm tư vấn tài chính, thuế, kiểm toán, kế toán, bất động sản, chứng khoán, bảo hiểm và các vấn đề liên quan đến pháp lý) |
| 3315 | Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) Chi tiết: Sửa chữa tàu biển; Bảo dưỡng xuồng cứu hộ; Sửa chữa và bảo dưỡng tàu thuỷ, kho dầu nổi, dàn khoan |
| 2511 | Sản xuất các cấu kiện kim loại Chi tiết: Chế tạo thiết bị và kết cấu thép |
| 3900 | Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác Chi tiết: Thực hiện xử lý ô nhiễm môi trường biển |
| 3320 | Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp Chi tiết: Lắp đặt trang thiết bị, phụ tùng, phụ kiện cơ khí, kết cấu bằng kim loại, hệ thống ống và thiết bị động lực, thiết bị điện, điện tử, điện lạnh tàu thuỷ; Lắp đặt các thiết bị công nghiệp, tàu thuỷ, xây dựng và khoa học kỹ thuật |
| 7810 | Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm (không bao gồm tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng Chi tiết: Cung cấp suất ăn công nghiệp, phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới… |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 7410 | Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 8531 | Đào tạo sơ cấp |
| 7830 | Cung ứng và quản lý nguồn lao động Chi tiết: Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước (không bao gồm cung ứng lao động cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 8532 | Đào tạo trung cấp |
| 7820 | Cung ứng lao động tạm thời (không bao gồm cung ứng lao động tạm thời cho các doanh nghiệp có chức năng xuất khẩu lao động) |
| 8533 | Đào tạo cao đẳng |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh Chi tiết: Bán lẻ dầu hoả, gas, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 3530 | Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc; Bán buôn hoa và cây; Bán buôn động vật sống; Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm Chi tiết: Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt; Bán buôn thủy sản, hải sản; Bán buôn rau, quả; Bán buôn cà phê; Bán buôn chè; Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột; |
| 4651 | Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan Chi tiết: Bán buôn gas. Bán buôn dầu thô; Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan; dầu nhờn; dầu nhớt; Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại Chi tiết: Bán buôn quặng kim loại, Bán buôn sắt, thép, đồng, nhôm, inox (không bao gồm vàng miếng) |
| 4633 | Bán buôn đồ uống Chi tiết: Bia, rượu, nước ngọt, nước khoáng |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn, bộ đèn điện, điện lạnh, sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm |
| 4652 | Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu Chi tiết: Bán buôn hóa chất thông thường (không bao gồm hóa chất cấm theo quy định của Luật đầu tư); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn cao su; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép; Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại (không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường); Bán buôn mực in; Bán buôn Container, sơ mi rơ móoc, rơ móoc; Bán buôn tàu (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa Chi tiết: Đại lý hàng hóa (không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, đấu giá tài sản, đấu giá hàng hoá, trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 4101 | Xây dựng nhà để ở |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng Chi tiết: Bán buôn tre, nứa, gỗ cây, gỗ chế biến, xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, sơn, vécni, gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim; hàng kim khí, bánh xe cửa lùa, thanh ke giá đỡ, khóa móc bi, khóa hộc bàn, bản lề bật tủ, tay kéo cửa, chốt cửa, thanh trượt ngăn kéo, vấu kẹp, tay nắm tủ, bản lề sàn VPP. |
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe ô tô, xe tải và xe container, xe bồn, xe téc |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày Chi tiết: Khách sạn. Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống (trừ quầy bar) |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy Chi tiết: Hoạt động trục vớt tàu thuyền, phương tiện công trình ngầm và các phương tiện thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống Chi tiết: Quán rượu, bia, cà phê (không bao gồm quầy bar) |
| 8292 | Dịch vụ đóng gói (không bao gồm sang chai, đóng gói thuốc bảo vệ thực vật) |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa (trừ hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương |
| 5021 | Vận tải hành khách đường thủy nội địa |
| 4311 | Phá dỡ |
| 4312 | Chuẩn bị mặt bằng Chi tiết: San lấp mặt bằng |
| 4321 | Lắp đặt hệ thống điện |
| 4329 | Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 4330 | Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 4390 | Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 4520 | Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 4530 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH TẠI TP. HẢI PHÒNG - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SAO THIÊNsố 105, lô 10, khu 6, khu dân cư Hoàng Huy, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202267535 - CÔNG TY TNHH TM DV TÂM VIỆTThôn Cái Tắt (nhà bà Đoàn Thị Ninh), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202267486 - CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HOLY GLOBAL (VIỆT NAM)Số 108 Khu L9K8, thôn Vĩnh Hợp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH SỐ 01 CÔNG TY TNHH XUHUI VIỆT NAMNgõ số 1, đường Máng Nước, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202267140 - CÔNG TY TNHH NỘI THẤT VĨNH BẢOXóm 3B, Thôn Vĩnh Khê, Nhà bà Vũ Thị Hợp, Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367829 - TRƯỜNG MẦM NON HẢI ANSố 22 Lực Hành-Tổ dân phố Trung Hành 5, Phường Hải An, TP Hải Phòng
- 0202367804 - TRƯỜNG MẦM NON HOÀNG LÂMTại tổ dân phố Lâm Động 2, Phường Thiên Hương, TP Hải Phòng
- 0202367794 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ NAM TRIỆU 1Tổ dân phố Phả Lễ 2, Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng
- 0202367787 - TRƯỜNG TIỂU HỌC BẠCH ĐẰNGTổ dân phố Gia Đức, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
- 0202367762 - TRƯỜNG MẦM NON LÊ ÍCH MỘCTổ dân phố Cao Nhân 1, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 0111620369 - CÔNG TY TNHH AIAUTO.COM.VNSố nhà 09, ngách 12/10, TDP Phúc Lý 2, Phường Tây Tựu, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0109104409-003 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN ROX - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ INFINITY VIỆT NAM2505 Tầng 25 Tòa nhà VP-DV , Số 136 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620383 - CÔNG TY TNHH CHUYỂN PHÁT NHANH MINWAYSố 55B Ngõ 34 Đường Xuân La, Phường Xuân Đỉnh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620376 - CÔNG TY CỔ PHẦN LIVINGLINK VIỆT NAMTầng 12A, Tòa nhà Rox Tower Goldmark City, Số 136 Đường Hồ Tùng Mậu, Phường Phú Diễn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
- 0111620263 - CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ TƯ VẤN, ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ GLOBALSố nhà 21 ngõ 58 Nguyễn Đổng Chi, Phường Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam