0202287080 - CÔNG TY CỔ PHẦN VTTM HOÀNG SƠN
Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại Xinvoice.
- Mã số thuế
- 0202287080
- Tên người nộp thuế
- CÔNG TY CỔ PHẦN VTTM HOÀNG SƠN
- Cơ quan thuế
- Thuế cơ sở 2 thành phố Hải Phòng
- Địa chỉ thuế
- Số 7 đường Bến Dầu, Tổ dân phố Tây Nam Vụ Bản, Phường An Dương, TP Hải Phòng
- Địa chỉ đăng ký kinh doanh
- Số 7 đường Bến Dầu, Tổ dân phố Tây Nam Vụ Bản, Phường Tân Tiến, Quận An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- Trạng thái
- NNT đang hoạt động
- Ngày cập nhật
- 04:39:43 8/8/2026
Ngành nghề kinh doanh
| Mã | Tên ngành |
|---|---|
| 4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 5022 | Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa |
| 5210 | Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 5221 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 5222 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy |
| 5224 | Bốc xếp hàng hóa |
| 5225 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 5229 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải (Bao gồm: Bao gồm: Dịch vụ đại lý tàu biển và dịch vụ đại lý vận tải đường biển, đại lý vé máy bay, vé tàu; Dịch vụ giao nhận hàng hóa, khai thuê hải quan, nâng cẩu hàng hóa; Dịch vụ logistics, môi giới thuê tàu biển ) (Không bao gồm vận tải hàng không, cảng hàng không, và các dich vụ vận tải hàng không) |
| 4649 | Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình (Không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm; Không bao gồm bán buôn đồ chơi, trò chơi nguy hiểm có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4669 | Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm, không bao gồm bán buôn các loại phế liệu nhập khẩu gây ô nhiễm môi trường) |
| 4659 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 4662 | Bán buôn kim loại và quặng kim loại (Trừ bán buôn vàng miếng) |
| 4663 | Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 4633 | Bán buôn đồ uống |
| 4631 | Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 4632 | Bán buôn thực phẩm (Bao gồm: Bán buôn phụ gia thực phẩm, thực phẩm chức năng, thực phẩm bổ sung dinh dưỡng) |
| 4620 | Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống (Không bao gồm thực vật, động vật bị cấm theo quy định của Luật đầu tư; Không bao gồm động vật quý hiếm và động vật hoang dã) |
| 4610 | Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa (Không bao gồm đại lý chứng khoán, đại lý bảo hiểm, môi giới chứng khoán, môi giới bảo hiểm, môi giới tài chính, môi giới bất động sản, không bao gồm đấu giá hàng hóa, tài sản, đấu giá bất động sản, không bao gồm hàng hóa bị cấm đầu tư kinh doanh) |
| 4641 | Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 4634 | Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào |
| 7911 | Đại lý du lịch |
| 7912 | Điều hành tua du lịch |
| 7990 | Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 8299 | Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu Không bao gồm hoạt động Nhà nước cấm Chi tiết: Dịch vụ xuất nhập khẩu hàng hóa; Dịch vụ tư vấn hồ sơ cấp visa, hộ chiếu. |
| 4661 | Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan (Bao gồm: Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác, than bùn, than non, than cám, than tổ ong) |
| 4711 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 4719 | Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp (Không bao gồm các sản phẩm, hàng hóa Nhà nước cấm) |
| 4721 | Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4722 | Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4723 | Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4724 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4730 | Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4741 | Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4751 | Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4752 | Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4753 | Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4759 | Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4761 | Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4762 | Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh ( Không bao gồm các băng đĩa âm thanh, hình ảnh Nhà nước cấm) |
| 4763 | Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4764 | Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm bán lẻ đồ chơi, trò chơi nguy hiểm, đồ chơi, trò chơi có hại tới giáo dục nhân cách và sức khỏe của trẻ em hoặc tới an ninh, trật tự an toàn xã hội) |
| 4771 | Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4773 | Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm vàng miếng, động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư; không bao gồm mặt hàng Nhà nước cấm, trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 5610 | Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 5621 | Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng |
| 5629 | Dịch vụ ăn uống khác |
| 5630 | Dịch vụ phục vụ đồ uống (trừ quầy bar) |
| 4772 | Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ (Bao gồm: Bán lẻ đồ thờ cúng lưu động hoặc tại chợ) (trừ các hàng hoá bị cấm đầu tư, kinh doanh, trừ vàng miếng, động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư) |
| 4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác Chi tiết: Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh; Vận tải hành khách bằng ô tô theo tuyến cố định và theo hợp đồng |
| 5510 | Dịch vụ lưu trú ngắn ngày |
| 6820 | Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất) |
| 6810 | Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 1104 | Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 4513 | Đại lý ô tô và xe có động cơ khác |
| 1920 | Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế |
| 2011 | Sản xuất hoá chất cơ bản Trừ hóa chất nhà nước cấm) |
| 2029 | Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư, không bao gồm hóa chất nhà nước cấm) |
| 4541 | Bán mô tô, xe máy |
| 4542 | Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy |
| 4653 | Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 4543 | Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 4511 | Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 4512 | Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 4774 | Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) |
| 4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet (Trừ hoạt động đấu giá tài sản, không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm) Chi tiết: Bán lẻ những mặt hàng doanh nghiệp đã đăng ký kinh doanh theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu (Không bao gồm các mặt hàng Nhà nước cấm; Không bao gồm động vật, thực vật, hóa chất bị cấm theo quy định của Luật Đầu tư; trừ hoạt động đấu giá tài sản) |
| 4781 | Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ |
| 4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 4929 | Vận tải hành khách bằng xe buýt loại khác |
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN LONG HƯNGTổ dân phố Do nha, Phường Tân Tiến, Quận An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202293172 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT TIẾN PHÁTSố 187 Tổ dân phố 6 Do Nha, Phường Tân Tiến, Quận An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 00001 - ĐỊA ĐIỂM KINH DOANH CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PADDY VIỆT NAMSố nhà 7A, đường Số 1 - Tổ dân phố 1 Do Nha, Phường Tân Tiến, Quận An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202291464 - CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ MÁY MÓC XÂY DỰNG XINGLONGSố nhà 50, Tổ dân phố 2, Phường Tân Tiến, Quận An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
- 0202290358 - CÔNG TY TNHH LOGISTICS THUỲ DƯƠNGSố 03, Tổ dân phố Kinh Giao 1, Phường Tân Tiến, Quận An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh
- 0202367674 - TRƯỜNG TRUNG HỌC CƠ SỞ TRẦN QUỐC BẢOTổ dân phố Gia Đức, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
- 0202367667 - TRƯỜNG TIỂU HỌC VIỆT KHÊThôn Phù Lưu, Xã Việt Khê, TP Hải Phòng
- 0202367642 - TRƯỜNG MẦM NON BẠCH ĐẰNGTDP Gia Minh, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng
- 0202367603 - TRƯỜNG TIỂU HỌC AN HẢISố 81, đường Bạch Mai, tổ dân phố Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải Phòng
- 0202367593 - TRƯỜNG TIỂU HỌC ĐẠI BẢNTổ dân phố Đại Bản, Phường An Phong, TP Hải Phòng
Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật
- 5702235033 - CÔNG TY TNHH SAN LẤP MẶT BẰNG VÀ XÂY DỰNG HOÀNG KIMBản Tấn Mài, Xã Quảng Đức, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 0319315149-001 - CHI NHÁNH 01 – CÔNG TY TNHH TM DV TÂM NHƯ EV05 Phong Châu , Phường Nam Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 0318048596-001 - VĂN PHÒNG ĐẠI DIỆN CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI GLOBAL TLM100 Quang Trung, Phường Phan Rang, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam
- 5702235058 - CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ XNK QUỐC TUẤNSố 265 Lê Thanh Nghị, tổ 2, khu Cẩm Trung 6B, Phường Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
- 1102183185 - CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH HOÀNG KIM2A Khu 2 Ấp 7, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam